Le Duong Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Lê DươNG

1
进口笔数
84
出口笔数
$960
进口金额
$771.1K
出口金额
2024-01-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2024-01进口 $960 · 1 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2024-01进口 $960 · 1 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号3603660925
企查查编码QVN5EPXGFF
成立日期2019-08-08
联系地址28, Ấp Trà Cổ, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LÊ DƯƠNG
企业英文名称LE DUONG INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28, Ấp Trà Cổ, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84909126447
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401610硫化橡胶垫
843999造纸机械零件

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482320滤纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$960

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$771.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Tompuke Petroleum Tech Co., Ltd.中国1$960造纸机械零件、精梳毛纱

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南84$771.1K非织造标签、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-22造纸机械零件BEIJING TOMPUKE PETROLEUM TECH中国$420
2024-01-22硫化橡胶垫BEIJING TOMPUKE PETROLEUM TECH中国$540

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27瓦楞纸箱UNIPAX CO LTD越南$60
2026-04-27滤纸板UNIPAX CO LTD越南$27
2026-04-23滤纸板UNIPAX CO LTD越南$94
2026-04-23滤纸板UNIPAX CO LTD越南$41
2026-04-23瓦楞纸箱UNIPAX CO LTD越南$178
2026-04-23滤纸板UNIPAX CO LTD越南$51
2026-04-23瓦楞纸箱UNIPAX CO LTD越南$231
2026-04-23滤纸板Unipax Co., Ltd.越南$126
2026-04-23滤纸板UNIPAX CO LTD越南$69
2026-04-23瓦楞纸箱UNIPAX CO LTD越南$59

相关企业 · 同类产品

Le Duong Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →