Long Minh Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LONG MINH
14
进口笔数
20
出口笔数
$28.0K
进口金额
$20.8K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313741990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNJTK05 |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | 19/5 Đường số 4, Khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LONG MINH |
| 企业英文名称 | LONG MINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/5 Đường số 4, Khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842822537656 |
| 邮箱 | info@longminhtech.com |
| 官网 | www.longminhtech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $14.4K |
| 中国 | 4 | $12.3K |
| 波兰 | 1 | $949 |
| 德国 | 1 | $336 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motive S.r.l. | 意大利 | 8 | $14.4K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| Wolong Electric Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 电动机及零件、750W以下直流电机 |
| Anhui Wannan Electric Machinery Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Ningbo Donly Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Brook Crompton Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $949 | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| 7a7b8d133f8366f72286177a35325721 | 1 | $336 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.1K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.2K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $901 | 其他塑料制品、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 齿轮及变速器 | NINGBO DONLY TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-02-05 | 中功率交流电机 | MOTIVE S.R.L. | 意大利 | $695 |
| 2024-11-14 | 750W-75kW交流电机 | MOTIVE S R L | 意大利 | $1.0K |
| 2024-11-12 | 750W-75kW交流电机 | MOTIVE S.R.L. | 意大利 | $1.0K |
| 2024-11-12 | 750W-75kW交流电机 | MOTIVE S R L | 意大利 | $753 |
| 2024-10-31 | 750W-75kW交流电机 | ANHUI WANNAN ELECTRIC MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $995 |
| 2024-10-31 | 75千瓦以上交流电机 | ANHUI WANNAN ELECTRIC MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-10-31 | 750W-75kW交流电机 | ANHUI WANNAN ELECTRIC MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-24 | 中功率交流电机 | MOTIVE S.R.L. | 意大利 | $725 |
| 2024-09-24 | 中功率交流电机 | MOTIVE S.R.L. | 意大利 | $789 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 矿物加工机零件 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $452 |
| 2026-03-02 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $409 |
| 2026-02-25 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $276 |
| 2026-02-04 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-21 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-07 | 齿轮及变速器 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $376 |
| 2025-07-29 | 齿轮及变速器 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $663 |
| 2025-07-29 | 齿轮及变速器 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
| 2025-05-26 | 齿轮及变速器 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $525 |
| 2025-04-24 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $308 |