Hiep Ngan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 初级形态PET
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hiệp Ngân
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303290731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDVR80M |
| 成立日期 | 2004-05-17 |
| 联系地址 | 244 Đường số 7A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HIỆP NGÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 244 Đường 7A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai , xây dựng, phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84903938018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390761 | 初级形态PET |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $917.0K |
| 泰国 | 6 | $612.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 7 | $627.7K | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| Shinkong Synthetic Fibers Corporation | 泰国 | 6 | $612.0K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Vinmar International LLC | 中国 | 3 | $289.3K | 乙酸、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 初级形态PET | Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | $86.8K |
| 2025-12-11 | 初级形态PET | Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | $86.8K |
| 2025-12-03 | 初级形态PET | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $86.0K |
| 2025-11-20 | 初级形态PET | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $86.0K |
| 2025-10-29 | 初级形态PET | Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | $88.2K |
| 2025-10-14 | 初级形态PET | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $88.2K |
| 2025-09-05 | 初级形态PET | Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | $105.6K |
| 2024-11-08 | 初级形态PET | Vinmar International LLC | 中国 | $94.0K |
| 2024-10-22 | 高粘度聚酯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 中国 | $94.0K |
| 2024-09-10 | 初级形态PET | Vinmar International LLC | 中国 | $101.2K |