Van Long CDC Investment Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 953 笔 · 主营 醚醇衍生物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Vân Long Cdc

953
进口笔数
363
出口笔数
$144.80M
进口金额
$19.06M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
150
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $168.1K · 4 笔出口 $99.2K · 2 笔2023-09进口 $3.22M · 26 笔出口 $936.2K · 11 笔2023-10进口 $2.81M · 15 笔出口 $263.3K · 7 笔2023-11进口 $3.13M · 16 笔出口 $145.4K · 6 笔2023-12进口 $1.06M · 23 笔出口 $1.01M · 10 笔2024-01进口 $4.06M · 36 笔出口 $266.6K · 7 笔2024-02进口 $577.8K · 10 笔出口 $188.2K · 4 笔2024-03进口 $3.97M · 33 笔出口 $1.17M · 13 笔2024-04进口 $4.00M · 24 笔出口 $857.0K · 8 笔2024-05进口 $2.25M · 30 笔出口 $142.2K · 3 笔2024-06进口 $5.50M · 31 笔出口 $256.5K · 7 笔2024-07进口 $1.53M · 29 笔出口 $129.6K · 5 笔2024-08进口 $4.23M · 27 笔出口 $194.4K · 4 笔2024-09进口 $1.21M · 22 笔出口 $206.3K · 5 笔2024-10进口 $3.25M · 24 笔出口 $248.4K · 8 笔2024-11进口 $3.54M · 22 笔出口 $228.1K · 7 笔2024-12进口 $4.36M · 31 笔出口 $129.9K · 8 笔2025-01进口 $2.89M · 19 笔出口 $197.9K · 15 笔2025-02进口 $4.29M · 22 笔出口 $222.1K · 12 笔2025-03进口 $5.56M · 22 笔出口 $263.2K · 13 笔2025-04进口 $4.64M · 25 笔出口 $379.7K · 13 笔2025-05进口 $1.14M · 14 笔出口 $355.1K · 10 笔2025-06进口 $6.49M · 27 笔出口 $289.0K · 13 笔2025-07进口 $3.43M · 20 笔出口 $267.8K · 9 笔2025-08进口 $2.01M · 14 笔出口 $285.1K · 6 笔2025-09进口 $5.05M · 24 笔出口 $221.7K · 4 笔2025-10进口 $4.43M · 20 笔出口 $306.3K · 7 笔2025-11进口 $4.38M · 29 笔出口 $247.8K · 7 笔2025-12进口 $4.01M · 20 笔出口 $284.7K · 11 笔2026-01进口 $5.36M · 34 笔出口 $589.5K · 13 笔2026-02进口 $3.85M · 21 笔出口 $456.0K · 8 笔2026-03进口 $6.38M · 29 笔出口 $851.4K · 17 笔2026-04进口 $13.67M · 32 笔出口 $1.16M · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $168.1K · 4 笔出口 $99.2K · 2 笔2023-09进口 $3.22M · 26 笔出口 $936.2K · 11 笔2023-10进口 $2.81M · 15 笔出口 $263.3K · 7 笔2023-11进口 $3.13M · 16 笔出口 $145.4K · 6 笔2023-12进口 $1.06M · 23 笔出口 $1.01M · 10 笔2024-01进口 $4.06M · 36 笔出口 $266.6K · 7 笔2024-02进口 $577.8K · 10 笔出口 $188.2K · 4 笔2024-03进口 $3.97M · 33 笔出口 $1.17M · 13 笔2024-04进口 $4.00M · 24 笔出口 $857.0K · 8 笔2024-05进口 $2.25M · 30 笔出口 $142.2K · 3 笔2024-06进口 $5.50M · 31 笔出口 $256.5K · 7 笔2024-07进口 $1.53M · 29 笔出口 $129.6K · 5 笔2024-08进口 $4.23M · 27 笔出口 $194.4K · 4 笔2024-09进口 $1.21M · 22 笔出口 $206.3K · 5 笔2024-10进口 $3.25M · 24 笔出口 $248.4K · 8 笔2024-11进口 $3.54M · 22 笔出口 $228.1K · 7 笔2024-12进口 $4.36M · 31 笔出口 $129.9K · 8 笔2025-01进口 $2.89M · 19 笔出口 $197.9K · 15 笔2025-02进口 $4.29M · 22 笔出口 $222.1K · 12 笔2025-03进口 $5.56M · 22 笔出口 $263.2K · 13 笔2025-04进口 $4.64M · 25 笔出口 $379.7K · 13 笔2025-05进口 $1.14M · 14 笔出口 $355.1K · 10 笔2025-06进口 $6.49M · 27 笔出口 $289.0K · 13 笔2025-07进口 $3.43M · 20 笔出口 $267.8K · 9 笔2025-08进口 $2.01M · 14 笔出口 $285.1K · 6 笔2025-09进口 $5.05M · 24 笔出口 $221.7K · 4 笔2025-10进口 $4.43M · 20 笔出口 $306.3K · 7 笔2025-11进口 $4.38M · 29 笔出口 $247.8K · 7 笔2025-12进口 $4.01M · 20 笔出口 $284.7K · 11 笔2026-01进口 $5.36M · 34 笔出口 $589.5K · 13 笔2026-02进口 $3.85M · 21 笔出口 $456.0K · 8 笔2026-03进口 $6.38M · 29 笔出口 $851.4K · 17 笔2026-04进口 $13.67M · 32 笔出口 $1.16M · 18 笔

工商档案

企业注册号0200835768
企查查编码QVNAFRFQV5
成立日期2008-09-18
联系地址Khu An Trì, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÂN LONG CDC
企业英文名称VAN LONG CDC INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84982290390
邮箱vanlong@vcdc.com.vn
官网www.vcdc.com.vn
传真+842253798884
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290943醚醇衍生物
281511固体烧碱
720211高碳锰铁
291422环己酮类
720221硅铁(>55%硅)
720230硅锰铁合金
291539其他乙酸酯
281830氢氧化铝
292219其他氨基醇
290512丙醇和异丙醇

出口

HS 编码产品
291531乙酸乙酯
291533乙酸正丁酯
281512烧碱溶液
291422环己酮类
760120未锻轧铝合金
760110未锻轧铝
290230甲苯
720221硅铁(>55%硅)
790120未锻轧锌合金
281511固体烧碱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国507$74.52M
中国台湾144$43.59M
印度113$13.16M
韩国44$5.63M
马来西亚76$4.06M
沙特阿拉伯54$2.73M
泰国8$925.2K
印度尼西亚4$127.2K
南非2$63.3K
美国1$6.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南264$12.26M
中国28$4.42M
新加坡3$1.77M
中国香港65$570.3K
韩国1$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CPC CORP ORATION TAIWAN中国台湾20$24.14M芳香烃混合物、非轻质石油
Thansome Chemical Trading Ltd.中国26$12.20M其他乙酸酯、乙酸正丁酯
Zhuhai Handsome New Material Co., Ltd.中国48$11.93M乙酸乙酯、其他乙酸酯
TAIWAN PROSPERITY CHEMICAL CORP ORATION中国台湾38$6.89M马来酸酐、环己酮类
Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚66$3.66M低密度聚乙烯、乙酸正丁酯
DB Machine Tools Pvt. Ltd.印度27$2.73M硅锰铁合金、高碳锰铁
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡42$2.23M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Foosoon Trading Co., Ltd.中国28$2.10M硅铁(>55%硅)、低碳铬铁
Gleam Business Pvt. Ltd.印度20$1.87M硅锰铁合金、低磷生铁
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国42$1.64M丁酮、环己酮类

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南66$7.05M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hang Yue Tong Co., Ltd.中国9$1.66M未锻轧铝合金、其他铜合金丝
Tannan Vietnam Co., Ltd.越南52$1.29M其他液化石油气、电动机及零件
Globalite Paints Mfg. Ltd.中国香港63$543.8K乙酸正丁酯、丙烯酸乙烯漆
TPR Vietnam Co., Ltd.越南14$421.7K其他钢铁制品、塑料包装箱
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南21$289.1K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南23$269.8K贱金属配件、其他钢铁制品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南13$240.1K其他液化石油气、其他钢铁制品
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南12$102.0K印刷标签、瓦楞纸箱
Mapin Paint (Vietnam) Co., Ltd.越南24$24.5K乙酸乙酯、丙醇和异丙醇

近期贸易明细

进口(共 953)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29环己酮类SUNRISE ASIA LTD中国$77.7K
2026-04-29环己酮类SUNRISE ASIA LTD中国$77.7K
2026-04-29环己酮类SUNRISE ASIA LTD中国$77.7K
2026-04-29环己酮类SUNRISE ASIA LTD中国$77.7K
2026-04-29硅锰铁合金DB MACHINE TOOLS PRIVATE LTD印度$264.2K
2026-04-29硅锰铁合金DB MACHINE TOOLS PRIVATE LTD印度$264.2K
2026-04-28硅锰铁合金DB MACHINE TOOLS PRIVATE LTD印度$264.2K
2026-04-28其他化学制剂QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD中国$4.9K
2026-04-28其他化学制剂QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD中国$4.9K
2026-04-28醚醇衍生物ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD韩国$39.2K

出口(共 363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29烧碱溶液SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$315.8K
2026-04-25乙酸乙酯TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$23.2K
2026-04-25乙酸乙酯TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$23.2K
2026-04-22碳基制品YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南$7.1K
2026-04-22碳基制品YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南$7.1K
2026-04-21乙酸乙酯TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$23.2K
2026-04-20人造石墨YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南$7.1K
2026-04-20固体烧碱YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$13.5K
2026-04-20固体烧碱YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$13.5K
2026-04-19硅铁(>55%硅)TPR VIETNAM CO LTD越南$16.6K

相关企业 · 同类产品

Van Long CDC Investment Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →