Dong Bac QN Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 471 笔 · 主营 金属拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐôNG BắC QN
471
进口笔数
0
出口笔数
$6.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701844258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR0VX4J |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Số 113, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ĐÔNG BẮC QN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84966593186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960711 | 金属拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 471 | $6.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 444 | $6.11M | 香烟、阀门零件 |
| Dongxing City Nanfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $450.0K | 人造纤维绳、钢铁丝制品 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 美国 | 8 | $7.8K | 纸质文具、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 471)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 塑料衣着附件 | Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-26 | 拉链零件 | Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-26 | 编带 | Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 7mm以下铝合金丝 | Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | $224 |
| 2026-06-26 | 40厘米以下纸袋 | Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-06-26 | 其他服装配件 | Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | $234 |
| 2026-06-26 | 金属拉链 | Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 金属纽扣 | Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 塑料纽扣 | Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 塑料衣着附件 | Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |