Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,950 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HITACHI ENERGY VIệT NAM

2,950
进口笔数
781
出口笔数
$77.87M
进口金额
$125.46M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
203
供应商数
106
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $537.4K · 35 笔出口 $1.16M · 7 笔2023-09进口 $2.62M · 148 笔出口 $5.39M · 26 笔2023-10进口 $3.07M · 146 笔出口 $5.28M · 37 笔2023-11进口 $2.56M · 138 笔出口 $7.82M · 31 笔2023-12进口 $2.15M · 107 笔出口 $6.23M · 45 笔2024-01进口 $907.0K · 100 笔出口 $12.61M · 42 笔2024-02进口 $1.27M · 52 笔出口 $3.29M · 17 笔2024-03进口 $1.35M · 68 笔出口 $8.98M · 35 笔2024-04进口 $1.85M · 68 笔出口 $3.79M · 15 笔2024-05进口 $1.05M · 64 笔出口 $2.12M · 12 笔2024-06进口 $1.70M · 63 笔出口 $809.4K · 21 笔2024-07进口 $1.61M · 60 笔出口 $2.26M · 12 笔2024-08进口 $657.7K · 34 笔出口 $410.4K · 12 笔2024-09进口 $1.96M · 59 笔出口 $2.00M · 11 笔2024-10进口 $1.26M · 54 笔出口 $898.7K · 9 笔2024-11进口 $1.54M · 38 笔出口 $2.50M · 21 笔2024-12进口 $889.6K · 58 笔出口 $1.54M · 9 笔2025-01进口 $600.1K · 33 笔出口 $356.8K · 9 笔2025-02进口 $1.44M · 51 笔出口 $605.8K · 6 笔2025-03进口 $1.69M · 40 笔出口 $80.3K · 9 笔2025-04进口 $2.19M · 40 笔出口 $166.8K · 8 笔2025-05进口 $659.4K · 37 笔出口 $1.21M · 15 笔2025-06进口 $2.13M · 46 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-07进口 $1.42M · 36 笔出口 $296.6K · 11 笔2025-08进口 $2.01M · 44 笔出口 $83.1K · 9 笔2025-09进口 $1.63M · 32 笔出口 $1.24M · 11 笔2025-10进口 $1.17M · 43 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-11进口 $1.26M · 34 笔出口 $748.5K · 13 笔2025-12进口 $2.73M · 35 笔出口 $364.8K · 15 笔2026-01进口 $1.23M · 80 笔出口 $489.6K · 25 笔2026-02进口 $2.46M · 61 笔出口 $849.7K · 32 笔2026-03进口 $2.77M · 46 笔出口 $81.5K · 4 笔2026-04进口 $1.72M · 20 笔出口 $9.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $537.4K · 35 笔出口 $1.16M · 7 笔2023-09进口 $2.62M · 148 笔出口 $5.39M · 26 笔2023-10进口 $3.07M · 146 笔出口 $5.28M · 37 笔2023-11进口 $2.56M · 138 笔出口 $7.82M · 31 笔2023-12进口 $2.15M · 107 笔出口 $6.23M · 45 笔2024-01进口 $907.0K · 100 笔出口 $12.61M · 42 笔2024-02进口 $1.27M · 52 笔出口 $3.29M · 17 笔2024-03进口 $1.35M · 68 笔出口 $8.98M · 35 笔2024-04进口 $1.85M · 68 笔出口 $3.79M · 15 笔2024-05进口 $1.05M · 64 笔出口 $2.12M · 12 笔2024-06进口 $1.70M · 63 笔出口 $809.4K · 21 笔2024-07进口 $1.61M · 60 笔出口 $2.26M · 12 笔2024-08进口 $657.7K · 34 笔出口 $410.4K · 12 笔2024-09进口 $1.96M · 59 笔出口 $2.00M · 11 笔2024-10进口 $1.26M · 54 笔出口 $898.7K · 9 笔2024-11进口 $1.54M · 38 笔出口 $2.50M · 21 笔2024-12进口 $889.6K · 58 笔出口 $1.54M · 9 笔2025-01进口 $600.1K · 33 笔出口 $356.8K · 9 笔2025-02进口 $1.44M · 51 笔出口 $605.8K · 6 笔2025-03进口 $1.69M · 40 笔出口 $80.3K · 9 笔2025-04进口 $2.19M · 40 笔出口 $166.8K · 8 笔2025-05进口 $659.4K · 37 笔出口 $1.21M · 15 笔2025-06进口 $2.13M · 46 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-07进口 $1.42M · 36 笔出口 $296.6K · 11 笔2025-08进口 $2.01M · 44 笔出口 $83.1K · 9 笔2025-09进口 $1.63M · 32 笔出口 $1.24M · 11 笔2025-10进口 $1.17M · 43 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-11进口 $1.26M · 34 笔出口 $748.5K · 13 笔2025-12进口 $2.73M · 35 笔出口 $364.8K · 15 笔2026-01进口 $1.23M · 80 笔出口 $489.6K · 25 笔2026-02进口 $2.46M · 61 笔出口 $849.7K · 32 笔2026-03进口 $2.77M · 46 笔出口 $81.5K · 4 笔2026-04进口 $1.72M · 20 笔出口 $9.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0100114441
企查查编码QVN3877P1D
成立日期2008-11-06
联系地址Km số 9, Quốc lộ 1A, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HITACHI ENERGY VIỆT NAM
企业英文名称HITACHI ENERGY VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号2549008YIPNQ8GLRAY98
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km số 9, Quốc lộ 1A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật có liên quan 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842438611010
邮箱vn-accounting@hitachienergy.com
传真+842438611009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,341.0934亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
853649高压继电器
853890电器装置零件
853590其他高压电路装置
850490变压器零件
853210电力电容器
851779通信设备零件
850434500kVA以上变压器
401693非泡沫橡胶密封件
850421650kVA以下液体变压器

出口

HS 编码产品
850422650kVA-10,000kVA液浸变压器
853890电器装置零件
850421650kVA以下液体变压器
85042310,000kVA以上液浸变压器
853590其他高压电路装置
732690其他钢铁制品
854710陶瓷绝缘配件
853649高压继电器
902519非液体温度计
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国711$28.66M
韩国185$12.85M
印度810$11.25M
瑞典311$7.56M
德国345$5.34M
澳大利亚66$2.77M
美国140$2.24M
瑞士94$1.33M
意大利86$1.06M
越南7$724.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚83$25.21M
新西兰113$20.30M
新加坡72$17.65M
中国台湾10$7.68M
沙特阿拉伯22$7.51M
印度165$7.37M
马来西亚43$6.43M
菲律宾65$6.20M
卡塔尔11$4.37M
英国10$3.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 203)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Energy Korea Ltd.韩国126$11.57M500kVA以上变压器、16kVA-500kVA变压器
Hitachi Energy Jiangsu High Voltage Apparatus Co., Ltd.中国136$9.96M高压开关、650kVA以下液体变压器
Hitachi Energy Sweden AB瑞典366$8.54M其他高压电路装置、电器装置零件
Hitachi Energy Xi'an Power Capacitor Co., Ltd.中国72$4.97M电力电容器、其他固定电容器
HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度156$4.18M电气装置零件、高压继电器
Hitachi Energy High Voltage Switchgear Co., Ltd. Beijing中国51$2.96M高压断路器、电器装置零件
Sri Balaji Castings Pvt. Ltd.印度369$2.22M其他铝制品、铝合金管
Hitachi Energy (Thailand) Ltd.泰国76$905.1K电力电容器、10,000kVA以上液浸变压器
TTP Technologies Pvt. Ltd.印度55$807.4K变压器零件、工业热交换器
Viat Instruments Pvt. Ltd.印度63$531.4K变压器零件、阀门龙头

下游采购商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Energy Australia Pty Ltd澳大利亚80$25.27M电气装置零件、高压继电器
Hitachi Energy New Zealand Ltd.新西兰118$21.07M650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器
Hitachi Energy Singapore Pte. Ltd.新加坡69$18.57M650kVA-10,000kVA液浸变压器、高压继电器
HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度152$5.37M电器装置零件、电气装置零件
Hitachi Energy Philippines Inc.菲律宾35$4.82M650kVA-10,000kVA液浸变压器、电力电容器
Hitachi Sakti Energy Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚18$3.46M电气装置零件、650kVA以下液体变压器
Hitachi Energy (Thailand) Ltd.泰国11$2.50M高压继电器、电气装置零件
Hitachi Energy Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚24$2.33M高压继电器、电气装置零件
Hitachi Energy Sweden AB瑞典43$165.6K电器装置零件、高压继电器
National Grid Corporation of the Philippines菲律宾18$141.4K钢结构及塔架、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 2,950)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29750W以下直流电机HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度$300
2026-04-29750W以下直流电机HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度$300
2026-04-28其他9030仪器ASPECTO ENGINEERING LTD奥地利$4.8K
2026-04-28电器装置零件HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度$100
2026-04-28电器装置零件HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度$100
2026-04-28电器装置零件HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度$100
2026-04-28高压断路器HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度$38.4K
2026-04-28高压断路器HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度$38.4K
2026-04-28电器装置零件HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度$100
2026-04-28其他9030仪器ASPECTO ENGINEERING LTD奥地利$4.8K

出口(共 781)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22高压继电器HITACHI ENERGY SWEDEN AB瑞典$7.8K
2026-04-07通信设备零件HITACHI ENERGY SWEDEN AB瑞典$391
2026-04-07通信设备零件HITACHI ENERGY SWEDEN AB瑞典$989
2026-04-07固态存储设备HITACHI ENERGY SWEDEN AB瑞典$1
2026-04-03非泡沫橡胶密封件Hitachi Energy Japan Ltd.日本$126
2026-04-03硫化橡胶垫Hitachi Energy Japan Ltd.日本$29
2026-04-03硫化橡胶垫Hitachi Energy Japan Ltd.日本$63
2026-04-03硫化橡胶垫Hitachi Energy Japan Ltd.日本$168
2026-03-25650kVA-10,000kVA液浸变压器Hitachi Energy Japan Ltd.日本$78.5K
2026-03-24通信设备零件HITACHI ENERGY SWEDEN AB瑞典$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →