Asian Golden Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ASIAN GOLDEN
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$624.7K
出口金额
—
最近进口
2023-05-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314344273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JGCHJK |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ASIAN GOLDEN |
| 企业英文名称 | ASIAN GOLDEN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 01226360919 |
| 邮箱 | info@asiangolden.com |
| 传真 | 0839118679 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080810 | 鲜苹果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 49 | $383.9K |
| 新加坡 | 3 | $207.4K |
| 越南 | 3 | $33.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Dragon Food Trading LLC | 阿联酋 | 52 | $417.3K | 其他鲜果、鲜李及黑刺李 |
| Veneta Pitture (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $207.4K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 其他鲜果 | INTERNATIONAL DRAGON FOOD TRADING LLC | 阿联酋 | $160 |
| 2023-05-18 | 其他保藏蔬菜 | INTERNATIONAL DRAGON FOOD TRADING LLC | 阿联酋 | $150 |
| 2023-05-18 | 鲜苹果 | INTERNATIONAL DRAGON FOOD TRADING LLC | 阿联酋 | $400 |
| 2023-05-18 | 其他保藏蔬菜 | INTERNATIONAL DRAGON FOOD TRADING LLC | 阿联酋 | $775 |
| 2023-05-18 | 鲜李及黑刺李 | INTERNATIONAL DRAGON FOOD TRADING LLC | 阿联酋 | $235 |
| 2023-05-18 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | INTERNATIONAL DRAGON FOOD TRADING LLC | 阿联酋 | $2.1K |
| 2023-05-18 | 鲜辣椒/甜椒 | INTERNATIONAL DRAGON FOOD TRADING LLC | 阿联酋 | $110 |
| 2023-05-18 | 其他鲜果 | INTERNATIONAL DRAGON FOOD TRADING LLC | 阿联酋 | $100 |
| 2023-05-16 | 鲜苹果 | INTERNATIONAL DRAGON FOOD TRADING LLC | 阿联酋 | $300 |
| 2023-05-16 | 其他保藏蔬菜 | INTERNATIONAL DRAGON FOOD TRADING LLC | 阿联酋 | $150 |