Le Minh Construction Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Cơ KHí Lê MINH
2
进口笔数
4
出口笔数
$76.2K
进口金额
$159.3K
出口金额
2025-05-12
最近进口
2025-12-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702632693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01RKWB7 |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Thửa đất 5263, Tờ bản đồ số 01, KP Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ KHÍ LÊ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 5263, Tờ bản đồ số 01, KP Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84909886667 |
| 邮箱 | tuanlm@cokhileminh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 831000 | 金属标牌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $76.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $129.0K |
| 越南 | 1 | $30.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Runhai Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.2K | 焊接钢管、涂层钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SL Geotech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $159.3K | 重型无纺布、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 焊接方钢管 | SHANDONG RUNHAI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-12 | 焊接方钢管 | SHANDONG RUNHAI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $144 |
| 2025-05-02 | 焊接方钢管 | SHANDONG RUNHAI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2025-05-02 | 焊接方钢管 | SHANDONG RUNHAI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $14.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 金属标牌 | SL GEOTECH CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-25 | 其他钢铁结构体 | SL GEOTECH CO LTD | 越南 | $27.6K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁结构体 | SL GEOTECH CO LTD | 柬埔寨 | $30.8K |
| 2024-08-17 | 金属标牌 | SL GEOTECH CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2024-08-17 | 金属标牌 | SL GEOTECH CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2024-08-17 | 金属标牌 | SL GEOTECH CO LTD | 柬埔寨 | $82 |
| 2024-08-17 | 金属标牌 | SL GEOTECH CO LTD | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2024-08-17 | 金属标牌 | SL GEOTECH CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2024-08-17 | 金属标牌 | SL GEOTECH CO LTD | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2024-08-17 | 金属标牌 | SL GEOTECH CO LTD | 柬埔寨 | $4.6K |