Megacon Industrial Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CôNG NGHIệP MEGACON

0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$8.62M
出口金额
—
最近进口
2026-06-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.18M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.18M · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $796.0K · 33 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $459.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $336.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $468.9K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $729.0K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $207.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.18M · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $796.0K · 33 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $459.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $336.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $468.9K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $729.0K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $207.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106885232
企查查编码QVNW59B166
成立日期2015-06-23
联系地址Đội 4, thôn Đông Khê, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP MEGACON
企业英文名称MEGACON INDUSTRIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 64 đường Đông Bắc, Đội 4, thôn Đông Khê, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84985010176
邮箱Contact@megacon.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
391732塑料管
853710电力控制板
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
830249贱金属配件
391723硬质PVC管
8536691000伏以下插头插座
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$8.62M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hiuv Applied Materials Ltd.越南66$6.11M其他钢铁制品、其他塑料管材
MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南21$1.53M其他塑料制品、瓦楞纸箱
HEMEI VIETNAM CO., LTD.越南18$491.1K硬质PVC管、绝缘电线
Viet Nam Hemei Co., Ltd.越南15$478.0K硬质PVC管、绝缘电线

近期贸易明细

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11非CRT电脑显示器MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.9K
2026-06-11通信设备MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$438
2026-06-111000伏以下插头插座MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$15
2026-06-11非磁带视频设备MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.4K
2026-06-11通信设备MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$8.3K
2026-06-11存储单元MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.0K
2026-06-11其他风扇MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$239
2026-06-11压力测量仪MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$201
2026-06-11通信设备MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.1K
2026-06-11电气信号装置MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$735

相关企业 · 同类产品

Megacon Industrial Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →