Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,950 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HITACHI ENERGY VIệT NAM
- 邮箱6,071
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
2,950
进口笔数
781
出口笔数
$77.87M
进口金额
$125.46M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
203
供应商数
106
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100114441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3877P1D |
| 成立日期 | 2008-11-06 |
| 联系地址 | Km số 9, Quốc lộ 1A, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HITACHI ENERGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HITACHI ENERGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 2549008YIPNQ8GLRAY98 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 9, Quốc lộ 1A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật có liên quan 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842438611010 |
| 邮箱 | vn-accounting@hitachienergy.com |
| 传真 | +842438611009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,341.0934亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850423 | 10,000kVA以上液浸变压器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 711 | $28.66M |
| 韩国 | 185 | $12.85M |
| 印度 | 810 | $11.25M |
| 瑞典 | 311 | $7.56M |
| 德国 | 345 | $5.34M |
| 澳大利亚 | 66 | $2.77M |
| 美国 | 140 | $2.24M |
| 瑞士 | 94 | $1.33M |
| 意大利 | 86 | $1.06M |
| 越南 | 7 | $724.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 83 | $25.21M |
| 新西兰 | 113 | $20.30M |
| 新加坡 | 72 | $17.65M |
| 中国台湾 | 10 | $7.68M |
| 沙特阿拉伯 | 22 | $7.51M |
| 印度 | 165 | $7.37M |
| 马来西亚 | 43 | $6.43M |
| 菲律宾 | 65 | $6.20M |
| 卡塔尔 | 11 | $4.37M |
| 英国 | 10 | $3.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 203)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Energy Korea Ltd. | 韩国 | 126 | $11.57M | 500kVA以上变压器、16kVA-500kVA变压器 |
| Hitachi Energy Jiangsu High Voltage Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 136 | $9.96M | 高压开关、650kVA以下液体变压器 |
| Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | 366 | $8.54M | 其他高压电路装置、电器装置零件 |
| Hitachi Energy Xi'an Power Capacitor Co., Ltd. | 中国 | 72 | $4.97M | 电力电容器、其他固定电容器 |
| HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | 156 | $4.18M | 电气装置零件、高压继电器 |
| Hitachi Energy High Voltage Switchgear Co., Ltd. Beijing | 中国 | 51 | $2.96M | 高压断路器、电器装置零件 |
| Sri Balaji Castings Pvt. Ltd. | 印度 | 369 | $2.22M | 其他铝制品、铝合金管 |
| Hitachi Energy (Thailand) Ltd. | 泰国 | 76 | $905.1K | 电力电容器、10,000kVA以上液浸变压器 |
| TTP Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 55 | $807.4K | 变压器零件、工业热交换器 |
| Viat Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 63 | $531.4K | 变压器零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Energy Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 80 | $25.27M | 电气装置零件、高压继电器 |
| Hitachi Energy New Zealand Ltd. | 新西兰 | 118 | $21.07M | 650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| Hitachi Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $18.57M | 650kVA-10,000kVA液浸变压器、高压继电器 |
| HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | 152 | $5.37M | 电器装置零件、电气装置零件 |
| Hitachi Energy Philippines Inc. | 菲律宾 | 35 | $4.82M | 650kVA-10,000kVA液浸变压器、电力电容器 |
| Hitachi Sakti Energy Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 18 | $3.46M | 电气装置零件、650kVA以下液体变压器 |
| Hitachi Energy (Thailand) Ltd. | 泰国 | 11 | $2.50M | 高压继电器、电气装置零件 |
| Hitachi Energy Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 24 | $2.33M | 高压继电器、电气装置零件 |
| Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | 43 | $165.6K | 电器装置零件、高压继电器 |
| National Grid Corporation of the Philippines | 菲律宾 | 18 | $141.4K | 钢结构及塔架、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 2,950)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $300 |
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | ASPECTO ENGINEERING LTD | 奥地利 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $100 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $100 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $100 |
| 2026-04-28 | 高压断路器 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $38.4K |
| 2026-04-28 | 高压断路器 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $38.4K |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $100 |
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | ASPECTO ENGINEERING LTD | 奥地利 | $4.8K |
出口(共 781)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 高压继电器 | HITACHI ENERGY SWEDEN AB | 瑞典 | $7.8K |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | HITACHI ENERGY SWEDEN AB | 瑞典 | $391 |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | HITACHI ENERGY SWEDEN AB | 瑞典 | $989 |
| 2026-04-07 | 固态存储设备 | HITACHI ENERGY SWEDEN AB | 瑞典 | $1 |
| 2026-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | Hitachi Energy Japan Ltd. | 日本 | $126 |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶垫 | Hitachi Energy Japan Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶垫 | Hitachi Energy Japan Ltd. | 日本 | $63 |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶垫 | Hitachi Energy Japan Ltd. | 日本 | $168 |
| 2026-03-25 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | Hitachi Energy Japan Ltd. | 日本 | $78.5K |
| 2026-03-24 | 通信设备零件 | HITACHI ENERGY SWEDEN AB | 瑞典 | $1.5K |