Cat Tuong Sound Heat Insulation Materials Production Corporation

越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 玻璃纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT VậT LIệU CáCH âM - CáCH NHIệT CáT TườNG

353
进口笔数
211
出口笔数
$10.47M
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
41
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $753.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.9K · 5 笔出口 $53.0K · 5 笔2023-10进口 $186.6K · 8 笔出口 $79.0K · 6 笔2023-11进口 $594.5K · 15 笔出口 $109.9K · 11 笔2023-12进口 $385.5K · 11 笔出口 $49.1K · 5 笔2024-01进口 $75.9K · 4 笔出口 $60.9K · 6 笔2024-02进口 $119.7K · 5 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-03进口 $116.5K · 5 笔出口 $187.6K · 15 笔2024-04进口 $205.8K · 9 笔出口 $72.1K · 9 笔2024-05进口 $205.0K · 7 笔出口 $129.5K · 7 笔2024-06进口 $287.5K · 8 笔出口 $223.9K · 11 笔2024-07进口 $169.7K · 8 笔出口 $143.8K · 8 笔2024-08进口 $91.0K · 6 笔出口 $64.2K · 8 笔2024-09进口 $85.2K · 3 笔出口 $108.0K · 9 笔2024-10进口 $266.6K · 11 笔出口 $78.5K · 7 笔2024-11进口 $211.4K · 8 笔出口 $79.8K · 7 笔2024-12进口 $217.1K · 7 笔出口 $171.6K · 7 笔2025-01进口 $119.5K · 7 笔出口 $45.9K · 6 笔2025-02进口 $268.1K · 14 笔出口 $68.4K · 5 笔2025-03进口 $515.2K · 22 笔出口 $63.8K · 6 笔2025-04进口 $676.1K · 19 笔出口 $225.5K · 8 笔2025-05进口 $514.2K · 10 笔出口 $128.4K · 9 笔2025-06进口 $753.1K · 16 笔出口 $126.1K · 8 笔2025-07进口 $190.0K · 9 笔出口 $71.6K · 7 笔2025-08进口 $240.8K · 13 笔出口 $148.2K · 9 笔2025-09进口 $262.0K · 13 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-10进口 $416.2K · 10 笔出口 $47.9K · 4 笔2025-11进口 $44.0K · 3 笔出口 $90.2K · 6 笔2025-12进口 $539.3K · 21 笔出口 $56.3K · 3 笔2026-01进口 $531.7K · 13 笔出口 $53.6K · 2 笔2026-02进口 $201.9K · 5 笔出口 $62.8K · 3 笔2026-03进口 $244.5K · 6 笔出口 $128.4K · 3 笔2026-04进口 $295.4K · 9 笔出口 $42.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.9K · 5 笔出口 $53.0K · 5 笔2023-10进口 $186.6K · 8 笔出口 $79.0K · 6 笔2023-11进口 $594.5K · 15 笔出口 $109.9K · 11 笔2023-12进口 $385.5K · 11 笔出口 $49.1K · 5 笔2024-01进口 $75.9K · 4 笔出口 $60.9K · 6 笔2024-02进口 $119.7K · 5 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-03进口 $116.5K · 5 笔出口 $187.6K · 15 笔2024-04进口 $205.8K · 9 笔出口 $72.1K · 9 笔2024-05进口 $205.0K · 7 笔出口 $129.5K · 7 笔2024-06进口 $287.5K · 8 笔出口 $223.9K · 11 笔2024-07进口 $169.7K · 8 笔出口 $143.8K · 8 笔2024-08进口 $91.0K · 6 笔出口 $64.2K · 8 笔2024-09进口 $85.2K · 3 笔出口 $108.0K · 9 笔2024-10进口 $266.6K · 11 笔出口 $78.5K · 7 笔2024-11进口 $211.4K · 8 笔出口 $79.8K · 7 笔2024-12进口 $217.1K · 7 笔出口 $171.6K · 7 笔2025-01进口 $119.5K · 7 笔出口 $45.9K · 6 笔2025-02进口 $268.1K · 14 笔出口 $68.4K · 5 笔2025-03进口 $515.2K · 22 笔出口 $63.8K · 6 笔2025-04进口 $676.1K · 19 笔出口 $225.5K · 8 笔2025-05进口 $514.2K · 10 笔出口 $128.4K · 9 笔2025-06进口 $753.1K · 16 笔出口 $126.1K · 8 笔2025-07进口 $190.0K · 9 笔出口 $71.6K · 7 笔2025-08进口 $240.8K · 13 笔出口 $148.2K · 9 笔2025-09进口 $262.0K · 13 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-10进口 $416.2K · 10 笔出口 $47.9K · 4 笔2025-11进口 $44.0K · 3 笔出口 $90.2K · 6 笔2025-12进口 $539.3K · 21 笔出口 $56.3K · 3 笔2026-01进口 $531.7K · 13 笔出口 $53.6K · 2 笔2026-02进口 $201.9K · 5 笔出口 $62.8K · 3 笔2026-03进口 $244.5K · 6 笔出口 $128.4K · 3 笔2026-04进口 $295.4K · 9 笔出口 $42.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305376776
企查查编码QVNHVBC9XP
成立日期2007-12-15
联系地址525/22 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VẬT LIỆU CÁCH ÂM - CÁCH NHIỆT CÁT TƯỜNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话02838649365
邮箱cattuongcachnhiet@gmail.com
官网www.cattuongcorp.com
传真02838637732
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701980玻璃纤维制品
680610矿物棉
390110低密度聚乙烯
760720衬背铝箔
390319其他苯乙烯聚合物
731210钢绞线缆
731439焊接钢丝网
731431镀锌钢丝网
390140轻质乙烯共聚物
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
392111苯乙烯泡沫塑料板
760720衬背铝箔
392062PET塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国255$6.25M
沙特阿拉伯20$1.60M
泰国25$1.24M
中国台湾12$422.0K
科威特8$314.6K
韩国2$195.6K
马来西亚8$186.0K
印度15$142.3K
澳大利亚2$71.2K
意大利2$33.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚128$1.26M
美国25$692.7K
缅甸13$372.6K
泰国18$359.6K
柬埔寨5$136.8K
比利时8$118.5K
中国台湾6$61.5K
菲律宾4$44.2K
加拿大1$24.6K
印度尼西亚2$11.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Liangpeng New Material Co., Ltd.中国129$3.00M玻璃纤维制品、矿物棉
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡20$1.60M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国12$1.07M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Wuxi Myriad Corp. Ltd.中国18$946.9K衬背铝箔、非泡沫塑料片
Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd.中国31$592.0K矿物棉、其他矿物绝缘材料
KUAN HSIN CHEMICALS ENTERPRISE CO LTD中国台湾11$411.8K其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Langfang Jinyueda Import & Export Trading Co., Ltd.中国16$349.7K玻璃纤维制品、其他玻璃纤维
Anping County Jingzhi Wire Mesh Products Co., Ltd.中国12$348.4K镀锌钢丝网、焊接钢丝网
Shanghai Light Industry & Textile Group Import & Export Co., Ltd.中国16$250.1K苯乙烯泡沫塑料板、聚酯长丝织物
Rockwool (Thailand) Ltd.泰国12$111.3K矿物棉、铝矿砂

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingspan Insulation Pty Ltd澳大利亚128$1.26M苯乙烯泡沫塑料板、塑料涂层织物
Grand Designs Inc.美国25$692.7K衬背铝箔、PET塑料片材
PEB Steel Myanmar Ltd.缅甸10$327.8K其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓
Myanmar Bagan Trading Co., Ltd.泰国6$195.7K衬背铝箔
Kingspan Insulation Pte. Ltd.新加坡8$124.0K苯乙烯泡沫塑料板
Astroasia Ltd.比利时8$118.5KPET塑料片材、衬背铝箔
Fuxin Steel Buildings Co., Ltd.柬埔寨3$89.3K热轧钢板、10mm以上热轧钢板
JUSTON ENTERPRISE CO LTD中国台湾6$61.5K衬背铝箔
Karen Industrial Pte. Ltd.新加坡3$43.4K衬背铝箔、大理石子
Astroasia Ltd.泰国5$9.7K衬背铝箔、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14染料颜料SHANGHAI LIGHT INDUSTRY & TEXTILE GROUP IMP & EXP CO LTD中国$13.5K
2026-04-14染料颜料SHANGHAI LIGHT INDUSTRY & TEXTILE GROUP IMP & EXP CO LTD中国$13.5K
2026-04-13低密度聚乙烯KUAN HSIN CHEMICALS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$14.3K
2026-04-13低密度聚乙烯KUAN HSIN CHEMICALS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$14.3K
2026-04-10焊接钢丝网ANPING COUNTY JINGZHI WIRE MESH PRODUCTS LTD中国$28.8K
2026-04-10焊接钢丝网ANPING COUNTY JINGZHI WIRE MESH PRODUCTS LTD中国$28.8K
2026-04-09其他塑料制品SHANGHAI LIGHT INDUSTRY & TEXTILE GROUP IMP & EXP CO LTD中国$1.3K
2026-04-09其他塑料制品SHANGHAI LIGHT INDUSTRY & TEXTILE GROUP IMP & EXP CO LTD中国$1.3K
2026-04-09其他塑料片材SHANGHAI LIGHT INDUSTRY & TEXTILE GROUP IMP & EXP CO LTD中国$860
2026-04-09其他塑料片材SHANGHAI LIGHT INDUSTRY & TEXTILE GROUP IMP & EXP CO LTD中国$860

出口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27衬背铝箔GRAND DESIGNS INC美国$22.7K
2026-04-22苯乙烯泡沫塑料板KINGSPAN INSULATION PTY LTD澳大利亚$2.4K
2026-04-22苯乙烯泡沫塑料板KINGSPAN INSULATION PTY LTD澳大利亚$4.4K
2026-04-03苯乙烯泡沫塑料板KINGSPAN INSULATION PTY LTD澳大利亚$6.6K
2026-04-03苯乙烯泡沫塑料板KINGSPAN INSULATION PTY LTD澳大利亚$6.1K
2026-03-27衬背铝箔PEB STEEL MYANMAR LTD缅甸$30.2K
2026-03-24苯乙烯泡沫塑料板KINGSPAN INSULATION PTY LTD澳大利亚$6.5K
2026-03-07苯乙烯泡沫塑料板KINGSPAN INSULATION PTY LTD澳大利亚$91.7K
2026-02-13苯乙烯泡沫塑料板KINGSPAN INSULATION PTY LTD澳大利亚$6.0K
2026-02-13苯乙烯泡沫塑料板KINGSPAN INSULATION PTY LTD澳大利亚$53.6K

相关企业 · 同类产品

Cat Tuong Sound Heat Insulation Materials Production Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →