Thanh Thuy Trading & Service One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREEN WOOD BìNH PHướC ENERGY
5
进口笔数
1
出口笔数
$1.08M
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801057395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN153SQ73 |
| 成立日期 | 2013-09-24 |
| 联系地址 | KCN Đồng Xoài I, Xã Tân Thành, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN WOOD BÌNH PHƯỚC ENERGY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Đồng Xoài I, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84933504567 |
| 邮箱 | greenwoodbinhphuocenergy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $993.1K |
| 中国 | 2 | $86.0K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $785 |
| 马来西亚 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPM Europe B.V. | 荷兰 | 3 | $996.1K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shandong Hongxin Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.8K | 木工机床、其他木工机床 |
| CPM INDUSTRIAL SOLUTIONS | 荷兰 | 1 | $463 | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.21M | 木颗粒、纤维素卫生纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他机器刀具 | CPM Europe B.V. | 斯洛伐克 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CPM Europe B.V. | 马来西亚 | $9 |
| 2026-06-29 | 螺纹螺母 | CPM Europe B.V. | 中国 | $3 |
| 2026-06-29 | 非螺纹垫圈 | CPM Europe B.V. | 德国 | $1 |
| 2026-06-29 | 其他测量仪器 | CPM Europe B.V. | 德国 | $320 |
| 2026-06-29 | 其他橡胶带 | CPM Europe B.V. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 非螺纹垫圈 | CPM Europe B.V. | 中国 | $1 |
| 2026-06-29 | 非螺纹垫圈 | CPM Europe B.V. | 斯洛伐克 | $118 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CPM Europe B.V. | 中国 | $202 |
| 2026-06-29 | 非螺纹垫圈 | CPM Europe B.V. | 中国台湾 | $20 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-21 | 木颗粒 | Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.21M |