Song Viet Thanh Hoa Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 冷冻鱼肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sông Việt Thanh Hóa

21
进口笔数
134
出口笔数
$2.73M
进口金额
$19.22M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
10
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $450.0K · 1 笔出口 $48.1K · 1 笔2023-09进口 $91.3K · 2 笔出口 $648.7K · 7 笔2023-10进口 $420.8K · 1 笔出口 $1.27M · 10 笔2023-11进口 $295.8K · 1 笔出口 $361.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 2 笔2024-01进口 $381.6K · 2 笔出口 $539.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $233.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $233.0K · 2 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $139.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $391.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $787.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $549.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 1 笔2025-03进口 $55.4K · 1 笔出口 $49.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $532.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $549.3K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 2 笔2025-09进口 $49.6K · 1 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔2025-11进口 $122.7K · 1 笔出口 $80.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 1 笔2026-01进口 $122.7K · 2 笔出口 $71.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $450.0K · 1 笔出口 $48.1K · 1 笔2023-09进口 $91.3K · 2 笔出口 $648.7K · 7 笔2023-10进口 $420.8K · 1 笔出口 $1.27M · 10 笔2023-11进口 $295.8K · 1 笔出口 $361.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 2 笔2024-01进口 $381.6K · 2 笔出口 $539.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $233.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $233.0K · 2 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $139.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $391.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $787.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $549.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 1 笔2025-03进口 $55.4K · 1 笔出口 $49.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $532.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $549.3K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 2 笔2025-09进口 $49.6K · 1 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔2025-11进口 $122.7K · 1 笔出口 $80.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 1 笔2026-01进口 $122.7K · 2 笔出口 $71.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号2801815287
企查查编码QVNMBSJ57T
成立日期2012-03-09
联系地址Số 210 đường Đội Cung, Phường Trường Thi, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG VIỆT THANH HÓA
企业英文名称SONG VIET THANH HOA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 210 đường Đội Cung, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
经营范围1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84373755868
传真0373755868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,668.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230120鱼虾粉粒
850152750W-75kW交流电机
030499冷冻鱼肉
350211干蛋清
820890其他机器刀具
843890食品机械零件

出口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉
230120鱼虾粉粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$1.49M
韩国8$556.1K
秘鲁1$420.8K
意大利1$200.3K
越南1$55.4K
中国4$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国45$6.82M
马绍尔群岛13$4.28M
马来西亚28$3.36M
中国5$2.32M
韩国34$1.93M
印度尼西亚5$282.3K
越南2$158.7K
日本2$72.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mukka Proteins Ltd.印度6$1.49M鱼虾粉粒、猫狗饲料
Teampower Feed & Grains Trading Ltd.秘鲁1$420.8K鱼虾粉粒
O Bang Trading Co., Ltd.韩国3$216.2K鱼虾粉粒
Parmovo S.r.l.意大利1$200.3K干蛋清、干蛋黄
Izu Global韩国2$172.3K鱼虾粉粒
IZU GLOBAL2$122.7K鱼虾粉粒
Sambong Corp.越南1$55.4K冷冻鱼肉
O-Bang Trading Co., Ltd.韩国1$44.9K鱼虾粉粒
Xiamen Jinrunda Machinery Co., Ltd.中国3$6.3K食品加工机械、厨房刀具
Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd.中国1$40其他塑料制品、贱金属铰链

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
All Foods Supply Co., Ltd.泰国45$6.82M冷冻鱼肉、冷冻章鱼
New Glory International Trading Co., Ltd.越南14$4.33M鱼虾粉粒、鱼油脂
QL Foods Sdn. Bhd.马来西亚29$3.47M冷冻鱼肉、冷冻鱼肝/卵
China National Chemical Fiber Corp.中国2$1.32M加工亚麻、未焙炒咖啡
Sambong Corp.韩国20$1.29M冷冻鱼肉、加工章鱼
Jisoo Glocal Co., Ltd.韩国10$492.9K冷冻鱼肉
Zhanjiang Superior Grains Trading Co., Ltd.中国1$472.5K葵花籽油渣、鱼虾粉粒
PT Citradimensi Arthali印度尼西亚4$234.1K冷冻鱼肉、其他橡胶带
Nambu Food Co., Ltd.韩国3$105.5K冷冻鱼肉
Cargill Japan LLC日本2$72.0K瓦楞纸箱、鲭鱼制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21鱼虾粉粒IZU GLOBAL韩国$61.4K
2026-01-08鱼虾粉粒IZU GLOBAL韩国$61.4K
2025-11-20鱼虾粉粒IZU GLOBAL韩国$122.7K
2025-09-27鱼虾粉粒IZU GLOBAL韩国$49.6K
2025-03-03冷冻鱼肉SAMBONG CORP ORATION越南$55.4K
2024-05-31中功率交流电机XIAMEN JINRUNDA MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2024-04-19食品机械零件XIAMEN JINRUNDA MACHINERY CO LTD中国$3.3K
2024-01-10鱼虾粉粒O BANG TRADING CO韩国$81.6K
2024-01-02鱼虾粉粒MUKKA PROTEINS LTD印度$300.0K
2023-11-25鱼虾粉粒MUKKA PROTEINS LTD印度$295.8K

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冷冻鱼肉All Foods Supply Co., Ltd.泰国$68.3K
2026-03-02冷冻鱼肉All Foods Supply Co., Ltd.泰国$190.5K
2026-02-09冷冻鱼肉SAMBONG CORP韩国$41.0K
2026-02-06冷冻鱼肉CARGILL JAPAN LLC日本$36.0K
2026-02-06冷冻鱼肉CARGILL JAPAN LLC日本$36.0K
2026-01-22冷冻鱼肉All Foods Supply Co., Ltd.泰国$71.3K
2025-12-08冷冻鱼肉SAMBONG CORP ORATION韩国$29.5K
2025-12-08冷冻鱼肉SAMBONG CORP ORATION韩国$20.1K
2025-11-24冷冻鱼肉SAMBONG CORP ORATION韩国$40.2K
2025-11-15冷冻鱼肉SAMBONG CORP ORATION韩国$40.2K

相关企业 · 同类产品

Song Viet Thanh Hoa Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →