Tan Thinh Phat Mechanical Engineering Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT Cơ ĐIệN TâN THịNH PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$167.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603465667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB45MYYK |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | 306/89/2, khu phố 10, Phường Hố Nai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TÂN THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 306/89/2, khu phố 10, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84943490459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820520 | 手工锤 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $167.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Moon Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $167.8K | 金刚石砂轮、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 其他电路开关装置 | SUN MOON INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $351 |
| 2025-02-20 | 其他钢铁管件 | SUN MOON INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-02-20 | 其他电路开关装置 | SUN MOON INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $459 |
| 2025-02-20 | 其他钢铁管件 | SUN MOON INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $270 |
| 2025-02-20 | 信号装置零件 | SUN MOON INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $16.6K |
| 2024-10-16 | 电气信号装置 | SUN MOON INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-10-16 | 信号装置零件 | SUN MOON INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $52.6K |
| 2024-10-16 | 其他电路开关装置 | SUN MOON INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-10-16 | 其他电路开关装置 | SUN MOON INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁管件 | SUN MOON INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.4K |