TTD 87 INTERNATIONAL COMMERCE CO LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế T.T.D 87
22
进口笔数
1
出口笔数
$1.66M
进口金额
$40.5K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2025-11-24
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110210779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RPB1R8 |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | 18A, ngách 9/1, Nguyễn Văn Linh, tổ 17, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ T.T.D 87 |
| 企业英文名称 | TTD 87 INTERNATIONAL COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18A, ngách 9/1, Nguyễn Văn Linh, tổ 17, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84969100488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 3 | $821.2K |
| 中国 | 9 | $381.3K |
| 荷兰 | 8 | $260.1K |
| 瑞士 | 6 | $197.6K |
| 加拿大 | 1 | $1.9K |
| 英国 | 1 | $191 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $20.9K |
| 越南 | 1 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOURCING GLOBAL MARKETS PTY LTD | 新西兰 | 1 | $552.7K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | 6 | $372.5K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| FIOLINA LLC. | 俄罗斯 | 5 | $265.6K | 婴幼儿食品、甜饼干 |
| FIOLINA | 美国 | 3 | $192.2K | 婴幼儿食品、果酱制品 |
| HONG KONG LOUVRE INTERNATIONAL TRADINGCO LTD | 新西兰 | 1 | $146.5K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| SOURCING GLOBAL | 新西兰 | 1 | $122.0K | 婴幼儿食品 |
| GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $8.2K | 其他塑料制品、其他印刷机 |
| KINGSWAY DYNAMIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.9K | 医用消毒器、切片机零件 |
| DUY PHAM | 中国 | 1 | $596 | 簇绒化纤地毯 |
| PETER DRUZYC | 英国 | 1 | $191 | 带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QAXIS MANAGEMENT CONSULTANTS LLC | 阿联酋 | 1 | $20.9K | 其他车辆 |
| QAXIS MANAGEMENT CONSULTANTS LLC | 越南 | 1 | $19.6K | 钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他车辆 | QAXIS MANAGEMENT CONSULTANTS LLC | 阿联酋 | $20.9K |
| 2025-11-24 | 钢铁丝制品 | QAXIS MANAGEMENT CONSULTANTS LLC | 越南 | $19.6K |