Chem-Trend Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 327 笔 · 主营 其他润滑剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chem-Trend Việt Nam

327
进口笔数
52
出口笔数
$5.30M
进口金额
$265.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
16
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $363.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.9K · 8 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-10进口 $122.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.3K · 7 笔出口 $7.5K · 3 笔2023-12进口 $147.6K · 6 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $89.4K · 5 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $81.3K · 4 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $165.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.6K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-05进口 $75.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.0K · 5 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-07进口 $259.3K · 16 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $132.1K · 10 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-09进口 $74.3K · 8 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-10进口 $61.9K · 7 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-11进口 $256.7K · 13 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-12进口 $92.7K · 7 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-01进口 $14.2K · 6 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-02进口 $222.8K · 11 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-03进口 $92.5K · 8 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-04进口 $171.2K · 16 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-05进口 $201.9K · 14 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-06进口 $88.2K · 8 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-07进口 $156.4K · 10 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-08进口 $84.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $191.4K · 11 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-10进口 $89.6K · 11 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-11进口 $150.0K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-12进口 $204.9K · 15 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-01进口 $51.2K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-02进口 $120.1K · 9 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-03进口 $144.7K · 9 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-04进口 $363.6K · 10 笔出口 $14.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.9K · 8 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-10进口 $122.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.3K · 7 笔出口 $7.5K · 3 笔2023-12进口 $147.6K · 6 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $89.4K · 5 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $81.3K · 4 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $165.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.6K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-05进口 $75.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.0K · 5 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-07进口 $259.3K · 16 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $132.1K · 10 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-09进口 $74.3K · 8 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-10进口 $61.9K · 7 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-11进口 $256.7K · 13 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-12进口 $92.7K · 7 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-01进口 $14.2K · 6 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-02进口 $222.8K · 11 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-03进口 $92.5K · 8 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-04进口 $171.2K · 16 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-05进口 $201.9K · 14 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-06进口 $88.2K · 8 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-07进口 $156.4K · 10 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-08进口 $84.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $191.4K · 11 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-10进口 $89.6K · 11 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-11进口 $150.0K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-12进口 $204.9K · 15 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-01进口 $51.2K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-02进口 $120.1K · 9 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-03进口 $144.7K · 9 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-04进口 $363.6K · 10 笔出口 $14.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312670296
企查查编码QVN8GYC5K5
成立日期2014-02-14
联系地址Tầng 7, Tòa nhà Phương Nam, số 157 Đường Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEM-TREND VIỆT NAM
企业英文名称CHEM-TREND VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Tòa nhà Phương Nam, số 157 Đường Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
电话+842833820684
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本42.072亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂
390190其他乙烯聚合物
340290工业清洁制剂
390390其他苯乙烯聚合物
391000初级硅氧烷
390740聚碳酸酯
340250零售清洁粉剂
382499其他化学制剂
390120高密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
390461聚四氟乙烯
283220非钠亚硫酸盐
390390其他苯乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国150$3.69M
美国72$960.0K
奥地利11$235.5K
韩国37$147.5K
德国36$132.4K
捷克5$54.7K
泰国4$27.7K
南非7$18.9K
比利时4$15.3K
丹麦8$7.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$250.2K
中国1$7.5K
泰国3$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chem Trend Chemicals (Shanghai) Co., Ltd.中国149$3.70M其他润滑剂、非纺织润滑剂
Chem Trend Ltd. Partnership美国67$954.1K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Deurowood GmbH德国10$233.5K其他化学制剂、工业清洁制剂
Chem Trend (Deutschland) GmbH德国44$207.7K非纺织润滑剂、其他润滑剂
Chem Trend Korea Ltd.韩国30$122.2K其他润滑剂、其他乙烯聚合物
Chem Trend Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国6$32.3K非纺织润滑剂、其他润滑剂
Chem-Trend Korea Ltd.韩国8$25.3K其他润滑剂、初级硅氧烷
Chem Trend Ltd. Partnership南非6$15.9K其他润滑剂
Chem Trend Singapore Pte. Ltd.新加坡3$3.6K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Deurowood Produktions GmbH德国1$2.0K工业清洁制剂、其他催化剂制剂

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南28$110.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南8$76.8K非玻璃化转印纸、矿物制品
Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南2$34.1K其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸
Aldila Composite Products Co., Ltd.新加坡2$19.4K聚合物基油漆、聚合物胶粘剂
Chem Trend Chemicals (Shanghai) Co., Ltd.中国1$7.5K人造蜡、初级硅氧烷
Chem Trend Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国3$6.0K非钠亚硫酸盐、非纺织润滑剂
Seojin Vina Co., Ltd.越南2$2.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南1$1.9K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Chem-Trend Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.6K其他苯乙烯聚合物
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非纺织润滑剂Chem Trend Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.6K
2026-04-29非纺织润滑剂CHEM TREND LTD PARTNERSHIP美国$3.0K
2026-04-29非纺织润滑剂Chem Trend Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.9K
2026-04-29非纺织润滑剂CHEM TREND LTD PARTNERSHIP美国$1.8K
2026-04-29非纺织润滑剂CHEM TREND CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD中国$22.4K
2026-04-29非纺织润滑剂CHEM TREND LTD PARTNERSHIP美国$3.9K
2026-04-29非纺织润滑剂CHEM TREND LTD PARTNERSHIP美国$5.5K
2026-04-29非纺织润滑剂CHEM TREND LTD PARTNERSHIP美国$1.8K
2026-04-29非纺织润滑剂CHEM TREND CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD中国$463
2026-04-29非纺织润滑剂Chem Trend Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.9K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他润滑剂$1.3K
2026-04-17其他润滑剂CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$3.9K
2026-04-15其他润滑剂CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS越南$9.6K
2026-03-03其他润滑剂CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$3.9K
2026-02-10其他润滑剂CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS越南$9.7K
2026-01-20其他润滑剂CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$3.9K
2025-12-29其他润滑剂CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$3.9K
2025-12-09其他润滑剂ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD越南$9.6K
2025-11-26其他润滑剂CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$3.9K
2025-10-29其他润滑剂ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD越南$9.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chem-Trend Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →