Mai Huong Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,447 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Hương Phát
2
进口笔数
1,447
出口笔数
$17.0K
进口金额
$19.21M
出口金额
2025-07-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602986191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YY8702 |
| 成立日期 | 2012-12-04 |
| 联系地址 | Tổ 31, ấp Lộc Hòa, Xã Tây Hoà, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAI HƯƠNG PHÁT |
| 企业英文名称 | MAI HUONG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 31, ấp Lộc Hòa, Xã Hưng Thịnh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +84832117979 |
| 邮箱 | maihuongphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940410 | 床垫支架 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.1K |
| 中国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,441 | $19.10M |
| 美国 | 5 | $98.6K |
| 中国 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emons Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.1K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Einsme Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他人造绒布、化纤长毛绒织物 |
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lofoten Co., Ltd. | 韩国 | 268 | $3.38M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Retro House Inc. | 韩国 | 241 | $3.04M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Emons Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 121 | $2.48M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | 175 | $1.76M | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Samick Home & Deco Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $787.8K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | 49 | $666.8K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Lissem Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $648.9K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Fall In Funi Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $443.8K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Odin Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $353.4K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Overseas Korea Logics Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $319.3K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 化纤长毛绒织物 | EINSME CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-07-01 | 人造纤维绒布 | EINSME CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-16 | 软垫木座椅 | EMONS FURNITURE CO LTD | 越南 | $13.1K |
出口(共 1,447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Samick Home & Deco Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Samick Home & Deco Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | CARREM | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Lofoten Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | Lofoten Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Lofoten Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Lofoten Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Samick Home & Deco Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | Lofoten Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Samick Home & Deco Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |