Dong Bac QN Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 471 笔 · 主营 金属拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐôNG BắC QN

471
进口笔数
0
出口笔数
$6.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $379.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $359.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $79.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $379.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $364.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $333.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $212.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $319.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $344.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $276.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $282.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $337.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $182.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $188.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $274.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $260.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $225.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $173.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $190.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $306.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $190.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $70.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $53.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $359.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $79.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $379.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $364.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $333.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $212.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $319.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $344.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $276.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $282.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $337.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $182.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $188.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $274.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $260.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $225.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $173.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $190.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $306.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $190.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $70.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $53.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701844258
企查查编码QVNHR0VX4J
成立日期2017-01-12
联系地址Số 113, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK ĐÔNG BẮC QN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 113, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh
经营范围0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话+84966593186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960711金属拉链
960621塑料纽扣
960622金属纽扣
560410包覆橡胶绳
392620塑料衣着附件
580639其他窄幅织物
48194040厘米以下纸袋
621710其他服装配件
830810金属钩环
580710机织标签

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国471$6.58M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国444$6.11M香烟、阀门零件
Dongxing City Nanfeng Trading Co., Ltd.中国26$450.0K人造纤维绳、钢铁丝制品
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$11.6K其他寝具、针织床品
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.美国8$7.8K纸质文具、其他服装配件

近期贸易明细

进口(共 471)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26塑料衣着附件Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国$300
2026-06-26拉链零件Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国$225
2026-06-26编带Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-267mm以下铝合金丝Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国$224
2026-06-2640厘米以下纸袋Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国$24
2026-06-26其他服装配件Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国$234
2026-06-26金属拉链Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-26金属纽扣Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-26塑料纽扣Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-26塑料衣着附件Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Dong Bac QN Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →