VPM Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VPM VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$134.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108665828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUFW302 |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Diamond Flower, đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VPM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VPM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà Diamond Flower, đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84583788238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $134.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Huizhong Fastener Co., Ltd. | 中国 | 5 | $130.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Shenzhen Dijin Machine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 机床零件附件、卧式非数控车床 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO HUIZONE FASTENER CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-02-19 | 其他螺纹紧固件 | Ningbo Huizhong Fastener Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2024-02-19 | 其他螺纹紧固件 | Ningbo Huizhong Fastener Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2024-02-19 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO HUIZONE FASTENER CO LTD | 中国 | $605 |
| 2024-02-19 | 其他螺纹紧固件 | Ningbo Huizhong Fastener Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2024-02-19 | 其他螺纹紧固件 | Ningbo Huizhong Fastener Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-02-19 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO HUIZONE FASTENER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-02-19 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO HUIZONE FASTENER CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-02-19 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO HUIZONE FASTENER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-19 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO HUIZONE FASTENER CO LTD | 中国 | $3.0K |