Vietnam Alllink TNR International Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS QUốC Tế ALLLINK - TNR VIETNAM
85
进口笔数
271
出口笔数
$1.54M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-03-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315892924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0050HPC |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | L4-24.OT12, Tòa Landmark 4, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS QUỐC TẾ ALLLINK - TNR VIETNAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ALLLINK - TNR INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề: " Hoạt động tư vấn quản lý" thuộc CPC 865: tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84932181210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $1.53M |
| 新加坡 | 1 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $607.2K |
| 中国 | 107 | $594.1K |
| 印度尼西亚 | 28 | $110.1K |
| 美国 | 1 | $301 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 46 | $883.6K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| CART TIRE Co., Ltd. | 中国 | 16 | $217.9K | 运输集装箱、其他钢铁制品 |
| Dalian Yidu Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $207.5K | 非办公金属家具、钢铁丝制品 |
| Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd. | 中国 | 10 | $152.9K | 钢制容器(>300升) |
| Raykol Group (Xiamen) Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $36.3K | 混合机、工业电炉 |
| SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国香港 | 3 | $23.2K | 钢制容器(>300升) |
| The Inheritance (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $7.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| PT Angkasa Laut Khatulistiwa | 印度尼西亚 | 1 | $6.2K | 非农用喷雾器具、非泡沫橡胶密封件 |
| CV Kalasan Nirwana | 印度尼西亚 | 1 | $3.1K | 其他天然树脂、塑料餐具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd. | 越南 | 132 | $607.2K | 钢制容器(>300升) |
| Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd. | 中国 | 100 | $511.3K | 钢制容器(>300升) |
| Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 28 | $110.1K | 钢制容器(>300升) |
| SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国香港 | 3 | $46.1K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁结构体 |
| Raykol Group (Xiamen) Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 工业蒸馏设备、混合机 |
| KIMS RUBBER (CAMBODIA) CO.,LTD | 3 | $16.8K | 钢制容器(>300升) | |
| Jason Furniture (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $478 | 加工牛马皮革、软垫木座椅 |
| Zhejiang Kuka Merlin Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $348 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| MVE Biological | 美国 | 1 | $301 | 铝合金板材、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-13 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 新加坡 | $8.0K |
| 2026-01-08 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-07 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2025-12-04 | 钢铁丝制品 | DALIAN YIDU GROUP CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-11-21 | 钢铁丝制品 | DALIAN YIDU GROUP CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-11-21 | 钢铁丝制品 | DALIAN YIDU GROUP CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-11-20 | 钢铁丝制品 | DALIAN YIDU GROUP CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-11-20 | 钢铁丝制品 | DALIAN YIDU GROUP CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-11-20 | 钢铁丝制品 | DALIAN YIDU GROUP CO LTD | 中国 | $14.3K |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-23 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-04 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-20 | 钢制容器(>300升) | KIMS RUBBER (CAMBODIA) CO.,LTD | — | $8.0K |
| 2026-03-19 | 钢制容器(>300升) | KIMS RUBBER (CAMBODIA) CO.,LTD | — | $8.0K |
| 2026-03-19 | 钢制容器(>300升) | KIMS RUBBER (CAMBODIA) CO.,LTD | — | $800 |
| 2025-08-01 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-08-01 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-08-01 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-07-31 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 越南 | $3.2K |