Tan Dong Duong Import Export Services Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TâN ĐôNG DươNG
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109686919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GAH5KE |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | Số 384 Nguyễn Văn Linh, Tổ 17, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN DONG DUONG IMPORT EXPORT SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 384 Nguyễn Văn Linh, Tổ 17, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842436983716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 37 | $842.0K | ||
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $356.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 自粘塑料片 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-05-21 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-05-21 | 无电机吸尘器 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-05-21 | 纺织物处理机 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $625 |
| 2025-05-21 | 熨烫机 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $405 |
| 2025-05-21 | 其他缝纫机零件 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-05-21 | 8451机器零件 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-05-21 | 8451机器零件 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-05-21 | 其他缝纫机零件 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $186 |
| 2025-05-21 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $400 |