Topscience Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,336 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOPSCIENCE VIệT NAM
508
进口笔数
1,336
出口笔数
$24.30M
进口金额
$61.85M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
21
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108790498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4RDGP2 |
| 成立日期 | 2019-06-19 |
| 联系地址 | Số 93 phố Lò Đúc, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOPSCIENCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOPSCIENCE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93 phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842435995959 |
| 传真 | 02437245549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 767.79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 831190 | 焊接材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $12.29M |
| 马来西亚 | 279 | $11.55M |
| 新加坡 | 34 | $219.1K |
| 中国台湾 | 5 | $84.0K |
| 意大利 | 1 | $71.3K |
| 美国 | 19 | $64.0K |
| 瑞士 | 2 | $3.4K |
| 德国 | 3 | $3.2K |
| 日本 | 9 | $2.3K |
| 芬兰 | 1 | $797 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,325 | $61.66M |
| 中国台湾 | 2 | $3.4K |
| 中国香港 | 2 | $216 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Topco Construction Co., Ltd. | 中国 | 152 | $12.28M | 空调机零件、电力控制板 |
| Indium Corporation (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 252 | $11.05M | 金属表面酸洗制剂、其他镓族制品 |
| Indium Corp (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $504.8K | 金属表面酸洗制剂 |
| INDIUM CORPORATION OF AMERICA | 新加坡 | 32 | $217.7K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| The Indium Corporation of America | 新加坡 | 7 | $56.9K | 其他镓族制品、金属表面酸洗制剂 |
| Suzhou Topco Construction Ltd. | 越南 | 3 | $13.4K | 其他硫化橡胶制品、可互换钻具 |
| Real Win Environmental Equipment (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.5K | 气体过滤机械 |
| NAMICS Corporation | 日本 | 8 | $721 | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Indium Corporation of America | 美国 | 6 | $79 | 半制银、焊接用焊剂 |
| Indium Corporation | 美国 | 4 | $68 | 半制银、焊接材料 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 206 | $22.02M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 233 | $15.92M | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $7.49M | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $4.31M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 172 | $3.28M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 48 | $1.81M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 138 | $1.60M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 92 | $1.43M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.36M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $277.5K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 508)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 金属表面酸洗制剂 | Indium Corporation (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 金属表面酸洗制剂 | Indium Corporation (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.5K |
| 2026-07-29 | 金属表面酸洗制剂 | Indium Corporation (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $20.2K |
| 2026-07-29 | 金属表面酸洗制剂 | Indium Corporation (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 金属表面酸洗制剂 | Indium Corporation (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-07-29 | 金属表面酸洗制剂 | Indium Corporation (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $60.4K |
| 2026-07-25 | 焊接材料 | Indium Corporation | 美国 | $10 |
| 2026-07-25 | 焊接材料 | Indium Corporation | 美国 | $10 |
| 2026-07-25 | 金属表面酸洗制剂 | Indium Corporation | 美国 | $25 |
| 2026-07-23 | 焊接用焊剂 | INDIUM CORPORATION OF AMERICA | 新加坡 | $30 |
出口(共 1,336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 金属表面酸洗制剂 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2026-07-30 | 金属表面酸洗制剂 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 金属表面酸洗制剂 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-07-30 | 金属表面酸洗制剂 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $25.5K |
| 2026-07-29 | 金属表面酸洗制剂 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2026-07-29 | 金属表面酸洗制剂 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-07-29 | 金属表面酸洗制剂 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73.7K |
| 2026-07-29 | 金属表面酸洗制剂 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 金属表面酸洗制剂 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $25.5K |
| 2026-07-27 | 金属表面酸洗制剂 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $72.0K |