Megacon Industrial Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CôNG NGHIệP MEGACON
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$8.62M
出口金额
—
最近进口
2026-06-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106885232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW59B166 |
| 成立日期 | 2015-06-23 |
| 联系地址 | Đội 4, thôn Đông Khê, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP MEGACON |
| 企业英文名称 | MEGACON INDUSTRIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 64 đường Đông Bắc, Đội 4, thôn Đông Khê, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84985010176 |
| 邮箱 | Contact@megacon.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $8.62M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiuv Applied Materials Ltd. | 越南 | 66 | $6.11M | 其他钢铁制品、其他塑料管材 |
| MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 21 | $1.53M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| HEMEI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 18 | $491.1K | 硬质PVC管、绝缘电线 |
| Viet Nam Hemei Co., Ltd. | 越南 | 15 | $478.0K | 硬质PVC管、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 非CRT电脑显示器 | MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-11 | 通信设备 | MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $438 |
| 2026-06-11 | 1000伏以下插头插座 | MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $15 |
| 2026-06-11 | 非磁带视频设备 | MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-11 | 通信设备 | MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.3K |
| 2026-06-11 | 存储单元 | MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-11 | 其他风扇 | MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $239 |
| 2026-06-11 | 压力测量仪 | MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $201 |
| 2026-06-11 | 通信设备 | MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 电气信号装置 | MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $735 |