Topscience Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,336 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOPSCIENCE VIệT NAM

508
进口笔数
1,336
出口笔数
$24.30M
进口金额
$61.85M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
21
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.64M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $547.0K · 12 笔出口 $2.04M · 28 笔2023-12进口 $494.7K · 9 笔出口 $969.1K · 23 笔2024-01进口 $962.6K · 14 笔出口 $1.31M · 29 笔2024-02进口 $242.0K · 7 笔出口 $1.76M · 19 笔2024-03进口 $137.2K · 8 笔出口 $700.4K · 20 笔2024-04进口 $134.2K · 5 笔出口 $403.6K · 15 笔2024-05进口 $131.5K · 8 笔出口 $399.7K · 23 笔2024-06进口 $48.9K · 5 笔出口 $764.8K · 15 笔2024-07进口 $73.5K · 9 笔出口 $1.33M · 24 笔2024-08进口 $211.9K · 6 笔出口 $921.0K · 19 笔2024-09进口 $399.6K · 12 笔出口 $1.38M · 30 笔2024-10进口 $570.2K · 13 笔出口 $744.7K · 23 笔2024-11进口 $432.6K · 21 笔出口 $1.24M · 31 笔2024-12进口 $585.9K · 18 笔出口 $615.6K · 19 笔2025-01进口 $1.25M · 12 笔出口 $1.39M · 25 笔2025-02进口 $363.8K · 13 笔出口 $142.5K · 12 笔2025-03进口 $1.97M · 15 笔出口 $914.4K · 24 笔2025-04进口 $254.3K · 11 笔出口 $597.4K · 36 笔2025-05进口 $4.84M · 49 笔出口 $2.44M · 70 笔2025-06进口 $2.10M · 34 笔出口 $4.53M · 74 笔2025-07进口 $776.9K · 14 笔出口 $5.10M · 69 笔2025-08进口 $670.8K · 25 笔出口 $5.62M · 63 笔2025-09进口 $223.5K · 8 笔出口 $538.2K · 21 笔2025-10进口 $175.9K · 12 笔出口 $2.48M · 75 笔2025-11进口 $228.2K · 11 笔出口 $1.47M · 40 笔2025-12进口 $700.4K · 19 笔出口 $1.68M · 60 笔2026-01进口 $498.2K · 14 笔出口 $1.58M · 35 笔2026-02进口 $631.0K · 11 笔出口 $1.79M · 31 笔2026-03进口 $418.9K · 8 笔出口 $5.64M · 65 笔2026-04进口 $723.2K · 5 笔出口 $1.50M · 40 笔2026-05进口 $280.4K · 8 笔出口 $2.18M · 54 笔2026-06进口 $265.4K · 3 笔出口 $1.96M · 36 笔2026-07进口 $353.6K · 14 笔出口 $1.44M · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $547.0K · 12 笔出口 $2.04M · 28 笔2023-12进口 $494.7K · 9 笔出口 $969.1K · 23 笔2024-01进口 $962.6K · 14 笔出口 $1.31M · 29 笔2024-02进口 $242.0K · 7 笔出口 $1.76M · 19 笔2024-03进口 $137.2K · 8 笔出口 $700.4K · 20 笔2024-04进口 $134.2K · 5 笔出口 $403.6K · 15 笔2024-05进口 $131.5K · 8 笔出口 $399.7K · 23 笔2024-06进口 $48.9K · 5 笔出口 $764.8K · 15 笔2024-07进口 $73.5K · 9 笔出口 $1.33M · 24 笔2024-08进口 $211.9K · 6 笔出口 $921.0K · 19 笔2024-09进口 $399.6K · 12 笔出口 $1.38M · 30 笔2024-10进口 $570.2K · 13 笔出口 $744.7K · 23 笔2024-11进口 $432.6K · 21 笔出口 $1.24M · 31 笔2024-12进口 $585.9K · 18 笔出口 $615.6K · 19 笔2025-01进口 $1.25M · 12 笔出口 $1.39M · 25 笔2025-02进口 $363.8K · 13 笔出口 $142.5K · 12 笔2025-03进口 $1.97M · 15 笔出口 $914.4K · 24 笔2025-04进口 $254.3K · 11 笔出口 $597.4K · 36 笔2025-05进口 $4.84M · 49 笔出口 $2.44M · 70 笔2025-06进口 $2.10M · 34 笔出口 $4.53M · 74 笔2025-07进口 $776.9K · 14 笔出口 $5.10M · 69 笔2025-08进口 $670.8K · 25 笔出口 $5.62M · 63 笔2025-09进口 $223.5K · 8 笔出口 $538.2K · 21 笔2025-10进口 $175.9K · 12 笔出口 $2.48M · 75 笔2025-11进口 $228.2K · 11 笔出口 $1.47M · 40 笔2025-12进口 $700.4K · 19 笔出口 $1.68M · 60 笔2026-01进口 $498.2K · 14 笔出口 $1.58M · 35 笔2026-02进口 $631.0K · 11 笔出口 $1.79M · 31 笔2026-03进口 $418.9K · 8 笔出口 $5.64M · 65 笔2026-04进口 $723.2K · 5 笔出口 $1.50M · 40 笔2026-05进口 $280.4K · 8 笔出口 $2.18M · 54 笔2026-06进口 $265.4K · 3 笔出口 $1.96M · 36 笔2026-07进口 $353.6K · 14 笔出口 $1.44M · 38 笔

工商档案

企业注册号0108790498
企查查编码QVND4RDGP2
成立日期2019-06-19
联系地址Số 93 phố Lò Đúc, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOPSCIENCE VIỆT NAM
企业英文名称TOPSCIENCE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 93 phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842435995959
传真02437245549
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本767.79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
841590空调机零件
853710电力控制板
680610矿物棉
848180阀门龙头
730890其他钢铁结构体
841459其他风扇
761090铝制结构体及部件
381090焊接用焊剂
831190焊接材料

出口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
853710电力控制板
391723硬质PVC管
848180阀门龙头
8536691000伏以下插头插座
391740塑料管件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国163$12.29M
马来西亚279$11.55M
新加坡34$219.1K
中国台湾5$84.0K
意大利1$71.3K
美国19$64.0K
瑞士2$3.4K
德国3$3.2K
日本9$2.3K
芬兰1$797

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,325$61.66M
中国台湾2$3.4K
中国香港2$216

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Topco Construction Co., Ltd.中国152$12.28M空调机零件、电力控制板
Indium Corporation (M) Sdn. Bhd.马来西亚252$11.05M金属表面酸洗制剂、其他镓族制品
Indium Corp (M) Sdn. Bhd.马来西亚27$504.8K金属表面酸洗制剂
INDIUM CORPORATION OF AMERICA新加坡32$217.7K金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
The Indium Corporation of America新加坡7$56.9K其他镓族制品、金属表面酸洗制剂
Suzhou Topco Construction Ltd.越南3$13.4K其他硫化橡胶制品、可互换钻具
Real Win Environmental Equipment (Suzhou) Co., Ltd.中国3$10.5K气体过滤机械
NAMICS Corporation日本8$7211kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Indium Corporation of America美国6$79半制银、焊接用焊剂
Indium Corporation美国4$68半制银、焊接材料

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南206$22.02M其他塑料制品、处理器及控制器
Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南233$15.92M其他钢铁制品、非办公金属家具
Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南80$7.49M阀门龙头、不锈钢管配件
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南116$4.31M其他电子IC、其他塑料制品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南172$3.28M其他电子IC、其他塑料制品
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南48$1.81M其他塑料制品、其他电子IC
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南138$1.60M其他钢铁制品、其他塑料制品
Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南92$1.43M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南86$1.36M处理器及控制器、其他塑料制品
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南30$277.5K处理器及控制器、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 508)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29金属表面酸洗制剂Indium Corporation (M) Sdn. Bhd.马来西亚$1.7K
2026-07-29金属表面酸洗制剂Indium Corporation (M) Sdn. Bhd.马来西亚$10.5K
2026-07-29金属表面酸洗制剂Indium Corporation (M) Sdn. Bhd.马来西亚$20.2K
2026-07-29金属表面酸洗制剂Indium Corporation (M) Sdn. Bhd.马来西亚$1.8K
2026-07-29金属表面酸洗制剂Indium Corporation (M) Sdn. Bhd.马来西亚$3.0K
2026-07-29金属表面酸洗制剂Indium Corporation (M) Sdn. Bhd.马来西亚$60.4K
2026-07-25焊接材料Indium Corporation美国$10
2026-07-25焊接材料Indium Corporation美国$10
2026-07-25金属表面酸洗制剂Indium Corporation美国$25
2026-07-23焊接用焊剂INDIUM CORPORATION OF AMERICA新加坡$30

出口(共 1,336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30金属表面酸洗制剂Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南$12.1K
2026-07-30金属表面酸洗制剂Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-30金属表面酸洗制剂Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-30金属表面酸洗制剂Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南$25.5K
2026-07-29金属表面酸洗制剂Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南$12.1K
2026-07-29金属表面酸洗制剂Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-29金属表面酸洗制剂Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$73.7K
2026-07-29金属表面酸洗制剂Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-29金属表面酸洗制剂Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南$25.5K
2026-07-27金属表面酸洗制剂Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南$72.0K

相关企业 · 同类产品

Topscience Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →