Chem-Trend Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 352 笔 · 主营 其他润滑剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chem-Trend Việt Nam

352
进口笔数
70
出口笔数
$5.64M
进口金额
$379.2K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-27
最近出口
16
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $363.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.3K · 7 笔出口 $7.5K · 3 笔2023-12进口 $147.6K · 6 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $89.4K · 5 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $81.3K · 4 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $165.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.6K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-05进口 $75.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.0K · 5 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-07进口 $259.3K · 16 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $132.1K · 10 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-09进口 $74.3K · 8 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-10进口 $61.9K · 7 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-11进口 $256.7K · 13 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-12进口 $92.7K · 7 笔出口 $57.1K · 3 笔2025-01进口 $14.2K · 6 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-02进口 $222.8K · 11 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-03进口 $92.5K · 8 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-04进口 $171.2K · 16 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-05进口 $201.9K · 14 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-06进口 $88.2K · 8 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-07进口 $156.4K · 10 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-08进口 $84.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $191.4K · 11 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-10进口 $89.6K · 11 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-11进口 $150.0K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-12进口 $204.9K · 15 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-01进口 $51.2K · 6 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-02进口 $120.1K · 9 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-03进口 $144.7K · 9 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-04进口 $363.6K · 10 笔出口 $22.6K · 4 笔2026-05进口 $44.4K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-06进口 $187.6K · 12 笔出口 $21.0K · 3 笔2026-07进口 $108.3K · 7 笔出口 $24.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.3K · 7 笔出口 $7.5K · 3 笔2023-12进口 $147.6K · 6 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $89.4K · 5 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $81.3K · 4 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $165.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.6K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-05进口 $75.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.0K · 5 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-07进口 $259.3K · 16 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $132.1K · 10 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-09进口 $74.3K · 8 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-10进口 $61.9K · 7 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-11进口 $256.7K · 13 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-12进口 $92.7K · 7 笔出口 $57.1K · 3 笔2025-01进口 $14.2K · 6 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-02进口 $222.8K · 11 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-03进口 $92.5K · 8 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-04进口 $171.2K · 16 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-05进口 $201.9K · 14 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-06进口 $88.2K · 8 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-07进口 $156.4K · 10 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-08进口 $84.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $191.4K · 11 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-10进口 $89.6K · 11 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-11进口 $150.0K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-12进口 $204.9K · 15 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-01进口 $51.2K · 6 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-02进口 $120.1K · 9 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-03进口 $144.7K · 9 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-04进口 $363.6K · 10 笔出口 $22.6K · 4 笔2026-05进口 $44.4K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-06进口 $187.6K · 12 笔出口 $21.0K · 3 笔2026-07进口 $108.3K · 7 笔出口 $24.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312670296
企查查编码QVN8GYC5K5
成立日期2014-02-14
联系地址Tầng 7, Tòa nhà Phương Nam, số 157 Đường Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEM-TREND VIỆT NAM
企业英文名称CHEM-TREND VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Tòa nhà Phương Nam, số 157 Đường Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
电话+842833820684
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本42.072亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂
390190其他乙烯聚合物
340290工业清洁制剂
391000初级硅氧烷
390390其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
340250零售清洁粉剂
382499其他化学制剂
390120高密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
390461聚四氟乙烯
283220非钠亚硫酸盐
390390其他苯乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国160$3.90M
美国78$1.03M
奥地利12$262.0K
韩国42$159.3K
德国38$151.8K
捷克5$54.7K
泰国4$27.7K
南非8$23.3K
比利时4$15.3K
丹麦9$8.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$362.5K
中国1$7.5K
泰国3$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chem Trend Chemicals (Shanghai) Co., Ltd.中国159$3.90M其他润滑剂、非纺织润滑剂
Chem Trend Ltd. Partnership美国61$844.6K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Deurowood GmbH德国11$260.0K其他化学制剂、工业清洁制剂
Chem Trend (Deutschland) GmbH德国46$228.8K非纺织润滑剂、其他润滑剂
CHEM TREND LIMITED PARTNERSHIP美国12$187.1K非纺织润滑剂、其他润滑剂
Chem Trend Korea Ltd.韩国30$122.2K其他润滑剂、其他乙烯聚合物
Chem-Trend Korea Ltd.韩国13$37.2K其他润滑剂、初级硅氧烷
Chem Trend Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国7$32.3K非纺织润滑剂、其他润滑剂
Chem Trend Ltd. Partnership南非6$15.9K其他润滑剂
Chem Trend Singapore Pte. Ltd.新加坡4$4.3K其他润滑剂、非纺织润滑剂

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南30$118.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南8$76.8K非玻璃化转印纸、矿物制品
Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南3$60.6K其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸
Aldila Composite Products Co., Ltd.新加坡5$51.3K聚合物基油漆、聚合物胶粘剂
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南10$44.9K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Chem Trend Chemicals (Shanghai) Co., Ltd.中国1$7.5K人造蜡、初级硅氧烷
Chem Trend Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国3$6.0K非钠亚硫酸盐、非纺织润滑剂
Seojin Vina Co., Ltd.越南2$2.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
TAKAISHI VIETNAM CO., LTD.越南2$2.0KEPDM橡胶、非纺织润滑剂
OT Motor Vina Co., Ltd.越南1$1.9K其他钢铁制品、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 352)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他润滑剂Chem Trend Chemicals (Shanghai) Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-29非纺织润滑剂Chem Trend Chemicals (Shanghai) Co., Ltd.中国$11.0K
2026-07-29其他润滑剂Chem Trend Chemicals (Shanghai) Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-29其他润滑剂Chem Trend Chemicals (Shanghai) Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-29非纺织润滑剂Chem Trend Chemicals (Shanghai) Co., Ltd.中国$18.1K
2026-07-22初级硅氧烷Chem-Trend Korea Ltd.韩国$242
2026-07-22其他润滑剂Chem-Trend Korea Ltd.韩国$2.7K
2026-07-22其他润滑剂Chem-Trend Korea Ltd.韩国$351
2026-07-22其他润滑剂Chem-Trend Korea Ltd.韩国$780
2026-07-13非纺织润滑剂Chem Trend Chemicals (Shanghai) Co., Ltd.中国$22.4K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27非纺织润滑剂TAKAISHI VIETNAM CO., LTD.越南$1.0K
2026-07-21非纺织润滑剂TAKAISHI VIETNAM CO., LTD.—$1.0K
2026-07-20其他润滑剂Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-07-20其他润滑剂Aldila Composite Products Co., Ltd.越南$14.9K
2026-07-17其他润滑剂Denso Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-23其他润滑剂Aldila Composite Products Co., Ltd.越南$14.4K
2026-06-03其他润滑剂Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-01其他润滑剂Aldila Composite Products Co., Ltd.越南$2.7K
2026-05-26其他润滑剂Denso Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-04-21其他润滑剂Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chem-Trend Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →