KT Science Technology Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC CôNG NGHệ KT
31
进口笔数
35
出口笔数
$888.0K
进口金额
$1.34M
出口金额
2023-09-12
最近进口
2023-09-18
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109148653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K92VPU |
| 成立日期 | 2020-03-31 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà CT5, Chung cư Cát Tường TNT, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ KT |
| 企业英文名称 | KT SCIENCE TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Toà nhà Tân Trang, số 383B đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02477767878 |
| 邮箱 | congnghe.kt2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 381512 | 贵金属催化剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 760711 | 铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $602.4K |
| 中国 | 10 | $275.2K |
| 日本 | 8 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $1.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK Chem & Tech Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $602.4K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| EF Solutions Co., Ltd. | 中国 | 9 | $260.0K | 可互换钻具、5mm以下MDF板 |
| EF Solutions Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 5mm以下MDF板 |
| M.K. Chem & Tech Co., Ltd. | 日本 | 7 | $10.3K | 其他化学制剂、柠檬酸衍生物 |
| Okuno Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $86 | 其他化学制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 23 | $878.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 12 | $457.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 其他化学制剂 | MK CHEM & TECH CO.,LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2023-08-22 | 其他催化制剂 | MK CHEM & TECH CO.,LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-08-22 | 其他化学制剂 | MK CHEM & TECH CO.,LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2023-08-22 | 其他化学制剂 | MK CHEM & TECH CO.,LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2023-08-22 | 其他化学制剂 | MK CHEM & TECH CO.,LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2023-08-22 | 阴离子表面活性剂 | MK CHEM & TECH CO.,LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-08-22 | 贵金属催化剂 | MK CHEM & TECH CO.,LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2023-08-22 | 金属表面酸洗制剂 | MK CHEM & TECH CO.,LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2023-08-22 | 金属表面酸洗制剂 | MK CHEM & TECH CO.,LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2023-08-22 | 其他化学制剂 | MK CHEM & TECH CO.,LTD | 韩国 | $8.0K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.9K |
| 2023-09-18 | 金属表面酸洗制剂 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-18 | 金属表面酸洗制剂 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $871 |
| 2023-09-18 | 其他催化剂制剂 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $6.1K |
| 2023-09-18 | 金属表面酸洗制剂 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $417 |
| 2023-09-18 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $243 |
| 2023-09-18 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.7K |
| 2023-08-30 | 可互换钻具 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $18.7K |
| 2023-08-30 | 可互换钻具 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-30 | 可互换钻具 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |