G Sofa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH G-SOFA
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$44.6K
出口金额
—
最近进口
2024-07-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703036069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WPKT9E |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 1259, Tờ Bản Đồ Số 16, Khu Phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G-SOFA |
| 企业英文名称 | G-SOFA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 1259, Tờ Bản Đồ Số 16, Khu Phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84967148668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 5 | $44.2K |
| 越南 | 1 | $373 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Silk Road Ltd. | 新西兰 | 5 | $44.2K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| Pacific Silk Road Ltd. | 越南 | 1 | $373 | 其他水泥制品、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 软垫木座椅 | PACIFIC SILK ROAD LTD | 新西兰 | $800 |
| 2024-07-30 | 金属框架软垫椅 | PACIFIC SILK ROAD LTD | 新西兰 | $600 |
| 2024-07-30 | 金属框架座椅 | PACIFIC SILK ROAD LTD | 新西兰 | $360 |
| 2024-07-30 | 其他寝具 | PACIFIC SILK ROAD LTD | 新西兰 | $110 |
| 2024-07-30 | 其他寝具 | PACIFIC SILK ROAD LTD | 新西兰 | $160 |
| 2024-07-30 | 其他木家具 | PACIFIC SILK ROAD LTD | 新西兰 | $250 |
| 2024-07-30 | 其他户外娱乐设备 | PACIFIC SILK ROAD LTD | 新西兰 | $100 |
| 2024-07-30 | 藤柳家具 | PACIFIC SILK ROAD LTD | 新西兰 | $250 |
| 2024-07-30 | 金属框架座椅 | PACIFIC SILK ROAD LTD | 新西兰 | $5.3K |
| 2024-07-30 | 金属框架软垫椅 | PACIFIC SILK ROAD LTD | 新西兰 | $350 |