Minh Dat Polish Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐáNH BóNG MINH ĐạT
73
进口笔数
109
出口笔数
$6.40M
进口金额
$6.37M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107532938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08U7JW5 |
| 成立日期 | 2016-08-08 |
| 联系地址 | Đội 7, thôn Thụy Ứng, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁNH BÓNG MINH ĐẠT |
| 企业英文名称 | MINH DAT POLISH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7, thôn Thụy Ứng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842432006908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $6.35M |
| 韩国 | 11 | $52.0K |
| 日本 | 4 | $692 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $6.17M |
| 日本 | 19 | $66.4K |
| 韩国 | 9 | $54.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $6.21M | 不锈钢管配件、减压阀 |
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $132.2K | 其他钢铁制品、不锈钢废料 |
| Hipuritech Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $47.7K | 不锈钢管件、瓦楞纸箱 |
| Hipuritech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 不锈钢圆管、不锈钢管件 |
| KDT Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $313 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Seiei Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $283 | 非螺纹钢销、不锈钢管件 |
| KDT Co., Ltd. | 日本 | 1 | $96 | 不锈钢管件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $5.88M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $355.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Hipuritech Co., Ltd. | 日本 | 9 | $52.6K | 不锈钢管件 |
| Hipuritech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $44.5K | 不锈钢管件 |
| Sakai Stainless Co., Ltd. | 日本 | 8 | $13.0K | 纸基研磨料 |
| KDT Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $10.2K | 其他塑料制品、不锈钢管件 |
| CNK ENG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 不锈钢圆管、不锈钢管件 |
| Sakai Stainless Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 纸基研磨料 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $480 | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| KDT Co., Ltd. | 日本 | 1 | $462 | 不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $23.5K |
| 2026-04-01 | 阀门零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 阀门零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 阀门零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $23.5K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | KDT CO LTD | 韩国 | $963 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | KDT CO LTD | 韩国 | $923 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | KDT CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | Sakai Stainless Co., Ltd. | 日本 | $352 |
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | Sakai Stainless Co., Ltd. | 日本 | $494 |
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | Sakai Stainless Co., Ltd. | 日本 | $692 |
| 2026-04-01 | 不锈钢管件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | — | $5.3K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | — | $25.5K |
| 2026-04-01 | 不锈钢管件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-01 | 阀门零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |