Unity Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,594 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU UNITY

7
进口笔数
2,594
出口笔数
$121.1K
进口金额
$43.02M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
105
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 9 笔2023-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $718.3K · 51 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 66 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $723.6K · 48 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $959.2K · 64 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 71 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $830.3K · 47 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $959.8K · 56 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $923.7K · 54 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $948.6K · 45 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $795.4K · 40 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $748.8K · 43 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $683.1K · 46 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $482.5K · 30 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $791.9K · 51 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $888.6K · 69 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 80 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $1.11M · 67 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 60 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 86 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 79 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 69 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $793.0K · 49 笔2025-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $972.9K · 67 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 77 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 131 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 146 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 86 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 74 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 64 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 80 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $977.8K · 58 笔2026-04进口 $87.6K · 1 笔出口 $802.1K · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 9 笔2023-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $718.3K · 51 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 66 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $723.6K · 48 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $959.2K · 64 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 71 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $830.3K · 47 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $959.8K · 56 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $923.7K · 54 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $948.6K · 45 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $795.4K · 40 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $748.8K · 43 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $683.1K · 46 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $482.5K · 30 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $791.9K · 51 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $888.6K · 69 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 80 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $1.11M · 67 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 60 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 86 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 79 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 69 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $793.0K · 49 笔2025-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $972.9K · 67 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 77 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 131 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 146 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 86 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 74 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 64 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 80 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $977.8K · 58 笔2026-04进口 $87.6K · 1 笔出口 $802.1K · 41 笔

工商档案

企业注册号0315558214
企查查编码QVN8VNEJ6M
成立日期2019-03-11
联系地址231/12 đường Dương Đình Hội, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU UNITY
企业英文名称UNITY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址231/12 đường Dương Đình Hội, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+842862611766
邮箱sales@unityjsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902580组合测量仪器
081090其他鲜果

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080550柠檬及青柠
080390其他香蕉
080119其他椰子
071420高淀粉甘薯
080711鲜西瓜
080450番石榴芒果山竹
091099其他香料
070690根茎类蔬菜
070610胡萝卜和萝卜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$87.6K
中国4$17.3K
印度1$14.6K
美国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋1,029$16.86M
马来西亚650$10.85M
印度294$5.44M
泰国174$3.21M
中国香港234$3.06M
新加坡59$840.7K
菲律宾35$686.2K
越南13$193.9K
阿曼4$140.3K
沙特阿拉伯10$118.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abdulla Al Khattal & Zayed General Trading越南1$87.6K其他鲜果
Rgs Exim Pro印度1$14.6K自粘塑料片、旋转排量泵
DeltaTrak, Inc.美国2$10.5K非液体温度计、组合测量仪器
DELTATRAK INC中国香港1$3.4K液体气体测量仪、非液体温度计
DeltaTrak Global Ltd.中国1$3.4K组合测量仪器、非液体温度计
DeltaTrak, Inc.美国1$1.7K组合测量仪器、非液体温度计

下游采购商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hiap Liong Trading Sdn. Bhd.马来西亚152$3.14M柠檬及青柠、高淀粉甘薯
Abdulla Al Khattal & Zayed General Trading阿联酋146$3.07M柠檬及青柠、番石榴芒果山竹
NIC Interfruits Co., Ltd.越南163$3.01M其他鲜果
HSA Traders Pvt. Ltd.印度142$2.58M其他鲜果、鲜梨
Ali Gholami Vegetables & Fruit Llc阿联酋167$2.58M其他香蕉、其他鲜果
Fresh Fruits Co Vegetables & Fruit Trading Llc阿联酋131$2.18M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Farzana Trading LLC阿联酋143$2.00M其他香蕉、柠檬及青柠
A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO中国香港150$2.00M其他鲜果、鲜榴莲
Fruits Hunter Vegetables & Fruits Trading LLC阿联酋102$1.55M其他鲜果、柠檬及青柠
A ONE TRADE中国香港58$690.4K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他鲜果ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING越南$21.9K
2026-04-28其他鲜果ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING越南$21.9K
2026-04-28其他鲜果ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING越南$21.9K
2026-04-28其他鲜果ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING越南$21.9K
2025-07-21组合测量仪器DELTATRAK GLOBAL LTD中国$3.4K
2025-01-13组合测量仪器DELTATRAK INC中国$3.2K
2025-01-13组合测量仪器DELTATRAK INC中国$0
2025-01-13组合测量仪器DELTATRAK INC中国$4.0K
2024-02-29组合测量仪器DELTATRAK INC中国$3.2K
2023-09-29组合测量仪器DELTATRAK INC中国$1.8K

出口(共 2,594)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他香蕉SEASONAL PRODUCE (S) PTE LTD$12.2K
2026-04-29其他鲜果FRESH FRUITS CO VEGETABLES & FRUIT TRADING LLC阿联酋$17.4K
2026-04-29其他鲜果FRESH FRUITS CO VEGETABLES & FRUIT TRADING LLC阿联酋$1.8K
2026-04-29胡萝卜和萝卜SEASONAL PRODUCE (S) PTE LTD$9.8K
2026-04-29其他鲜果FRESH FRUITS CO VEGETABLES & FRUIT TRADING LLC阿联酋$29.1K
2026-04-28其他鲜果ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING阿联酋$18.2K
2026-04-25其他鲜果FRESH FRUITS CO VEGETABLES & FRUIT TRADING LLC阿联酋$5.8K
2026-04-25高淀粉甘薯HIAP LIONG TRADING SDN BHD马来西亚$620
2026-04-25其他椰子ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING阿联酋$3.9K
2026-04-25柠檬及青柠FARZANA TRADING$32.8K

相关企业 · 同类产品

Unity Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →