NAM PHONG IMPORT EXPORT SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NAM PHONG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$77.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315922738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2B7PER |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | Số 88/120/5 Đường Nguyễn Văn Quỳ, Khu Phố 1, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NAM PHONG |
| 企业英文名称 | NAM PHONG IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88/120/5 Đường Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84968663359 |
| 邮箱 | phonglogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $40.0K |
| 中国香港 | 6 | $36.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA LUCKY TRADING LTD | 中国香港 | 6 | $36.9K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | 1 | $20.3K | 其他干鱼、去壳腰果 |
| OH GUAN LEE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $19.8K | 其他干鱼、鱼杂及部位 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他加工水果 | CHINA LUCKY TRADING LTD | 中国香港 | $5.7K |
| 2025-10-15 | 其他加工水果 | CHINA LUCKY TRADING LTD | 中国香港 | $5.7K |
| 2025-08-04 | 其他加工水果 | CHINA LUCKY TRADING LTD | 中国香港 | $11.5K |
| 2024-12-17 | 其他加工水果 | CHINA LUCKY TRADING LTD | 中国香港 | $4.3K |
| 2024-04-13 | 其他加工水果 | CHINA LUCKY TRADING LTD | 中国香港 | $7.9K |
| 2023-08-11 | 其他加工水果 | CHINA LUCKY TRADING LTD | 中国香港 | $3.6K |
| 2023-07-21 | 其他干鱼 | OH GUAN LEE PTE LTD | 越南 | $4.2K |
| 2023-07-21 | 其他干鱼 | OH GUAN LEE PTE LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-07-21 | 其他干鱼 | OH GUAN LEE PTE LTD | 越南 | $3.9K |
| 2023-07-21 | 其他干鱼 | OH GUAN LEE PTE LTD | 越南 | $5.0K |