KTS Development Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH phát triển công nghệ KTS
20
进口笔数
0
出口笔数
$118.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104941107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFSU6W4 |
| 成立日期 | 2010-10-08 |
| 联系地址 | Số 59, Khu phố 1, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ KTS |
| 企业英文名称 | KTS DEVELOPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842462604515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $118.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSISUN Technology (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 6 | $49.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| JWIPC (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $27.7K | 8471机器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Enping City Dongming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
| ValueHD Corp. | 中国 | 4 | $12.0K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| VALUEHD CORP ORATION | 中国香港 | 2 | $5.8K | 其他电视摄像机、头戴耳机及耳塞 |
| Guangzhou Fengyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 麦克风及支架、单个扬声器 |
| Rocware Corp. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Shenzhen Devops Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| Sinocan International Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 自动数据处理机处理部件 | JWIPC (HONG KONG) LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-08 | 头戴耳机及耳塞 | VALUEHD CORP ORATION | 中国 | $915 |
| 2025-09-08 | 其他电视摄像机 | VALUEHD CORP ORATION | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-05 | 单个扬声器 | GUANGZHOU FENGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-05 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU FENGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-09-05 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU FENGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-05 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU FENGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $196 |
| 2025-09-05 | 单个扬声器 | GUANGZHOU FENGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $327 |
| 2025-09-05 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU FENGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-04 | 含CPU数据处理机 | TSISUN TECHNOLOGY (SHENZHEN) LTD | 中国 | $1.1K |