Vietnam Alllink TNR International Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 钢制容器(>300升)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS QUốC Tế ALLLINK - TNR VIETNAM

85
进口笔数
271
出口笔数
$1.54M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-03-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $286.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $301 · 1 笔2024-05进口 $49.3K · 2 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-06进口 $143.0K · 7 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-07进口 $226.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $286.7K · 11 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-09进口 $78.4K · 5 笔出口 $65.3K · 11 笔2024-10进口 $87.4K · 8 笔出口 $57.6K · 11 笔2024-11进口 $80.6K · 4 笔出口 $86.4K · 19 笔2024-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $224.0K · 49 笔2025-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $166.4K · 31 笔2025-02进口 $62.2K · 4 笔出口 $198.7K · 37 笔2025-03进口 $104.8K · 6 笔出口 $89.8K · 20 笔2025-04进口 $17.0K · 1 笔出口 $67.9K · 14 笔2025-05进口 $78.2K · 7 笔出口 $41.9K · 9 笔2025-06进口 $30.1K · 2 笔出口 $92.2K · 20 笔2025-07进口 $15.0K · 1 笔出口 $124.8K · 32 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $162.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $16.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $301 · 1 笔2024-05进口 $49.3K · 2 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-06进口 $143.0K · 7 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-07进口 $226.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $286.7K · 11 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-09进口 $78.4K · 5 笔出口 $65.3K · 11 笔2024-10进口 $87.4K · 8 笔出口 $57.6K · 11 笔2024-11进口 $80.6K · 4 笔出口 $86.4K · 19 笔2024-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $224.0K · 49 笔2025-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $166.4K · 31 笔2025-02进口 $62.2K · 4 笔出口 $198.7K · 37 笔2025-03进口 $104.8K · 6 笔出口 $89.8K · 20 笔2025-04进口 $17.0K · 1 笔出口 $67.9K · 14 笔2025-05进口 $78.2K · 7 笔出口 $41.9K · 9 笔2025-06进口 $30.1K · 2 笔出口 $92.2K · 20 笔2025-07进口 $15.0K · 1 笔出口 $124.8K · 32 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $162.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $16.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315892924
企查查编码QVN0050HPC
成立日期2019-09-11
联系地址L4-24.OT12, Tòa Landmark 4, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS QUỐC TẾ ALLLINK - TNR VIETNAM
企业英文名称VIETNAM ALLLINK - TNR INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址127 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề: " Hoạt động tư vấn quản lý" thuộc CPC 865: tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84932181210
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
732620钢铁丝制品
841940工业蒸馏设备
847982混合机

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
940171金属框架软垫椅
760612铝合金板材
761699其他铝制品
841940工业蒸馏设备
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$1.53M
新加坡1$8.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南132$607.2K
中国107$594.1K
印度尼西亚28$110.1K
美国1$301

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cart Tire Co., Ltd.越南46$883.6K其他钢铁制品、贱金属配件
CART TIRE Co., Ltd.中国16$217.9K运输集装箱、其他钢铁制品
Dalian Yidu Group Co., Ltd.中国6$207.5K非办公金属家具、钢铁丝制品
Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd.中国10$152.9K钢制容器(>300升)
Raykol Group (Xiamen) Corp. Ltd.中国1$36.3K混合机、工业电炉
SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD中国香港3$23.2K钢制容器(>300升)
The Inheritance (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$7.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
PT Angkasa Laut Khatulistiwa印度尼西亚1$6.2K非农用喷雾器具、非泡沫橡胶密封件
CV Kalasan Nirwana印度尼西亚1$3.1K其他天然树脂、塑料餐具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd.越南132$607.2K钢制容器(>300升)
Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd.中国100$511.3K钢制容器(>300升)
Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd.印度尼西亚28$110.1K钢制容器(>300升)
SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD中国香港3$46.1K钢制容器(>300升)、其他钢铁结构体
Raykol Group (Xiamen) Corp. Ltd.中国1$35.9K工业蒸馏设备、混合机
KIMS RUBBER (CAMBODIA) CO.,LTD3$16.8K钢制容器(>300升)
Jason Furniture (Hangzhou) Co., Ltd.中国2$478加工牛马皮革、软垫木座椅
Zhejiang Kuka Merlin Furniture Co., Ltd.中国1$348加工牛马皮革、加工牛马皮革
MVE Biological美国1$301铝合金板材、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-07钢制容器(>300升)SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD中国$3.5K
2026-01-13钢制容器(>300升)SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD新加坡$8.0K
2026-01-08钢制容器(>300升)SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD中国$8.3K
2026-01-07钢制容器(>300升)SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD中国$30.7K
2025-12-04钢铁丝制品DALIAN YIDU GROUP CO LTD中国$11.4K
2025-11-21钢铁丝制品DALIAN YIDU GROUP CO LTD中国$10.7K
2025-11-21钢铁丝制品DALIAN YIDU GROUP CO LTD中国$10.7K
2025-11-20钢铁丝制品DALIAN YIDU GROUP CO LTD中国$22.6K
2025-11-20钢铁丝制品DALIAN YIDU GROUP CO LTD中国$22.6K
2025-11-20钢铁丝制品DALIAN YIDU GROUP CO LTD中国$14.3K

出口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25钢制容器(>300升)SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD中国$15.4K
2026-04-23钢制容器(>300升)SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD中国$23.0K
2026-04-04钢制容器(>300升)SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD中国$7.7K
2026-03-20钢制容器(>300升)KIMS RUBBER (CAMBODIA) CO.,LTD$8.0K
2026-03-19钢制容器(>300升)KIMS RUBBER (CAMBODIA) CO.,LTD$8.0K
2026-03-19钢制容器(>300升)KIMS RUBBER (CAMBODIA) CO.,LTD$800
2025-08-01钢制容器(>300升)SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD越南$2.2K
2025-08-01钢制容器(>300升)SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD越南$160
2025-08-01钢制容器(>300升)SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD越南$40
2025-07-31钢制容器(>300升)SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Alllink TNR International Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →