EMM Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EMM VIệT NAM
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$65.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109398364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYA1338 |
| 成立日期 | 2020-10-29 |
| 联系地址 | Xóm 8, Thôn 2, Xã Phượng Cách, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EMM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 8, Thôn 2, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84988751232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $65.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $65.9K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 液压气压阀门 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-12-27 | 液压气压阀门 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-12-27 | 过滤净化器零件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $651 |
| 2025-12-27 | 过滤净化器零件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-12-27 | 过滤净化器零件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $651 |
| 2025-12-27 | 过滤净化器零件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-10-29 | 液压气压阀门 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-10-29 | 过滤净化器零件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $650 |
| 2025-09-30 | 液压气压阀门 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-09-30 | 过滤净化器零件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $80 |