HPSI TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHệ HPSI
19
进口笔数
1
出口笔数
$590.6K
进口金额
$22.9K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2024-08-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314928550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGS2GBD |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | 44/11 Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ HPSI |
| 企业英文名称 | HPSI TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 44/11 Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84982633563 |
| 邮箱 | hpsi.info@hpsi.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 18 | $455.7K |
| 匈牙利 | 1 | $134.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $22.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCIPHER SECURITY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 18 | $455.7K | 其他自动数据处理部件、其他风扇 |
| I4P Informatics Limited Liability Company | 匈牙利 | 1 | $134.9K | 固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCIPHER SECURITY | 英国 | 1 | $22.9K | 其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他自动数据处理部件 | NCIPHER SECURITY (HONG KONG) LTD | 英国 | $37.2K |
| 2026-04-08 | 其他自动数据处理部件 | NCIPHER SECURITY (HONG KONG) LTD | 英国 | $37.2K |
| 2026-03-17 | 其他自动数据处理部件 | NCIPHER SECURITY (HONG KONG) LTD | 英国 | $110.1K |
| 2026-01-05 | 其他自动数据处理部件 | NCIPHER SECURITY (HONG KONG) LTD | 英国 | $38.3K |
| 2026-01-05 | 静止变流器 | NCIPHER SECURITY (HONG KONG) LTD | 英国 | $321 |
| 2025-11-11 | 其他自动数据处理部件 | NCIPHER SECURITY (HONG KONG) LTD | 英国 | $31.1K |
| 2025-11-05 | 其他风扇 | NCIPHER SECURITY (HONG KONG) LTD | 英国 | $473 |
| 2025-11-04 | 其他风扇 | NCIPHER SECURITY (HONG KONG) LTD | 英国 | $497 |
| 2025-10-09 | 其他自动数据处理部件 | NCIPHER SECURITY (HONG KONG) LTD | 英国 | $40.2K |
| 2025-10-09 | 其他自动数据处理部件 | NCIPHER SECURITY (HONG KONG) LTD | 英国 | $40.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 其他自动数据处理部件 | NCIPHER SECURITY | 英国 | $22.9K |