Viet Hoa Industrial Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Hoá Chất Công Nghiệp Việt Hoa
21
进口笔数
0
出口笔数
$500.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102609457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNY6F70 |
| 成立日期 | 2008-01-09 |
| 联系地址 | Số 25 ngách 44/46 phố Đức Giang, Tổ 20, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP VIỆT HOA |
| 企业英文名称 | VIET HOA INDUSTRIAL CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 ngách 44/46 phố Đức Giang, Tổ 20, Phường Thượng Thanh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02438274571 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $224.2K |
| 马来西亚 | 7 | $180.0K |
| 中国 | 6 | $96.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $138.6K | 脂肪醇、其他阴离子表面活性剂 |
| Obetech Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $131.3K | 脂肪醇、饱和一元醇 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $93.0K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| PALM | 马来西亚 | 2 | $41.4K | 无环酰胺衍生物、工业脂肪酸 |
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 固体烧碱、车身零件 |
| Hunan Zeda Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| ELI | 中国 | 1 | $13.1K | 其他印刷品、带框玻璃镜 |
| H & Y Industry Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 硫酸钠、氯化铵 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 其他阴离子表面活性剂 | KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | $23.7K |
| 2023-09-14 | 固体烧碱 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $12.7K |
| 2023-08-28 | 硫酸钠 | H & Y INDUSTRY LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-08-28 | 非离子表面活性剂 | PALM | 马来西亚 | $19.8K |
| 2023-08-14 | 固体烧碱 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $12.2K |
| 2023-06-30 | 其他阴离子表面活性剂 | KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | $22.8K |
| 2023-06-21 | 固体烧碱 | ELI | 中国 | $13.1K |
| 2023-05-23 | 硫酸钠 | H & Y INDUSTRY LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-05-23 | 非离子表面活性剂 | Obetech Pacific Sdn. Bhd. | 中国台湾 | $34.4K |
| 2023-05-22 | 次氯酸钙 | HUNAN ZEDA CHEM CO LTD | 中国 | $34.9K |