Dae Sun Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 铝板/片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH DAE SUN Việt Nam
9
进口笔数
3
出口笔数
$826.7K
进口金额
$32.5K
出口金额
2025-03-14
最近进口
2024-10-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700704222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVE5N800 |
| 成立日期 | 2007-06-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 11, Khu phố Bà Tri, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAE SUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAE SUN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 11, Khu phố Bà Tri, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 02743655064 |
| 邮箱 | dsduct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 611.838亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
| 760719 | 铝箔 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760820 | 铝合金管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $826.5K |
| 韩国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $32.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Mingsheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $466.3K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Guangdong Guangyun New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $241.5K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Shenzhen Brimetal Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.7K | 金属钩环、铝板/片 |
| Carevillage Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $200 | 非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Elina Jaya Makmur | 西班牙 | 3 | $32.5K | 铝合金管、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 非办公金属家具 | CAREVILLAGE CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2024-11-30 | 铝板/片 | HENAN MINGSHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2024-11-30 | 铝板/片 | HENAN MINGSHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2024-05-30 | 铝板/片 | HENAN MINGSHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2024-05-30 | 铝板/片 | HENAN MINGSHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $61.2K |
| 2024-05-30 | 铝箔 | HENAN MINGSHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2024-05-30 | 铝板/片 | HENAN MINGSHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2024-04-01 | 铝板/片 | HENAN MINGSHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85.0K |
| 2024-04-01 | 铝箔 | HENAN MINGSHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2023-12-11 | 铝板/片 | GUANGDONG GUANGYUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $30.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 铝合金管 | PT ELINA JAYA MAKMUR | 印度尼西亚 | $462 |
| 2024-10-21 | 铝合金管 | PT ELINA JAYA MAKMUR | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2024-10-18 | 其他钢铁结构体 | PT ELINA JAYA MAKMUR | 印度尼西亚 | $19.9K |
| 2024-08-28 | 铝合金管 | PT ELINA JAYA MAKMUR | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2024-08-28 | 铝合金管 | PT ELINA JAYA MAKMUR | 印度尼西亚 | $592 |
| 2024-08-28 | 铝合金管 | PT ELINA JAYA MAKMUR | 印度尼西亚 | $186 |
| 2024-08-28 | 铝合金管 | PT ELINA JAYA MAKMUR | 印度尼西亚 | $33 |
| 2024-08-28 | 铝合金管 | PT ELINA JAYA MAKMUR | 印度尼西亚 | $3.7K |