Minh Dat Polish Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐáNH BóNG MINH ĐạT

73
进口笔数
109
出口笔数
$6.40M
进口金额
$6.37M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $702.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.2K · 1 笔出口 $124.8K · 1 笔2023-09进口 $14.5K · 2 笔出口 $101.2K · 3 笔2023-10进口 $137.4K · 3 笔出口 $21.2K · 3 笔2023-11进口 $66.4K · 1 笔出口 $76.0K · 2 笔2023-12进口 $51.2K · 2 笔出口 $75.6K · 4 笔2024-01进口 $56.9K · 2 笔出口 $82.2K · 4 笔2024-02进口 $44.6K · 2 笔出口 $59.9K · 5 笔2024-03进口 $95.4K · 2 笔出口 $49.6K · 3 笔2024-04进口 $51.4K · 2 笔出口 $105.9K · 4 笔2024-05进口 $96.1K · 1 笔出口 $104.7K · 1 笔2024-06进口 $146.0K · 2 笔出口 $169.2K · 4 笔2024-07进口 $225.6K · 2 笔出口 $269.1K · 2 笔2024-08进口 $202.4K · 2 笔出口 $242.3K · 3 笔2024-09进口 $249.7K · 1 笔出口 $284.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $297.8K · 2 笔出口 $335.4K · 3 笔2024-12进口 $235.1K · 3 笔出口 $271.1K · 3 笔2025-01进口 $213.2K · 1 笔出口 $248.3K · 2 笔2025-02进口 $239.1K · 2 笔出口 $267.0K · 2 笔2025-03进口 $363.0K · 1 笔出口 $415.9K · 3 笔2025-04进口 $256.5K · 1 笔出口 $277.4K · 1 笔2025-05进口 $267.3K · 3 笔出口 $97.4K · 2 笔2025-06进口 $230.5K · 2 笔出口 $271.3K · 3 笔2025-07进口 $278.2K · 2 笔出口 $294.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $224.3K · 1 笔出口 $243.7K · 1 笔2025-10进口 $702.5K · 2 笔出口 $361.2K · 2 笔2025-11进口 $247.0K · 2 笔出口 $185.5K · 2 笔2025-12进口 $52.1K · 1 笔出口 $148.3K · 1 笔2026-01进口 $101.7K · 1 笔出口 $116.6K · 4 笔2026-02进口 $128 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.6K · 2 笔出口 $37.6K · 2 笔2026-04进口 $253.7K · 1 笔出口 $143.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.2K · 1 笔出口 $124.8K · 1 笔2023-09进口 $14.5K · 2 笔出口 $101.2K · 3 笔2023-10进口 $137.4K · 3 笔出口 $21.2K · 3 笔2023-11进口 $66.4K · 1 笔出口 $76.0K · 2 笔2023-12进口 $51.2K · 2 笔出口 $75.6K · 4 笔2024-01进口 $56.9K · 2 笔出口 $82.2K · 4 笔2024-02进口 $44.6K · 2 笔出口 $59.9K · 5 笔2024-03进口 $95.4K · 2 笔出口 $49.6K · 3 笔2024-04进口 $51.4K · 2 笔出口 $105.9K · 4 笔2024-05进口 $96.1K · 1 笔出口 $104.7K · 1 笔2024-06进口 $146.0K · 2 笔出口 $169.2K · 4 笔2024-07进口 $225.6K · 2 笔出口 $269.1K · 2 笔2024-08进口 $202.4K · 2 笔出口 $242.3K · 3 笔2024-09进口 $249.7K · 1 笔出口 $284.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $297.8K · 2 笔出口 $335.4K · 3 笔2024-12进口 $235.1K · 3 笔出口 $271.1K · 3 笔2025-01进口 $213.2K · 1 笔出口 $248.3K · 2 笔2025-02进口 $239.1K · 2 笔出口 $267.0K · 2 笔2025-03进口 $363.0K · 1 笔出口 $415.9K · 3 笔2025-04进口 $256.5K · 1 笔出口 $277.4K · 1 笔2025-05进口 $267.3K · 3 笔出口 $97.4K · 2 笔2025-06进口 $230.5K · 2 笔出口 $271.3K · 3 笔2025-07进口 $278.2K · 2 笔出口 $294.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $224.3K · 1 笔出口 $243.7K · 1 笔2025-10进口 $702.5K · 2 笔出口 $361.2K · 2 笔2025-11进口 $247.0K · 2 笔出口 $185.5K · 2 笔2025-12进口 $52.1K · 1 笔出口 $148.3K · 1 笔2026-01进口 $101.7K · 1 笔出口 $116.6K · 4 笔2026-02进口 $128 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.6K · 2 笔出口 $37.6K · 2 笔2026-04进口 $253.7K · 1 笔出口 $143.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107532938
企查查编码QVN08U7JW5
成立日期2016-08-08
联系地址Đội 7, thôn Thụy Ứng, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÁNH BÓNG MINH ĐẠT
企业英文名称MINH DAT POLISH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 7, thôn Thụy Ứng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842432006908
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
730723不锈钢管件
848190阀门零件
481910瓦楞纸箱
730449不锈钢圆管
730721不锈钢管件

出口

HS 编码产品
730723不锈钢管件
730799其他钢铁管件
848190阀门零件
680520纸基研磨料
730690其他钢铁管材
392690其他塑料制品
730449不锈钢圆管
730721不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$6.35M
韩国11$52.0K
日本4$692

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$6.17M
日本19$66.4K
韩国9$54.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南38$6.21M不锈钢管配件、减压阀
Yamco Precision Vietnam Co., Ltd.越南20$132.2K其他钢铁制品、不锈钢废料
Hipuritech Co., Ltd.韩国10$47.7K不锈钢管件、瓦楞纸箱
Hipuritech Co., Ltd.越南1$4.3K不锈钢圆管、不锈钢管件
KDT Co., Ltd.韩国2$313自粘塑料片、自粘塑料卷
Seiei Industry Co., Ltd.日本1$283非螺纹钢销、不锈钢管件
KDT Co., Ltd.日本1$96不锈钢管件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南38$5.88M其他钢铁制品、金属加工机刀
Yamco Precision Vietnam Co., Ltd.越南39$355.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Hipuritech Co., Ltd.日本9$52.6K不锈钢管件
Hipuritech Co., Ltd.韩国5$44.5K不锈钢管件
Sakai Stainless Co., Ltd.日本8$13.0K纸基研磨料
KDT Co., Ltd.韩国4$10.2K其他塑料制品、不锈钢管件
CNK ENG Co., Ltd.越南1$4.3K不锈钢圆管、不锈钢管件
Sakai Stainless Co., Ltd.越南1$2.1K纸基研磨料
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南2$480其他液化石油气、其他塑料制品
KDT Co., Ltd.日本1$462不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他钢铁管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$5.2K
2026-04-01其他钢铁管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$23.5K
2026-04-01阀门零件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$7.3K
2026-04-01其他钢铁管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$4.7K
2026-04-01其他钢铁管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$10.1K
2026-04-01其他钢铁管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-01阀门零件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$7.0K
2026-04-01其他钢铁管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-04-01阀门零件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-01其他钢铁管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$23.5K

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不锈钢管件KDT CO LTD韩国$963
2026-04-28不锈钢管件KDT CO LTD韩国$923
2026-04-28不锈钢管件KDT CO LTD韩国$1.6K
2026-04-16纸基研磨料Sakai Stainless Co., Ltd.日本$352
2026-04-16纸基研磨料Sakai Stainless Co., Ltd.日本$494
2026-04-16纸基研磨料Sakai Stainless Co., Ltd.日本$692
2026-04-01不锈钢管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD$5.3K
2026-04-01其他钢铁管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD$25.5K
2026-04-01不锈钢管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD$1.2K
2026-04-01阀门零件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Dat Polish Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →