An Viet Import Export & Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN Và XUấT NHậP KHẩU AN VIệT
0
进口笔数
178
出口笔数
$0
进口金额
$2.03M
出口金额
—
最近进口
2024-09-06
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108280761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TJT0R0 |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Tầng 2 Số nhà 18 Ngõ 2, Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN VIỆT |
| 企业英文名称 | AN VIET IMPORT EXPORT AND PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904517338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 178 | $2.03M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUNG DIH ENTERPRISES CORP ORATION | 中国台湾 | 67 | $874.1K | 6mm以上木材 |
| Shyang Shing Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 35 | $366.2K | 6mm以上木材、非针叶木LVL |
| CHING YU WOOD CO LTD | 中国台湾 | 22 | $323.4K | 6mm以上木材 |
| JHAO YOU LTD | 中国台湾 | 25 | $231.5K | 6mm以上木材、其他木家具 |
| CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | 14 | $111.4K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
| FUW LEA ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $63.8K | 6mm以上木材 |
| DEAWAE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $48.3K | 聚合木燃料、燃料木块 |
| HONGYA CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $8.1K | 鲜榴莲、6mm以上木材 |
| SEN LIAN LTD | 中国台湾 | 2 | $5.7K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 6mm以上木材 | FUW LEA ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $17.1K |
| 2024-09-06 | 其他加工木材 | FUW LEA ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $11.2K |
| 2024-08-23 | 其他加工木材 | JUNG DIH ENTERPRISES CORP ORATION | 中国台湾 | $12.8K |
| 2024-08-21 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.5K |
| 2024-08-20 | 6mm以上木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2024-08-20 | 其他加工木材 | FUW LEA ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $35.4K |
| 2024-08-20 | 其他加工木材 | CHING YU WOOD CO LTD | 中国台湾 | $19.0K |
| 2024-07-19 | 其他加工木材 | JUNG DIH ENTERPRISES CORP ORATION | 中国台湾 | $9.2K |
| 2024-07-18 | 其他加工木材 | JUNG DIH ENTERPRISES CORP ORATION | 中国台湾 | $17.4K |
| 2024-07-18 | 其他加工木材 | JUNG DIH ENTERPRISES CORP ORATION | 中国台湾 | $9.2K |