FUTURESUN VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 高纯硅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH FUTURESUN VIệT NAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$34.6K
进口金额
$16.7K
出口金额
2023-06-01
最近进口
2024-10-07
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703050296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDAUCA8 |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Số 475, Đường số 51, Khu phố 2, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUTURESUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUTURESUN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 475, Đường số 51, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978579634 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280461 | 高纯硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280461 | 高纯硅 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $25.7K |
| 中国台湾 | 1 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOSIC ASIA LTD | 日本 | 1 | $25.7K | 高纯硅 |
| MOSIC ASIA LTD | 中国台湾 | 1 | $8.9K | 高纯硅 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BG ASIA CO LTD | 越南 | 1 | $14.7K | 高纯硅 |
| HSUNG AUN IND CO LTD | 越南 | 1 | $2.0K | 硅含量<99.99% |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 高纯硅 | MOSIC ASIA LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2023-05-29 | 高纯硅 | MOSIC ASIA LTD | 日本 | $25.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 高纯硅 | BG ASIA CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2023-11-30 | 硅含量<99.99% | HSUNG AUN IND CO LTD | 越南 | $2.0K |