Hoan Thinh Construction Commercial Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XâY DựNG HOàN THịNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$29.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317022348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADW9GVY |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | 51/9 đường số 18B, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HOÀN THỊNH |
| 企业英文名称 | HOAN THINH CONSTRUCTION COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/9 đường số 18B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0938717056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 560221 | 毛毡 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $22.1K |
| 法国 | 2 | $5.2K |
| 意大利 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homat Wuxi Homat Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 食品加工机械、非电烤炉 |
| Wuxi Homat Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 面包面食机械、非电烤炉 |
| J. Althoffer & Cie S.A.S. | 法国 | 2 | $5.2K | 纺织传送带、毛毡 |
| Homar (Shanghai) Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 面包面食机械、非电烤炉 |
| Shanghai Flexem Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 电力控制板、电气装置零件 |
| Sirman S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.9K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| 354887bf9139a4e477139ed1ba7557c0 | 1 | $291 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 毛毡 | J.AL THOFFER & CIE. S.A.S | 法国 | $225 |
| 2025-01-14 | 纺织传送带 | J.AL THOFFER & CIE. S.A.S | 法国 | $702 |
| 2025-01-14 | 毛毡 | J.AL THOFFER & CIE. S.A.S | 法国 | $176 |
| 2025-01-14 | 毛毡 | J. Althoffer & Cie S.A.S. | 法国 | $166 |
| 2025-01-14 | 纺织传送带 | J.AL THOFFER & CIE. S.A.S | 法国 | $787 |
| 2025-01-14 | 毛毡 | J. Althoffer & Cie S.A.S. | 法国 | $157 |
| 2025-01-14 | 毛毡 | J. Althoffer & Cie S.A.S. | 法国 | $150 |
| 2025-01-14 | 毛毡 | J. Althoffer & Cie S.A.S. | 法国 | $188 |
| 2024-11-18 | 面包面食机械 | HOMAT WUXI HOMAT MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-11-18 | 面包面食机械 | HOMAT WUXI HOMAT MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |