Hezcon Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 普通石膏制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG HEZCON
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$46.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201863207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNP5XW6W |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | Số 6/115A/292 Lạch Tray, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HEZCON |
| 企业英文名称 | HEZCON CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6/115A/292 Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842256579777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $46.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huadian Vietnam Lighting Co., Ltd. | 越南 | 5 | $46.7K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 其他钢铁结构体 | HUADIAN VIETNAM LIGHTING CO LTD | 越南 | $128 |
| 2024-12-26 | 其他钢铁结构体 | Huadian Vietnam Lighting Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-26 | 其他钢铁结构体 | HUADIAN VIETNAM LIGHTING CO LTD | 越南 | $86 |
| 2024-12-26 | 其他钢铁结构体 | HUADIAN VIETNAM LIGHTING CO LTD | 越南 | $544 |
| 2024-12-26 | 其他钢铁结构体 | HUADIAN VIETNAM LIGHTING CO LTD | 越南 | $146 |
| 2024-12-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HUADIAN VIETNAM LIGHTING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-26 | 其他钢铁结构体 | HUADIAN VIETNAM LIGHTING CO LTD | 越南 | $138 |
| 2024-12-26 | 其他钢铁结构体 | HUADIAN VIETNAM LIGHTING CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-12-26 | 其他钢铁结构体 | HUADIAN VIETNAM LIGHTING CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-19 | 普通石膏制品 | HUADIAN VIETNAM LIGHTING CO LTD | 越南 | $1.5K |