BINH AN LOGISTICS SERVICES & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Logistics Bình An
- 邮箱1
- Facebook1
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107358849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77810NG |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 93/2 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN LOGISTICS SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 93/2 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84912278136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 印度 | 3 | $501 |
| 美国 | 1 | $75 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OVERTURE INC. | 美国 | 1 | $1.1K | 静止变流器、塑料餐具 |
| SISA INFORMATION SECURITY PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $321 | 单张印刷品、商业广告材料 |
| CROSSBOW LABS | 印度 | 1 | $180 | 纤维纸板手提包、其他纸制文具 |
| MIMEO COM INC | 美国 | 1 | $75 | 其他印刷品、纸质卡片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他印刷品 | MIMEO COM INC | 美国 | $75 |
| 2024-11-07 | 塑料/纺织手提包 | SISA INFORMATION SECURITY PRIVATE LTD | 印度 | $45 |
| 2024-11-07 | 其他印刷品 | SISA INFORMATION SECURITY PRIVATE LTD | 印度 | $27 |
| 2024-11-07 | 其他印刷品 | SISA INFORMATION SECURITY PRIVATE LTD | 印度 | $27 |
| 2024-11-07 | 纸质文具 | SISA INFORMATION SECURITY PRIVATE LTD | 印度 | $88 |
| 2024-11-07 | 不锈钢家用制品 | SISA INFORMATION SECURITY PRIVATE LTD | 印度 | $89 |
| 2024-11-07 | 圆珠笔 | SISA INFORMATION SECURITY PRIVATE LTD | 印度 | $45 |
| 2024-11-06 | 圆珠笔 | CROSSBOW LABS | 印度 | $45 |
| 2024-11-06 | 其他印刷品 | CROSSBOW LABS | 印度 | $45 |
| 2024-11-06 | 其他纸制文具 | CROSSBOW LABS | 印度 | $45 |