DHA GENERAL TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TổNG HợP DHA
27
进口笔数
0
出口笔数
$430.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002081962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9RQ963 |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Nhà ông Trần công Hoàn, khu phố Hợp Tiến, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP DHA |
| 企业英文名称 | DHA GENERAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84946621493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $411.1K |
| 日本 | 3 | $12.0K |
| 韩国 | 1 | $6.6K |
| 中国台湾 | 1 | $257 |
| 美国 | 1 | $232 |
| 德国 | 1 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 5 | $151.9K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | 6 | $132.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| SHANDONG LISHENG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 1 | $57.5K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| KUNSHAN GINTUNE WELDING CO LTD | 中国 | 3 | $56.9K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.2K | 非旋转气动手工具、钢铁螺钉螺栓 |
| E & I ENGINEERING CO LTD | 韩国 | 1 | $6.6K | 喷砂机 |
| CANGZHOU JUWAN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.4K | 非不锈钢管件、其他硫化橡胶制品 |
| BEIJING SPAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 压力测量仪、手动气泵 |
| HENAN ZONGXIANG HEAVY INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 铁道钢轨、铁道铺轨材料 |
| NINGBO RUIYI SEALING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他矿物制品、碳基制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 手工工具套装 | BEIJING DORIGHT TOOLS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 非电动提升机 | BEIJING DORIGHT TOOLS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 手工工具套装 | BEIJING DORIGHT TOOLS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-25 | 非电动提升机 | BEIJING DORIGHT TOOLS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 药芯焊丝 | KUNSHAN GINTUNE WELDING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-02-24 | 非自走式叉车 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-02-02 | 重型无纺布 | E & I ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-01-07 | 药芯焊丝 | KUNSHAN GINTUNE WELDING CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2025-12-12 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU JUWAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-12 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU JUWAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |