Hong Nam Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Hồng Nam
9
进口笔数
12
出口笔数
$2.21M
进口金额
$249.9K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-04-09
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101495214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQH3MRJC |
| 成立日期 | 2004-04-09 |
| 联系地址 | Số 45 ngõ 294 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ HỒNG NAM |
| 企业英文名称 | HONG NAM MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45 ngõ 294 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0915192444 |
| 邮箱 | homecocrane@gmail.com |
| 官网 | www.cokhihongnam.com.vn |
| 传真 | 02436446605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 854520 | 碳刷 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.93M |
| 德国 | 5 | $277.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $249.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yangfan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.35M | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Guangxi Jinmao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $563.8K | 电动滑轮提升机、运输起重机 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $256.8K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| 88976fcd221419a263ace302f5d22a04 | 1 | $34.1K | ||
| Nord Great Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $351 | 静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 12 | $249.9K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-09 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-09 | 静止变流器 | NORD GEAR PTE LTD | 德国 | $298 |
| 2026-02-09 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-09-19 | 静止变流器 | NORD GREAT PTE LTD | 德国 | $351 |
| 2024-12-25 | 土方机械零件 | GUANGXI PINGXIANG YANGFAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $55.6K |
| 2024-12-25 | 土方机械零件 | GUANGXI PINGXIANG YANGFAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $53.9K |
| 2024-12-25 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG YANGFAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $130.2K |
| 2024-12-25 | 滑轮飞轮 | GUANGXI PINGXIANG YANGFAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-25 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG YANGFAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $14.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他钢铁结构体 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2025-04-09 | 桥式起重机 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-04-09 | 其他钢铁结构体 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2025-04-02 | 桥式起重机 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-04-02 | 其他钢铁结构体 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2025-04-02 | 其他钢铁结构体 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2025-01-13 | 运输起重机 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-01-09 | 桥式起重机 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2024-11-25 | 运输起重机 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2024-11-25 | 运输起重机 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $6.1K |