Tribeco Binh Duong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TRIBECO Bình Dương

151
进口笔数
98
出口笔数
$1.09M
进口金额
$3.05M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2025-12-26
最近出口
27
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79 · 3 笔出口 $63.7K · 2 笔2023-10进口 $8.4K · 3 笔出口 $74.9K · 4 笔2023-11进口 $56.4K · 7 笔出口 $64.1K · 2 笔2023-12进口 $52.0K · 4 笔出口 $65.6K · 2 笔2024-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $92.3K · 3 笔2024-02进口 $49.2K · 4 笔出口 $109.1K · 4 笔2024-03进口 $61.3K · 3 笔出口 $93.4K · 3 笔2024-04进口 $27.7K · 4 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-05进口 $14.1K · 8 笔出口 $92.0K · 3 笔2024-06进口 $8.0K · 6 笔出口 $62.7K · 2 笔2024-07进口 $12.1K · 4 笔出口 $127.7K · 4 笔2024-08进口 $17.6K · 2 笔出口 $91.7K · 3 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $95.0K · 3 笔2024-10进口 $32.1K · 3 笔出口 $92.8K · 3 笔2024-11进口 $23.1K · 4 笔出口 $91.1K · 3 笔2024-12进口 $12.0K · 2 笔出口 $90.2K · 3 笔2025-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $63.0K · 2 笔2025-02进口 $24.1K · 7 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-03进口 $14.4K · 3 笔出口 $91.0K · 3 笔2025-04进口 $10.1K · 2 笔出口 $93.4K · 3 笔2025-05进口 $24.6K · 5 笔出口 $92.6K · 3 笔2025-06进口 $19.8K · 3 笔出口 $93.9K · 3 笔2025-07进口 $26.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.5K · 4 笔出口 $93.0K · 3 笔2025-09进口 $20.0K · 3 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-10进口 $71.2K · 8 笔出口 $92.7K · 3 笔2025-11进口 $47.0K · 4 笔出口 $161.1K · 5 笔2025-12进口 $16.0K · 2 笔出口 $255.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79 · 3 笔出口 $63.7K · 2 笔2023-10进口 $8.4K · 3 笔出口 $74.9K · 4 笔2023-11进口 $56.4K · 7 笔出口 $64.1K · 2 笔2023-12进口 $52.0K · 4 笔出口 $65.6K · 2 笔2024-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $92.3K · 3 笔2024-02进口 $49.2K · 4 笔出口 $109.1K · 4 笔2024-03进口 $61.3K · 3 笔出口 $93.4K · 3 笔2024-04进口 $27.7K · 4 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-05进口 $14.1K · 8 笔出口 $92.0K · 3 笔2024-06进口 $8.0K · 6 笔出口 $62.7K · 2 笔2024-07进口 $12.1K · 4 笔出口 $127.7K · 4 笔2024-08进口 $17.6K · 2 笔出口 $91.7K · 3 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $95.0K · 3 笔2024-10进口 $32.1K · 3 笔出口 $92.8K · 3 笔2024-11进口 $23.1K · 4 笔出口 $91.1K · 3 笔2024-12进口 $12.0K · 2 笔出口 $90.2K · 3 笔2025-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $63.0K · 2 笔2025-02进口 $24.1K · 7 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-03进口 $14.4K · 3 笔出口 $91.0K · 3 笔2025-04进口 $10.1K · 2 笔出口 $93.4K · 3 笔2025-05进口 $24.6K · 5 笔出口 $92.6K · 3 笔2025-06进口 $19.8K · 3 笔出口 $93.9K · 3 笔2025-07进口 $26.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.5K · 4 笔出口 $93.0K · 3 笔2025-09进口 $20.0K · 3 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-10进口 $71.2K · 8 笔出口 $92.7K · 3 笔2025-11进口 $47.0K · 4 笔出口 $161.1K · 5 笔2025-12进口 $16.0K · 2 笔出口 $255.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702023469
企查查编码QVN0EWDBAY
成立日期2006-08-07
联系地址Số 8 đường số 11, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRIBECO BÌNH DƯƠNG
企业英文名称TRIBECO BINH DUONG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 đường số 11, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) theo quy định của pháp luật Việt Nam các hàng hóa do Công ty TNHH Uni-President Việt Nam và Công ty TNHH Tribeco Miền Bắc sản xuất có mã số HS: 1902, 2009, 2201, 2202, 2302, 2303, 2309 Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã số HS: 0703, 0713, 0901, 0905,1902, 1905, 2003, 2009, 2101, 2106, 2201, 2202, 2501, 3302, 3506, 3824, 4819, 7612, 8309 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã số HS: 1905, 2101, 2202, 2201, 1902, 2009, 0901 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743768780
官网www.tribeco.com.vn
传真06503766149
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.417万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
071233干银耳
220299其他非酒精饮料
120190非种用大豆
731419非不锈钢机织物
190230制备面食
210120茶提取物及制品
190590其他食品制剂
330499其他护肤品
680410磨石

出口

HS 编码产品
190230制备面食

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$489.0K
新加坡56$292.7K
加拿大6$204.2K
中国台湾15$68.0K
印度尼西亚13$32.2K
美国1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡54$1.60M
美国33$1.10M
中国10$317.5K
越南1$30.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Linjihang Foods Co., Ltd.中国15$308.2K干银耳、干杂蘑菇
DG Global Inc.加拿大5$152.2K去壳扁豆、非种用大豆
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡13$148.4K食品香料、工业用芳香物质
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.29$111.9K食品香料、工业用芳香物质
Guangzhou President Enterprises Corp.中国10$64.0K其他非酒精饮料、茶提取物及制品
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡19$48.6K食品香料、工业用芳香物质
YUNG SOON LIH FOOD MACHINE CO LTD中国台湾7$29.9K非不锈钢机织物、磨石
86d980a7ef13b99d73c412885a2fc0388$13.3K
Shanghai Bairun Investment Holding Group Co., Ltd.中国6$10.3K食品香料
Guangzhou President Enterprises Co., Ltd.中国9$640其他非酒精饮料、制备面食

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goh Yeow Seng Pte. Ltd.新加坡55$1.63M制备面食、纯蔗糖
0583ad7d36659998d31eaa14176255d033$1.10M
Tongyi (Shanghai) Supply Chain Management Co., Ltd.中国6$289.6K制备面食
Beijing Jean Mabel Commerce Co., Ltd.中国4$27.9K其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05食品香料OGAWA INDONESIA印度尼西亚$1.6K
2026-06-05食品香料OGAWA INDONESIA印度尼西亚$2.3K
2026-03-06食品香料OGAWA INDONESIA印度尼西亚$780
2025-12-29其他非酒精饮料GUANGZHOU PRESIDENT ENTERPRISES CORP中国$745
2025-12-29其他非酒精饮料GUANGZHOU PRESIDENT ENTERPRISES CORP中国$2.2K
2025-12-29其他非酒精饮料GUANGZHOU PRESIDENT ENTERPRISES CORP中国$2.2K
2025-12-29其他非酒精饮料GUANGZHOU PRESIDENT ENTERPRISES CORP中国$748
2025-12-29其他非酒精饮料GUANGZHOU PRESIDENT ENTERPRISES CORP中国$1.1K
2025-12-08其他非酒精饮料GUANGZHOU PRESIDENT ENTERPRISES CORP中国$604
2025-12-08其他非酒精饮料GUANGZHOU PRESIDENT ENTERPRISES CORP中国$5.4K

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26制备面食TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$9.5K
2025-12-26制备面食TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$28.2K
2025-12-26制备面食TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$20.6K
2025-12-26制备面食TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$15.3K
2025-12-23制备面食GOH YEOW SENG PTE LTD新加坡$24.1K
2025-12-23制备面食GOH YEOW SENG PTE LTD新加坡$5.5K
2025-12-19制备面食TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$5.4K
2025-12-19制备面食TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$20.0K
2025-12-19制备面食TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$18.9K
2025-12-17制备面食TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$15.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tribeco Binh Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →