Tinimex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TINIMEX
4
进口笔数
128
出口笔数
$36.5K
进口金额
$4.14M
出口金额
2025-09-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110001327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVB326V |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 40, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TINIMEX |
| 企业英文名称 | TINIMEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 40, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84867191319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091011 | 整姜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 080430 | 菠萝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $35.7K |
| 伊朗 | 2 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $1.39M |
| 韩国 | 28 | $1.33M |
| 伊朗 | 28 | $330.3K |
| 摩洛哥 | 9 | $290.8K |
| 美国 | 7 | $207.5K |
| 印度 | 4 | $196.8K |
| 阿联酋 | 2 | $121.2K |
| 西班牙 | 3 | $104.1K |
| 约旦 | 1 | $32.0K |
| 中国台湾 | 4 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeongnam Trade | 越南 | 1 | $26.2K | 整粒胡椒 |
| Timeline International Import & Export | 越南 | 1 | $9.5K | 整姜 |
| Fatemeh Bagheri Kazazi | 伊朗 | 1 | $500 | 鲜西瓜、固体烧碱 |
| Diyako Tejarat Miaad | 伊朗 | 1 | $300 | 石膏灰泥、干鹰嘴豆 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hungyil Herb Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $571.3K | 混合蔬菜、整姜 |
| Hungyil Herb Co., Ltd. | 越南 | 7 | $374.2K | 整姜、鲜大蒜 |
| Sahara Fruit Sarl Au | 摩洛哥 | 9 | $290.8K | 去壳腰果、其他肉桂花 |
| Jeongnam Trade | 韩国 | 4 | $279.2K | 整姜、整粒胡椒 |
| Nivad Tejarat Mobin | 伊朗 | 23 | $239.2K | 其他香蕉、其他椰子 |
| Ilmactrading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $182.4K | 混合蔬菜、整姜 |
| Mabury Group, Inc. | 美国 | 6 | $175.7K | 鲜大蒜、整姜 |
| Mabury Group Inc. | 越南 | 4 | $143.3K | 鲜大蒜 |
| Nozhen Trading Farkhonde | 伊朗 | 5 | $91.2K | 其他香蕉、菠萝 |
| Nivad Tejarat Mobin | 越南 | 4 | $49.0K | 其他椰子、带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 整粒胡椒 | JEONGNAM TRADE | 越南 | $26.2K |
| 2023-12-29 | 自粘塑料片 | DIYAKO TEJARAT MIAAD | 伊朗 | $300 |
| 2023-12-27 | 整姜 | TIMELINE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT | 越南 | $9.5K |
| 2023-10-30 | 自粘塑料片 | FATEMEH BAGHERI KAZAZI | 伊朗 | $500 |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 整姜 | YOUNGJI CO.,LTD | — | $54.8K |
| 2026-04-22 | 整姜 | Hungyil Herb Co., Ltd. | 韩国 | $50.1K |
| 2026-01-11 | 碎肉桂 | NORDIC E-COMMERCE APS | — | $22.4K |
| 2026-01-10 | 带壳椰子 | NIVAD TEJARAT MOBIN | 伊朗 | $10.1K |
| 2025-12-27 | 带壳椰子 | NIVAD TEJARAT MOBIN | 伊朗 | $6.6K |
| 2025-12-27 | 其他椰子 | NIVAD TEJARAT MOBIN | 伊朗 | $1.0K |
| 2025-12-10 | 整姜 | JEONGNAM TRADE | 韩国 | $57.8K |
| 2025-12-10 | 其他肉桂花 | JEONGNAM TRADE | 韩国 | $2.8K |
| 2025-12-01 | 其他肉桂花 | RATHORE FOOD PROCESSING INDUSTRIES | 印度 | $10.5K |
| 2025-12-01 | 其他肉桂花 | RATHORE FOOD PROCESSING INDUSTRIES | 印度 | $4.4K |