Song Viet Thanh Hoa Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sông Việt Thanh Hóa
21
进口笔数
134
出口笔数
$2.73M
进口金额
$19.22M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
10
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801815287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBSJ57T |
| 成立日期 | 2012-03-09 |
| 联系地址 | Số 210 đường Đội Cung, Phường Trường Thi, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG VIỆT THANH HÓA |
| 企业英文名称 | SONG VIET THANH HOA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 210 đường Đội Cung, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84373755868 |
| 传真 | 0373755868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,668.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 350211 | 干蛋清 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $1.49M |
| 韩国 | 8 | $556.1K |
| 秘鲁 | 1 | $420.8K |
| 意大利 | 1 | $200.3K |
| 越南 | 1 | $55.4K |
| 中国 | 4 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 45 | $6.82M |
| 马绍尔群岛 | 13 | $4.28M |
| 马来西亚 | 28 | $3.36M |
| 中国 | 5 | $2.32M |
| 韩国 | 34 | $1.93M |
| 印度尼西亚 | 5 | $282.3K |
| 越南 | 2 | $158.7K |
| 日本 | 2 | $72.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mukka Proteins Ltd. | 印度 | 6 | $1.49M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Teampower Feed & Grains Trading Ltd. | 秘鲁 | 1 | $420.8K | 鱼虾粉粒 |
| O Bang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $216.2K | 鱼虾粉粒 |
| Parmovo S.r.l. | 意大利 | 1 | $200.3K | 干蛋清、干蛋黄 |
| Izu Global | 韩国 | 2 | $172.3K | 鱼虾粉粒 |
| IZU GLOBAL | 2 | $122.7K | 鱼虾粉粒 | |
| Sambong Corp. | 越南 | 1 | $55.4K | 冷冻鱼肉 |
| O-Bang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $44.9K | 鱼虾粉粒 |
| Xiamen Jinrunda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | 食品加工机械、厨房刀具 |
| Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他塑料制品、贱金属铰链 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Foods Supply Co., Ltd. | 泰国 | 45 | $6.82M | 冷冻鱼肉、冷冻章鱼 |
| New Glory International Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $4.33M | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| QL Foods Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $3.47M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肝/卵 |
| China National Chemical Fiber Corp. | 中国 | 2 | $1.32M | 加工亚麻、未焙炒咖啡 |
| Sambong Corp. | 韩国 | 20 | $1.29M | 冷冻鱼肉、加工章鱼 |
| Jisoo Glocal Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $492.9K | 冷冻鱼肉 |
| Zhanjiang Superior Grains Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $472.5K | 葵花籽油渣、鱼虾粉粒 |
| PT Citradimensi Arthali | 印度尼西亚 | 4 | $234.1K | 冷冻鱼肉、其他橡胶带 |
| Nambu Food Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $105.5K | 冷冻鱼肉 |
| Cargill Japan LLC | 日本 | 2 | $72.0K | 瓦楞纸箱、鲭鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 鱼虾粉粒 | IZU GLOBAL | 韩国 | $61.4K |
| 2026-01-08 | 鱼虾粉粒 | IZU GLOBAL | 韩国 | $61.4K |
| 2025-11-20 | 鱼虾粉粒 | IZU GLOBAL | 韩国 | $122.7K |
| 2025-09-27 | 鱼虾粉粒 | IZU GLOBAL | 韩国 | $49.6K |
| 2025-03-03 | 冷冻鱼肉 | SAMBONG CORP ORATION | 越南 | $55.4K |
| 2024-05-31 | 中功率交流电机 | XIAMEN JINRUNDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-19 | 食品机械零件 | XIAMEN JINRUNDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-01-10 | 鱼虾粉粒 | O BANG TRADING CO | 韩国 | $81.6K |
| 2024-01-02 | 鱼虾粉粒 | MUKKA PROTEINS LTD | 印度 | $300.0K |
| 2023-11-25 | 鱼虾粉粒 | MUKKA PROTEINS LTD | 印度 | $295.8K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷冻鱼肉 | All Foods Supply Co., Ltd. | 泰国 | $68.3K |
| 2026-03-02 | 冷冻鱼肉 | All Foods Supply Co., Ltd. | 泰国 | $190.5K |
| 2026-02-09 | 冷冻鱼肉 | SAMBONG CORP | 韩国 | $41.0K |
| 2026-02-06 | 冷冻鱼肉 | CARGILL JAPAN LLC | 日本 | $36.0K |
| 2026-02-06 | 冷冻鱼肉 | CARGILL JAPAN LLC | 日本 | $36.0K |
| 2026-01-22 | 冷冻鱼肉 | All Foods Supply Co., Ltd. | 泰国 | $71.3K |
| 2025-12-08 | 冷冻鱼肉 | SAMBONG CORP ORATION | 韩国 | $29.5K |
| 2025-12-08 | 冷冻鱼肉 | SAMBONG CORP ORATION | 韩国 | $20.1K |
| 2025-11-24 | 冷冻鱼肉 | SAMBONG CORP ORATION | 韩国 | $40.2K |
| 2025-11-15 | 冷冻鱼肉 | SAMBONG CORP ORATION | 韩国 | $40.2K |