Tribeco Binh Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TRIBECO Bình Dương
- 邮箱101
- Facebook1
- TikTok1
151
进口笔数
98
出口笔数
$1.09M
进口金额
$3.05M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2025-12-26
最近出口
27
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702023469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EWDBAY |
| 成立日期 | 2006-08-07 |
| 联系地址 | Số 8 đường số 11, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIBECO BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TRIBECO BINH DUONG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường số 11, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) theo quy định của pháp luật Việt Nam các hàng hóa do Công ty TNHH Uni-President Việt Nam và Công ty TNHH Tribeco Miền Bắc sản xuất có mã số HS: 1902, 2009, 2201, 2202, 2302, 2303, 2309 Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã số HS: 0703, 0713, 0901, 0905,1902, 1905, 2003, 2009, 2101, 2106, 2201, 2202, 2501, 3302, 3506, 3824, 4819, 7612, 8309 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã số HS: 1905, 2101, 2202, 2201, 1902, 2009, 0901 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743768780 |
| 官网 | www.tribeco.com.vn |
| 传真 | 06503766149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.417万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 071233 | 干银耳 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 680410 | 磨石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $489.0K |
| 新加坡 | 56 | $292.7K |
| 加拿大 | 6 | $204.2K |
| 中国台湾 | 15 | $68.0K |
| 印度尼西亚 | 13 | $32.2K |
| 美国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 54 | $1.60M |
| 美国 | 33 | $1.10M |
| 中国 | 10 | $317.5K |
| 越南 | 1 | $30.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Linjihang Foods Co., Ltd. | 中国 | 15 | $308.2K | 干银耳、干杂蘑菇 |
| DG Global Inc. | 加拿大 | 5 | $152.2K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $148.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 29 | $111.9K | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| Guangzhou President Enterprises Corp. | 中国 | 10 | $64.0K | 其他非酒精饮料、茶提取物及制品 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $48.6K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| YUNG SOON LIH FOOD MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 7 | $29.9K | 非不锈钢机织物、磨石 |
| 86d980a7ef13b99d73c412885a2fc038 | 8 | $13.3K | ||
| Shanghai Bairun Investment Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.3K | 食品香料 |
| Guangzhou President Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 9 | $640 | 其他非酒精饮料、制备面食 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goh Yeow Seng Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $1.63M | 制备面食、纯蔗糖 |
| 0583ad7d36659998d31eaa14176255d0 | 33 | $1.10M | ||
| Tongyi (Shanghai) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $289.6K | 制备面食 |
| Beijing Jean Mabel Commerce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.9K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 食品香料 | OGAWA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-06-05 | 食品香料 | OGAWA INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-03-06 | 食品香料 | OGAWA INDONESIA | 印度尼西亚 | $780 |
| 2025-12-29 | 其他非酒精饮料 | GUANGZHOU PRESIDENT ENTERPRISES CORP | 中国 | $745 |
| 2025-12-29 | 其他非酒精饮料 | GUANGZHOU PRESIDENT ENTERPRISES CORP | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-29 | 其他非酒精饮料 | GUANGZHOU PRESIDENT ENTERPRISES CORP | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-29 | 其他非酒精饮料 | GUANGZHOU PRESIDENT ENTERPRISES CORP | 中国 | $748 |
| 2025-12-29 | 其他非酒精饮料 | GUANGZHOU PRESIDENT ENTERPRISES CORP | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-08 | 其他非酒精饮料 | GUANGZHOU PRESIDENT ENTERPRISES CORP | 中国 | $604 |
| 2025-12-08 | 其他非酒精饮料 | GUANGZHOU PRESIDENT ENTERPRISES CORP | 中国 | $5.4K |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 制备面食 | TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-12-26 | 制备面食 | TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-12-26 | 制备面食 | TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-12-26 | 制备面食 | TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-12-23 | 制备面食 | GOH YEOW SENG PTE LTD | 新加坡 | $24.1K |
| 2025-12-23 | 制备面食 | GOH YEOW SENG PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2025-12-19 | 制备面食 | TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-19 | 制备面食 | TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-12-19 | 制备面食 | TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-12-17 | 制备面食 | TONGYI (SHANGHAI) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $15.2K |