Cat Tuong Sound Heat Insulation Materials Production Corporation
越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 玻璃纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT VậT LIệU CáCH âM - CáCH NHIệT CáT TườNG
353
进口笔数
211
出口笔数
$10.47M
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
41
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305376776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVBC9XP |
| 成立日期 | 2007-12-15 |
| 联系地址 | 525/22 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VẬT LIỆU CÁCH ÂM - CÁCH NHIỆT CÁT TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02838649365 |
| 邮箱 | cattuongcachnhiet@gmail.com |
| 官网 | www.cattuongcorp.com |
| 传真 | 02838637732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 255 | $6.25M |
| 沙特阿拉伯 | 20 | $1.60M |
| 泰国 | 25 | $1.24M |
| 中国台湾 | 12 | $422.0K |
| 科威特 | 8 | $314.6K |
| 韩国 | 2 | $195.6K |
| 马来西亚 | 8 | $186.0K |
| 印度 | 15 | $142.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $71.2K |
| 意大利 | 2 | $33.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 128 | $1.26M |
| 美国 | 25 | $692.7K |
| 缅甸 | 13 | $372.6K |
| 泰国 | 18 | $359.6K |
| 柬埔寨 | 5 | $136.8K |
| 比利时 | 8 | $118.5K |
| 中国台湾 | 6 | $61.5K |
| 菲律宾 | 4 | $44.2K |
| 加拿大 | 1 | $24.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Liangpeng New Material Co., Ltd. | 中国 | 129 | $3.00M | 玻璃纤维制品、矿物棉 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.60M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $1.07M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Wuxi Myriad Corp. Ltd. | 中国 | 18 | $946.9K | 衬背铝箔、非泡沫塑料片 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 31 | $592.0K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| KUAN HSIN CHEMICALS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 11 | $411.8K | 其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Langfang Jinyueda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $349.7K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Anping County Jingzhi Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $348.4K | 镀锌钢丝网、焊接钢丝网 |
| Shanghai Light Industry & Textile Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $250.1K | 苯乙烯泡沫塑料板、聚酯长丝织物 |
| Rockwool (Thailand) Ltd. | 泰国 | 12 | $111.3K | 矿物棉、铝矿砂 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingspan Insulation Pty Ltd | 澳大利亚 | 128 | $1.26M | 苯乙烯泡沫塑料板、塑料涂层织物 |
| Grand Designs Inc. | 美国 | 25 | $692.7K | 衬背铝箔、PET塑料片材 |
| PEB Steel Myanmar Ltd. | 缅甸 | 10 | $327.8K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| Myanmar Bagan Trading Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $195.7K | 衬背铝箔 |
| Kingspan Insulation Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $124.0K | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| Astroasia Ltd. | 比利时 | 8 | $118.5K | PET塑料片材、衬背铝箔 |
| Fuxin Steel Buildings Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $89.3K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| JUSTON ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $61.5K | 衬背铝箔 |
| Karen Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $43.4K | 衬背铝箔、大理石子 |
| Astroasia Ltd. | 泰国 | 5 | $9.7K | 衬背铝箔、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 染料颜料 | SHANGHAI LIGHT INDUSTRY & TEXTILE GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-14 | 染料颜料 | SHANGHAI LIGHT INDUSTRY & TEXTILE GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-13 | 低密度聚乙烯 | KUAN HSIN CHEMICALS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.3K |
| 2026-04-13 | 低密度聚乙烯 | KUAN HSIN CHEMICALS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.3K |
| 2026-04-10 | 焊接钢丝网 | ANPING COUNTY JINGZHI WIRE MESH PRODUCTS LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-10 | 焊接钢丝网 | ANPING COUNTY JINGZHI WIRE MESH PRODUCTS LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SHANGHAI LIGHT INDUSTRY & TEXTILE GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SHANGHAI LIGHT INDUSTRY & TEXTILE GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | SHANGHAI LIGHT INDUSTRY & TEXTILE GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | SHANGHAI LIGHT INDUSTRY & TEXTILE GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $860 |
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 衬背铝箔 | GRAND DESIGNS INC | 美国 | $22.7K |
| 2026-04-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | KINGSPAN INSULATION PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | KINGSPAN INSULATION PTY LTD | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2026-04-03 | 苯乙烯泡沫塑料板 | KINGSPAN INSULATION PTY LTD | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2026-04-03 | 苯乙烯泡沫塑料板 | KINGSPAN INSULATION PTY LTD | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2026-03-27 | 衬背铝箔 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $30.2K |
| 2026-03-24 | 苯乙烯泡沫塑料板 | KINGSPAN INSULATION PTY LTD | 澳大利亚 | $6.5K |
| 2026-03-07 | 苯乙烯泡沫塑料板 | KINGSPAN INSULATION PTY LTD | 澳大利亚 | $91.7K |
| 2026-02-13 | 苯乙烯泡沫塑料板 | KINGSPAN INSULATION PTY LTD | 澳大利亚 | $6.0K |
| 2026-02-13 | 苯乙烯泡沫塑料板 | KINGSPAN INSULATION PTY LTD | 澳大利亚 | $53.6K |