Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,022 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HITACHI ENERGY VIệT NAM

3,022
进口笔数
753
出口笔数
$83.96M
进口金额
$128.58M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-25
最近出口
200
供应商数
108
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.61M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $437.9K · 33 笔出口 $583.7K · 7 笔2023-11进口 $2.56M · 138 笔出口 $7.82M · 31 笔2023-12进口 $2.15M · 107 笔出口 $6.23M · 45 笔2024-01进口 $907.0K · 100 笔出口 $12.61M · 42 笔2024-02进口 $1.27M · 52 笔出口 $3.28M · 16 笔2024-03进口 $1.35M · 68 笔出口 $8.98M · 35 笔2024-04进口 $1.85M · 68 笔出口 $3.79M · 15 笔2024-05进口 $1.05M · 64 笔出口 $2.12M · 12 笔2024-06进口 $1.70M · 63 笔出口 $809.4K · 21 笔2024-07进口 $1.61M · 60 笔出口 $2.26M · 12 笔2024-08进口 $657.7K · 34 笔出口 $410.4K · 12 笔2024-09进口 $1.96M · 59 笔出口 $2.00M · 11 笔2024-10进口 $1.26M · 54 笔出口 $898.7K · 9 笔2024-11进口 $1.54M · 38 笔出口 $2.50M · 21 笔2024-12进口 $889.6K · 58 笔出口 $1.54M · 9 笔2025-01进口 $600.1K · 33 笔出口 $356.8K · 11 笔2025-02进口 $1.44M · 51 笔出口 $605.8K · 6 笔2025-03进口 $1.72M · 41 笔出口 $77.4K · 8 笔2025-04进口 $2.19M · 40 笔出口 $166.8K · 9 笔2025-05进口 $659.4K · 37 笔出口 $1.21M · 14 笔2025-06进口 $2.13M · 46 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-07进口 $1.43M · 37 笔出口 $296.6K · 11 笔2025-08进口 $2.03M · 46 笔出口 $83.1K · 9 笔2025-09进口 $1.66M · 38 笔出口 $1.24M · 11 笔2025-10进口 $1.21M · 49 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-11进口 $1.28M · 38 笔出口 $748.5K · 13 笔2025-12进口 $2.77M · 40 笔出口 $366.7K · 16 笔2026-01进口 $1.12M · 40 笔出口 $143.0K · 7 笔2026-02进口 $2.09M · 38 笔出口 $203.0K · 6 笔2026-03进口 $2.78M · 47 笔出口 $81.5K · 4 笔2026-04进口 $1.81M · 26 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-05进口 $2.01M · 26 笔出口 $3.68M · 8 笔2026-06进口 $2.67M · 44 笔出口 $426.9K · 4 笔2026-07进口 $1.60M · 33 笔出口 $21.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $437.9K · 33 笔出口 $583.7K · 7 笔2023-11进口 $2.56M · 138 笔出口 $7.82M · 31 笔2023-12进口 $2.15M · 107 笔出口 $6.23M · 45 笔2024-01进口 $907.0K · 100 笔出口 $12.61M · 42 笔2024-02进口 $1.27M · 52 笔出口 $3.28M · 16 笔2024-03进口 $1.35M · 68 笔出口 $8.98M · 35 笔2024-04进口 $1.85M · 68 笔出口 $3.79M · 15 笔2024-05进口 $1.05M · 64 笔出口 $2.12M · 12 笔2024-06进口 $1.70M · 63 笔出口 $809.4K · 21 笔2024-07进口 $1.61M · 60 笔出口 $2.26M · 12 笔2024-08进口 $657.7K · 34 笔出口 $410.4K · 12 笔2024-09进口 $1.96M · 59 笔出口 $2.00M · 11 笔2024-10进口 $1.26M · 54 笔出口 $898.7K · 9 笔2024-11进口 $1.54M · 38 笔出口 $2.50M · 21 笔2024-12进口 $889.6K · 58 笔出口 $1.54M · 9 笔2025-01进口 $600.1K · 33 笔出口 $356.8K · 11 笔2025-02进口 $1.44M · 51 笔出口 $605.8K · 6 笔2025-03进口 $1.72M · 41 笔出口 $77.4K · 8 笔2025-04进口 $2.19M · 40 笔出口 $166.8K · 9 笔2025-05进口 $659.4K · 37 笔出口 $1.21M · 14 笔2025-06进口 $2.13M · 46 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-07进口 $1.43M · 37 笔出口 $296.6K · 11 笔2025-08进口 $2.03M · 46 笔出口 $83.1K · 9 笔2025-09进口 $1.66M · 38 笔出口 $1.24M · 11 笔2025-10进口 $1.21M · 49 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-11进口 $1.28M · 38 笔出口 $748.5K · 13 笔2025-12进口 $2.77M · 40 笔出口 $366.7K · 16 笔2026-01进口 $1.12M · 40 笔出口 $143.0K · 7 笔2026-02进口 $2.09M · 38 笔出口 $203.0K · 6 笔2026-03进口 $2.78M · 47 笔出口 $81.5K · 4 笔2026-04进口 $1.81M · 26 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-05进口 $2.01M · 26 笔出口 $3.68M · 8 笔2026-06进口 $2.67M · 44 笔出口 $426.9K · 4 笔2026-07进口 $1.60M · 33 笔出口 $21.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0100114441
企查查编码QVN3877P1D
成立日期2008-11-06
联系地址Km số 9, Quốc lộ 1A, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HITACHI ENERGY VIỆT NAM
企业英文名称HITACHI ENERGY VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号2549008YIPNQ8GLRAY98
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km số 9, Quốc lộ 1A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật có liên quan 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842438611010
邮箱vn-accounting@hitachienergy.com
传真+842438611009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,341.0934亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
853649高压继电器
853890电器装置零件
853590其他高压电路装置
850490变压器零件
851779通信设备零件
853210电力电容器
850434500kVA以上变压器
850421650kVA以下液体变压器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
850422650kVA-10,000kVA液浸变压器
853890电器装置零件
850421650kVA以下液体变压器
85042310,000kVA以上液浸变压器
853590其他高压电路装置
732690其他钢铁制品
853649高压继电器
902519非液体温度计
401693非泡沫橡胶密封件
854710陶瓷绝缘配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国740$30.38M
韩国194$14.21M
印度773$11.47M
瑞典329$8.84M
德国362$5.50M
澳大利亚71$3.63M
美国141$2.24M
瑞士100$1.42M
意大利87$1.06M
越南7$724.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚83$25.21M
新西兰117$20.32M
新加坡74$17.66M
菲律宾68$9.70M
中国台湾10$7.68M
沙特阿拉伯22$7.51M
马来西亚47$6.43M
印度118$6.36M
卡塔尔11$4.37M
英国10$3.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 200)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Energy Korea Ltd.韩国135$12.93M500kVA以上变压器、16kVA-500kVA变压器
Hitachi Energy Jiangsu High Voltage Apparatus Co., Ltd.中国151$11.24M高压开关、650kVA以下液体变压器
Hitachi Energy Sweden AB瑞典407$10.16M其他高压电路装置、电器装置零件
Hitachi Energy Xi'an Power Capacitor Co., Ltd.中国75$4.99M电力电容器、其他固定电容器
HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度162$4.77M电气装置零件、高压继电器
SRI BALAJI CASTINGS PRIVATE LIMITED印度371$2.37M其他铝制品、铝合金管
Hitachi Energy Ltd瑞士54$1.71M电器装置零件、通信设备
Hitachi Energy (Thailand) Ltd.泰国77$930.5K电力电容器、10,000kVA以上液浸变压器
Hitachi Energy Turkey Elektrik Sanayi A.Ş.土耳其60$589.0K其他高压电路装置、安全阀
Viat Instruments Pvt. Ltd.印度63$531.4K变压器零件、阀门龙头

下游采购商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Energy Australia Pty Ltd澳大利亚80$25.27M电气装置零件、高压继电器
Hitachi Energy New Zealand Ltd.新西兰122$21.10M650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器
HITACHI ENERGY SINGAPORE PTE. LTD.新加坡71$18.58M650kVA-10,000kVA液浸变压器、高压继电器
Hitachi Energy Philippines Inc.菲律宾35$4.82M650kVA-10,000kVA液浸变压器、电力电容器
HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度107$4.37M电器装置零件、电气装置零件
PT HITACHI SAKTI ENERGY INDONESIA印度尼西亚19$3.47M电气装置零件、650kVA以下液体变压器
Hitachi Energy (Thailand) Ltd.泰国11$2.50M高压继电器、电气装置零件
HITACHI ENERGY MALAYSIA SDN BHD马来西亚27$2.33M电器装置零件、高压继电器
Hitachi Energy Sweden AB瑞典45$168.6K电器装置零件、高压继电器
National Grid Corporation of the Philippines菲律宾18$141.4K钢结构及塔架、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 3,022)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31通信设备零件Hitachi Energy Sweden AB德国$5.7K
2026-07-31500kVA以上变压器Hitachi Energy Ltd.中国$225.0K
2026-07-31通信设备零件Hitachi Energy Sweden AB德国$1.9K
2026-07-31通信设备零件Hitachi Energy Sweden AB德国$1.5K
2026-07-29其他塑料制品Hitachi Energy Australia Pty Ltd澳大利亚$97
2026-07-29高压控制板Hitachi Energy Australia Pty Ltd澳大利亚$138.8K
2026-07-29其他塑料制品Hitachi Energy Australia Pty Ltd澳大利亚$116
2026-07-28电器装置零件Hitachi Energy Jiangsu High Voltage Apparatus Co., Ltd.中国$700
2026-07-28高压开关Hitachi Energy Jiangsu High Voltage Apparatus Co., Ltd.中国$7.3K
2026-07-28电器装置零件Hitachi Energy Jiangsu High Voltage Apparatus Co., Ltd.中国$700

出口(共 753)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25650kVA以下液体变压器Hitachi Energy New Zealand Ltd.新西兰$19.8K
2026-07-10其他高压电路装置Hitachi Energy New Zealand Ltd.新西兰$191
2026-07-04变压器零件HITACHI ENERGY SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$1.0K
2026-06-15其他高压电路装置Hitachi Energy New Zealand Ltd.新西兰$452
2026-06-12金属标牌HITACHI ENERGY NEW ZEALAND LTD.- TRANSFORMERS—$113
2026-06-05其他9030仪器Hitachi Energy Ltd德国$255.2K
2026-06-05电器装置零件Hitachi Energy Ltd德国$5.0K
2026-06-05电测仪表Hitachi Energy Ltd德国$10.4K
2026-06-05其他9030仪器Hitachi Energy Ltd德国$584
2026-06-05电器装置零件Hitachi Energy Ltd德国$7.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →