DCN Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DCN VIệT NAM
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$31.7K
出口金额
—
最近进口
2023-08-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901035311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QFAMUV |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Khu tập thể Trường THPT Mỹ Hào, Đường Nguyễn Lân, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DCN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DCN VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84973800119 |
| 邮箱 | kinhdoanhdcnvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848299 | 轴承零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $31.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 26 | $28.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $112 |
| 2023-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $248 |
| 2023-08-21 | 滚珠轴承 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-19 | 滚珠轴承 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-19 | 非泡沫橡胶密封件 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $112 |
| 2023-08-19 | 非泡沫橡胶密封件 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $248 |
| 2023-07-28 | 滚珠轴承 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $107 |
| 2023-07-28 | 其他硫化橡胶制品 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-07-28 | 滚珠轴承 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $377 |
| 2023-07-28 | 滚珠轴承 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $17 |