THN Accessories Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ KIệN THN
7
进口笔数
0
出口笔数
$208.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110379528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD3MD0V |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Số 7, Ngõ 249 /44 Đường Yên Duyên – Tổ 8, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ KIỆN THN |
| 企业英文名称 | THN ACCESSORIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Ngõ 249 /44 Đường Yên Duyên – Tổ 8, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84393316115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $208.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taigu Junchen Malleable Iron Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.9K | 钢铁铸件、非不锈钢管件 |
| Hong Kong Xinlei Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.4K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Hebei Jizeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 钢铁铸件、螺纹钢制管件 |
| Shanxi Jiada International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.6K | 电测仪表、其他钎焊机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-09-23 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $573 |
| 2024-09-23 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $207 |
| 2024-09-23 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-09-23 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $920 |
| 2024-09-23 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $81 |
| 2024-09-23 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $434 |
| 2024-09-23 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-23 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $147 |
| 2024-09-23 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $408 |