Van Long CDC Investment Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,044 笔 · 主营 醚醇衍生物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Vân Long Cdc

1,044
进口笔数
413
出口笔数
$158.00M
进口金额
$21.58M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
163
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.67M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $73.7K · 1 笔2023-11进口 $3.13M · 16 笔出口 $145.4K · 6 笔2023-12进口 $1.06M · 23 笔出口 $1.05M · 11 笔2024-01进口 $4.06M · 36 笔出口 $266.6K · 7 笔2024-02进口 $577.8K · 10 笔出口 $188.2K · 4 笔2024-03进口 $3.97M · 33 笔出口 $1.17M · 13 笔2024-04进口 $4.00M · 24 笔出口 $891.0K · 9 笔2024-05进口 $2.25M · 30 笔出口 $142.2K · 3 笔2024-06进口 $5.50M · 31 笔出口 $291.9K · 8 笔2024-07进口 $1.53M · 29 笔出口 $129.6K · 5 笔2024-08进口 $4.23M · 27 笔出口 $194.4K · 4 笔2024-09进口 $1.21M · 22 笔出口 $206.3K · 5 笔2024-10进口 $3.25M · 24 笔出口 $284.4K · 9 笔2024-11进口 $3.54M · 22 笔出口 $228.1K · 7 笔2024-12进口 $4.36M · 31 笔出口 $129.9K · 8 笔2025-01进口 $2.89M · 19 笔出口 $233.3K · 16 笔2025-02进口 $4.35M · 23 笔出口 $222.1K · 12 笔2025-03进口 $6.50M · 24 笔出口 $263.2K · 13 笔2025-04进口 $4.64M · 25 笔出口 $413.6K · 14 笔2025-05进口 $1.46M · 15 笔出口 $355.1K · 10 笔2025-06进口 $6.49M · 27 笔出口 $289.0K · 13 笔2025-07进口 $3.50M · 21 笔出口 $267.8K · 9 笔2025-08进口 $2.03M · 15 笔出口 $319.1K · 8 笔2025-09进口 $5.14M · 26 笔出口 $221.7K · 4 笔2025-10进口 $4.46M · 22 笔出口 $308.7K · 8 笔2025-11进口 $4.47M · 31 笔出口 $280.2K · 8 笔2025-12进口 $4.03M · 22 笔出口 $284.7K · 11 笔2026-01进口 $5.45M · 36 笔出口 $621.8K · 14 笔2026-02进口 $3.86M · 22 笔出口 $456.0K · 8 笔2026-03进口 $6.38M · 29 笔出口 $851.4K · 17 笔2026-04进口 $13.67M · 32 笔出口 $1.16M · 18 笔2026-05进口 $7.75M · 27 笔出口 $740.8K · 11 笔2026-06进口 $1.94M · 18 笔出口 $1.00M · 14 笔2026-07进口 $1.78M · 29 笔出口 $344.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $73.7K · 1 笔2023-11进口 $3.13M · 16 笔出口 $145.4K · 6 笔2023-12进口 $1.06M · 23 笔出口 $1.05M · 11 笔2024-01进口 $4.06M · 36 笔出口 $266.6K · 7 笔2024-02进口 $577.8K · 10 笔出口 $188.2K · 4 笔2024-03进口 $3.97M · 33 笔出口 $1.17M · 13 笔2024-04进口 $4.00M · 24 笔出口 $891.0K · 9 笔2024-05进口 $2.25M · 30 笔出口 $142.2K · 3 笔2024-06进口 $5.50M · 31 笔出口 $291.9K · 8 笔2024-07进口 $1.53M · 29 笔出口 $129.6K · 5 笔2024-08进口 $4.23M · 27 笔出口 $194.4K · 4 笔2024-09进口 $1.21M · 22 笔出口 $206.3K · 5 笔2024-10进口 $3.25M · 24 笔出口 $284.4K · 9 笔2024-11进口 $3.54M · 22 笔出口 $228.1K · 7 笔2024-12进口 $4.36M · 31 笔出口 $129.9K · 8 笔2025-01进口 $2.89M · 19 笔出口 $233.3K · 16 笔2025-02进口 $4.35M · 23 笔出口 $222.1K · 12 笔2025-03进口 $6.50M · 24 笔出口 $263.2K · 13 笔2025-04进口 $4.64M · 25 笔出口 $413.6K · 14 笔2025-05进口 $1.46M · 15 笔出口 $355.1K · 10 笔2025-06进口 $6.49M · 27 笔出口 $289.0K · 13 笔2025-07进口 $3.50M · 21 笔出口 $267.8K · 9 笔2025-08进口 $2.03M · 15 笔出口 $319.1K · 8 笔2025-09进口 $5.14M · 26 笔出口 $221.7K · 4 笔2025-10进口 $4.46M · 22 笔出口 $308.7K · 8 笔2025-11进口 $4.47M · 31 笔出口 $280.2K · 8 笔2025-12进口 $4.03M · 22 笔出口 $284.7K · 11 笔2026-01进口 $5.45M · 36 笔出口 $621.8K · 14 笔2026-02进口 $3.86M · 22 笔出口 $456.0K · 8 笔2026-03进口 $6.38M · 29 笔出口 $851.4K · 17 笔2026-04进口 $13.67M · 32 笔出口 $1.16M · 18 笔2026-05进口 $7.75M · 27 笔出口 $740.8K · 11 笔2026-06进口 $1.94M · 18 笔出口 $1.00M · 14 笔2026-07进口 $1.78M · 29 笔出口 $344.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号0200835768
企查查编码QVNAFRFQV5
成立日期2008-09-18
联系地址Khu An Trì, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÂN LONG CDC
企业英文名称VAN LONG CDC INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84982290390
邮箱vanlong@vcdc.com.vn
官网www.vcdc.com.vn
传真+842253798884
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290943醚醇衍生物
281511固体烧碱
291422环己酮类
720211高碳锰铁
720230硅锰铁合金
720221硅铁(>55%硅)
291539其他乙酸酯
281830氢氧化铝
292219其他氨基醇
290512丙醇和异丙醇

出口

HS 编码产品
291531乙酸乙酯
281512烧碱溶液
291533乙酸正丁酯
291422环己酮类
760120未锻轧铝合金
720221硅铁(>55%硅)
760110未锻轧铝
290230甲苯
790120未锻轧锌合金
285390其他无机化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国546$81.66M
中国台湾158$45.50M
印度129$15.09M
马来西亚93$5.79M
韩国47$5.73M
沙特阿拉伯55$2.76M
泰国8$925.2K
印度尼西亚5$482.9K
南非2$63.3K
美国1$6.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南314$14.78M
中国28$4.42M
新加坡3$1.77M
中国香港65$570.3K
韩国1$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 163)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CPC CORP ORATION TAIWAN中国台湾21$25.20M非轻质石油、芳香烃混合物
Thansome Chemical Trading Ltd.中国28$13.11M其他乙酸酯、乙酸正丁酯
Zhuhai Handsome New Material Co., Ltd.中国50$11.98M乙酸乙酯、其他乙酸酯
TAIWAN PROSPERITY CHEMICAL CORP ORATION中国台湾42$7.28M马来酸酐、环己酮类
DB Machine Tools Pvt. Ltd.印度38$4.94M直接还原铁、硅锰铁合金
Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚66$3.66M低密度聚乙烯、单乙醇胺盐
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡43$2.26M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
FOOSOON TRADING CO., LIMITED中国香港29$2.16M硅铁(>55%硅)、低碳铬铁
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国44$1.79M丁酮、环己酮类
Zhong Tai International Development (HK) Ltd.中国21$1.54M初级形态聚氯乙烯、固体烧碱

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南79$8.82M其他钢铁制品、其他塑料制品
Tannan Vietnam Co., Ltd.越南54$1.33M其他液化石油气、电动机及零件
TPR Vietnam Co., Ltd.越南27$889.0K其他钢铁制品、塑料包装箱
Globalite Paints Mfg. Ltd.中国香港63$543.8K乙酸正丁酯、乙酸乙酯
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南33$440.1K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南27$334.5K贱金属配件、其他钢铁制品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南13$240.1K其他液化石油气、其他钢铁制品
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南14$113.4K印刷标签、瓦楞纸箱
Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南24$24.5K乙酸乙酯、丙醇和异丙醇
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南10$12.1K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 1,044)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31环己酮类TAIWAN PROSPERITY CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$127.7K
2026-07-31碳酸钠Reapjoy Share Co., Ltd.中国$15.5K
2026-07-29其他乙酸酯Zhuhai Handsome New Material Co., Ltd.中国$26.1K
2026-07-28其他化学制剂Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国$6.4K
2026-07-27碳酸钠Reapjoy Share Co., Ltd.中国$15.6K
2026-07-27轻质石油油品Jiangyin Wuyang Hydrocarbon Technology Co., Ltd.中国$29.5K
2026-07-25碳酸钠Reapjoy Share Co., Ltd.中国$15.5K
2026-07-23固体烧碱Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd.中国$62.3K
2026-07-23其他化学制剂Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国$11.9K
2026-07-23醚醇衍生物Oriental Union Chemical Corp.中国台湾$20.7K

出口(共 413)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28乙酸乙酯Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南$19.9K
2026-07-28其他无机化合物Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-27乙酸乙酯Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南$19.9K
2026-07-27其他无机化合物Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-20烧碱溶液Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$79.5K
2026-07-15无环丙酮Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-14无环丙酮Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-10烧碱溶液Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$88.7K
2026-07-10烧碱溶液Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$79.5K
2026-07-09烧碱溶液Vinacoremax Co., Ltd.越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

Van Long CDC Investment Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →