Mac Minh Thuy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MMT VIệT NAM
37
进口笔数
21
出口笔数
$919.2K
进口金额
$607.5K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702288761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QMYDN7 |
| 成立日期 | 2014-07-25 |
| 联系地址 | TDP Chợ Lương, Phường Yên Bắc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MMT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MMT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Chợ Lương, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 4221 - Xây dựng công trình điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0972365252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $919.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $607.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK TIANYI BUSINESS TRADE LTD | 中国 | 8 | $247.8K | 其他钢铁制品、其他风扇 |
| Haixinmeng International Ltd. | 中国 | 5 | $178.5K | 非玻璃化转印纸、塑料涂布纸板 |
| Shenzhen Joaboa Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $171.6K | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
| Dongguan Houjie Yueqiang Hardware Business Department | 中国 | 5 | $149.5K | 其他风扇、工业热交换器 |
| Keshun International Ltd. | 中国 | 4 | $63.0K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Shaoxing Yuening Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 未梳棉纱、纱线花边制造机 |
| Dongguan Minxin Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 其他风扇、蒸发式冷却器 |
| Unicorn Worldwide Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 涂布纸卷、塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 9 | $403.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd. | 越南 | 8 | $117.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | 1 | $44.2K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| NPM Asia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 电力控制板 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-02 | 其他风扇 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 其他风扇 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 其他风扇 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 其他风扇 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 其他风扇 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 其他风扇 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $103 |
| 2026-04-21 | 金属焊条 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $12 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $111 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $184 |
| 2026-04-21 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $134 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 合金钢焊管 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $263 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $482 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $1.6K |