Ha Lan Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư Hà LAN
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$1.52M
出口金额
—
最近进口
2023-05-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109183425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6TQVF7 |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | Số 16A - Nhà A - Ngõ 282 đường Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HÀ LAN |
| 企业英文名称 | HA LAN INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0126 - Trồng cây cà phê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84913565559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $812.5K |
| 新加坡 | 1 | $371.3K |
| 美国 | 4 | $331.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bero Coffee Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $772.9K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Rothfos Corp. | 越南 | 3 | $410.8K | 未焙炒咖啡 |
| Rothfos Corp. | 美国 | 4 | $331.4K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 未焙炒咖啡 | ROTHFOS CORP ORATION | 美国 | $155.6K |
| 2023-05-22 | 未焙炒咖啡 | ROTHFOS CORP ORATION | 越南 | $155.6K |
| 2023-05-11 | 未焙炒咖啡 | ROTHFOS CORP ORATION | 越南 | $92.8K |
| 2023-05-08 | 未焙炒咖啡 | BERO COFFEE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $371.3K |
| 2023-05-07 | 未焙炒咖啡 | ROTHFOS CORP ORATION | 美国 | $92.8K |
| 2023-03-25 | 未焙炒咖啡 | ROTHFOS CORP ORATION | 美国 | $42.4K |
| 2023-03-23 | 未焙炒咖啡 | BERO COFFEE SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $401.7K |
| 2023-03-20 | 未焙炒咖啡 | ROTHFOS CORP ORATION | 越南 | $162.4K |
| 2023-03-18 | 未焙炒咖啡 | ROTHFOS CORP ORATION | 美国 | $40.6K |