Quang Tri Vinafor Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vinafor Quảng Trị
2
进口笔数
3
出口笔数
$164.8K
进口金额
$42.9K
出口金额
2024-07-23
最近进口
2025-07-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200040911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8H4QHX |
| 成立日期 | 2004-10-20 |
| 联系地址 | Km 3, Đường 9, Phường 3, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFOR QUẢNG TRỊ |
| 企业英文名称 | QUANG TRI VINAFOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 3, Đường 9, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02333211213 |
| 传真 | 02333585680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $164.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $42.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOMCHIT Factory Processing Finished Wood Products | 老挝 | 2 | $164.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thakong Brick Factory | 老挝 | 1 | $21.8K | 360度挖掘机 |
| Inthava Organic Fertilizer Factory Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $16.2K | 矿物燃料成型机 |
| Mekong Microbiological Organic Fertilizer Joint Stock Co. | 老挝 | 1 | $4.8K | 矿物处理机器、矿物粉碎机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 其他加工木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $54.3K |
| 2023-04-13 | 其他加工木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $2.2K |
| 2023-04-13 | 6mm以上木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $4.7K |
| 2023-04-13 | 其他加工木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $86.6K |
| 2023-04-13 | 6mm以上木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $3.9K |
| 2023-04-13 | 6mm以上木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $1.6K |
| 2023-04-13 | 其他粗加工木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $5.9K |
| 2023-04-13 | 其他加工木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $5.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 矿物燃料成型机 | INTHAVA ORGANIC FERTILIZER FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $16.2K |
| 2025-01-07 | 360度挖掘机 | THAKHONG BRICK FACTORY | 老挝 | $21.8K |
| 2024-08-04 | 矿物处理机器 | MEKONG MICROBIOLOGICAL ORGANIC FERTILIZEN JONT STOCK CO | 老挝 | $2.4K |
| 2024-08-04 | 矿物粉碎机 | MEKONG MICROBIOLOGICAL ORGANIC FERTILIZEN JONT STOCK CO | 老挝 | $1.2K |
| 2024-08-04 | 矿物粉碎机 | MEKONG MICROBIOLOGICAL ORGANIC FERTILIZEN JONT STOCK CO | 老挝 | $1.2K |