Van Long CDC Investment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 953 笔 · 主营 醚醇衍生物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Vân Long Cdc
953
进口笔数
363
出口笔数
$144.80M
进口金额
$19.06M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
150
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200835768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFRFQV5 |
| 成立日期 | 2008-09-18 |
| 联系地址 | Khu An Trì, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÂN LONG CDC |
| 企业英文名称 | VAN LONG CDC INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84982290390 |
| 邮箱 | vanlong@vcdc.com.vn |
| 官网 | www.vcdc.com.vn |
| 传真 | +842253798884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 720211 | 高碳锰铁 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 720230 | 硅锰铁合金 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 290230 | 甲苯 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 281511 | 固体烧碱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 507 | $74.52M |
| 中国台湾 | 144 | $43.59M |
| 印度 | 113 | $13.16M |
| 韩国 | 44 | $5.63M |
| 马来西亚 | 76 | $4.06M |
| 沙特阿拉伯 | 54 | $2.73M |
| 泰国 | 8 | $925.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $127.2K |
| 南非 | 2 | $63.3K |
| 美国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 264 | $12.26M |
| 中国 | 28 | $4.42M |
| 新加坡 | 3 | $1.77M |
| 中国香港 | 65 | $570.3K |
| 韩国 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 150)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPC CORP ORATION TAIWAN | 中国台湾 | 20 | $24.14M | 芳香烃混合物、非轻质石油 |
| Thansome Chemical Trading Ltd. | 中国 | 26 | $12.20M | 其他乙酸酯、乙酸正丁酯 |
| Zhuhai Handsome New Material Co., Ltd. | 中国 | 48 | $11.93M | 乙酸乙酯、其他乙酸酯 |
| TAIWAN PROSPERITY CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 38 | $6.89M | 马来酸酐、环己酮类 |
| Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd. | 马来西亚 | 66 | $3.66M | 低密度聚乙烯、乙酸正丁酯 |
| DB Machine Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $2.73M | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $2.23M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Foosoon Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.10M | 硅铁(>55%硅)、低碳铬铁 |
| Gleam Business Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $1.87M | 硅锰铁合金、低磷生铁 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.64M | 丁酮、环己酮类 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $7.05M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.66M | 未锻轧铝合金、其他铜合金丝 |
| Tannan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.29M | 其他液化石油气、电动机及零件 |
| Globalite Paints Mfg. Ltd. | 中国香港 | 63 | $543.8K | 乙酸正丁酯、丙烯酸乙烯漆 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $421.7K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 21 | $289.1K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 23 | $269.8K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $240.1K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 12 | $102.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Mapin Paint (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $24.5K | 乙酸乙酯、丙醇和异丙醇 |
近期贸易明细
进口(共 953)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 环己酮类 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $77.7K |
| 2026-04-29 | 环己酮类 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $77.7K |
| 2026-04-29 | 环己酮类 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $77.7K |
| 2026-04-29 | 环己酮类 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $77.7K |
| 2026-04-29 | 硅锰铁合金 | DB MACHINE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $264.2K |
| 2026-04-29 | 硅锰铁合金 | DB MACHINE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $264.2K |
| 2026-04-28 | 硅锰铁合金 | DB MACHINE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $264.2K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 醚醇衍生物 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $39.2K |
出口(共 363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 烧碱溶液 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $315.8K |
| 2026-04-25 | 乙酸乙酯 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $23.2K |
| 2026-04-25 | 乙酸乙酯 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $23.2K |
| 2026-04-22 | 碳基制品 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 碳基制品 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 乙酸乙酯 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $23.2K |
| 2026-04-20 | 人造石墨 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-20 | 固体烧碱 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-20 | 固体烧碱 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-19 | 硅铁(>55%硅) | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.6K |