Tinimex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 整姜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TINIMEX

4
进口笔数
128
出口笔数
$36.5K
进口金额
$4.14M
出口金额
2025-09-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $347.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2023-10进口 $500 · 1 笔出口 $117.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 3 笔2023-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $125.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $289.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $347.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $206.5K · 3 笔2025-09进口 $26.2K · 1 笔出口 $93.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2023-10进口 $500 · 1 笔出口 $117.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 3 笔2023-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $125.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $289.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $347.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $206.5K · 3 笔2025-09进口 $26.2K · 1 笔出口 $93.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110001327
企查查编码QVNBVB326V
成立日期2022-05-19
联系地址Tầng 4, số 40, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TINIMEX
企业英文名称TINIMEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, số 40, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4311 - Phá dỡ
电话+84867191319
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
090411整粒胡椒
091011整姜

出口

HS 编码产品
091011整姜
080112带壳椰子
080119其他椰子
090619其他肉桂花
071290混合蔬菜
070320鲜大蒜
090611未磨肉桂
070490其他芸苔属蔬菜
090620碎肉桂
080430菠萝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$35.7K
伊朗2$800

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$1.39M
韩国28$1.33M
伊朗28$330.3K
摩洛哥9$290.8K
美国7$207.5K
印度4$196.8K
阿联酋2$121.2K
西班牙3$104.1K
约旦1$32.0K
中国台湾4$30.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeongnam Trade越南1$26.2K整粒胡椒
Timeline International Import & Export越南1$9.5K整姜
Fatemeh Bagheri Kazazi伊朗1$500鲜西瓜、固体烧碱
Diyako Tejarat Miaad伊朗1$300石膏灰泥、干鹰嘴豆

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hungyil Herb Co., Ltd.韩国9$571.3K混合蔬菜、整姜
Hungyil Herb Co., Ltd.越南7$374.2K整姜、鲜大蒜
Sahara Fruit Sarl Au摩洛哥9$290.8K去壳腰果、其他肉桂花
Jeongnam Trade韩国4$279.2K整姜、整粒胡椒
Nivad Tejarat Mobin伊朗23$239.2K其他香蕉、其他椰子
Ilmactrading Co., Ltd.韩国6$182.4K混合蔬菜、整姜
Mabury Group, Inc.美国6$175.7K鲜大蒜、整姜
Mabury Group Inc.越南4$143.3K鲜大蒜
Nozhen Trading Farkhonde伊朗5$91.2K其他香蕉、菠萝
Nivad Tejarat Mobin越南4$49.0K其他椰子、带壳椰子

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17整粒胡椒JEONGNAM TRADE越南$26.2K
2023-12-29自粘塑料片DIYAKO TEJARAT MIAAD伊朗$300
2023-12-27整姜TIMELINE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT越南$9.5K
2023-10-30自粘塑料片FATEMEH BAGHERI KAZAZI伊朗$500

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29整姜YOUNGJI CO.,LTD$54.8K
2026-04-22整姜Hungyil Herb Co., Ltd.韩国$50.1K
2026-01-11碎肉桂NORDIC E-COMMERCE APS$22.4K
2026-01-10带壳椰子NIVAD TEJARAT MOBIN伊朗$10.1K
2025-12-27带壳椰子NIVAD TEJARAT MOBIN伊朗$6.6K
2025-12-27其他椰子NIVAD TEJARAT MOBIN伊朗$1.0K
2025-12-10整姜JEONGNAM TRADE韩国$57.8K
2025-12-10其他肉桂花JEONGNAM TRADE韩国$2.8K
2025-12-01其他肉桂花RATHORE FOOD PROCESSING INDUSTRIES印度$10.5K
2025-12-01其他肉桂花RATHORE FOOD PROCESSING INDUSTRIES印度$4.4K

相关企业 · 同类产品

Tinimex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →