SUN WIN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì SUN WIN
33
进口笔数
0
出口笔数
$970.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315470023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1446U9 |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | Số 138 đường Phan Anh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ SUN WIN |
| 企业英文名称 | SUN WIN CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Đường T4A, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hòa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989211889 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $970.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ultra Fast Development Ltd. | 中国 | 18 | $627.3K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| HONGKONG RUICHENG INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 3 | $109.8K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| TZ Shine Corporation Ltd. | 中国 | 3 | $103.3K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Esplendor Development Ltd. | 中国 | 1 | $36.3K | 聚丙烯塑料 |
| Huaruida Packing Material Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| Max Plus Inc. | 马绍尔群岛 | 1 | $23.8K | 自粘塑料卷 |
| Max Plus Inc. | 中国 | 3 | $20.4K | 自粘塑料卷、阀门龙头 |
| Zhejiang Fudehao New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Langfang Sunshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 玻璃纤维及毡、泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 聚丙烯塑料 | ESPLENDOR DEVELOPMENT LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-01-16 | 聚丙烯塑料 | ESPLENDOR DEVELOPMENT LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-01-16 | 聚丙烯塑料 | ESPLENDOR DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-21 | 聚酰胺塑料片 | HUARUIDA PACKING MATERIAL CORP., LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2024-12-21 | 聚酰胺塑料片 | HUARUIDA PACKING MATERIAL CORP., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-21 | 聚酰胺塑料片 | HUARUIDA PACKING MATERIAL CORP., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-21 | 聚酰胺塑料片 | HUARUIDA PACKING MATERIAL CORP., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-21 | 聚酰胺塑料片 | HUARUIDA PACKING MATERIAL CORP., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2024-12-21 | 聚酰胺塑料片 | HUARUIDA PACKING MATERIAL CORP., LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2024-12-21 | 聚酰胺塑料片 | HUARUIDA PACKING MATERIAL CORP., LTD. | 中国 | $4.4K |