Thanh Dat Accurate Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác Thành Đạt
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106097880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEH0C2H |
| 成立日期 | 2013-01-28 |
| 联系地址 | Khu Trung Tâm, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT ACCURATE MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Trung Tâm, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948533886 |
| 邮箱 | cokhithanhdat.jsc@gmail.com |
| 传真 | +84948533886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.44M |
| 中国台湾 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chin Fong (Jiangsu) Machine Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $536.0K | 数控金属冲孔机、机械压力机 |
| Facil Fasteners (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $252.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $216.3K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Taizhou Kaizen Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $159.3K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Dongguan Brimetal Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.7K | 铝合金板材、冷轧钢片 |
| Handan Zhuyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $79.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Kuntuo International SGP Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $45.0K | 镀锌合金钢板、镀锌钢板 |
| TAIZHOU KAIZEN TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $27.3K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Hebei Zeying Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 非螺纹钢销、钢铁螺钉螺栓 |
| FACIL EUROPE BV | 中国台湾 | 2 | $2.5K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非螺纹钢销 | HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-07 | 非螺纹钢销 | HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-01 | 镀锌钢带 | KUNTUO INTERNATIONAL SGP PTE LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-01 | 合金钢扁轧材 | KUNTUO INTERNATIONAL SGP PTE LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-01 | 合金钢扁轧材 | KUNTUO INTERNATIONAL SGP PTE LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-01 | 镀锌钢带 | KUNTUO INTERNATIONAL SGP PTE LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-01 | 镀锌钢带 | KUNTUO INTERNATIONAL SGP PTE LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-01 | 镀锌钢带 | KUNTUO INTERNATIONAL SGP PTE LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-31 | 焊接方钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $811 |
| 2026-03-16 | 螺纹螺母 | HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $480 |