Unity Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,594 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU UNITY
7
进口笔数
2,594
出口笔数
$121.1K
进口金额
$43.02M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
105
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315558214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VNEJ6M |
| 成立日期 | 2019-03-11 |
| 联系地址 | 231/12 đường Dương Đình Hội, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU UNITY |
| 企业英文名称 | UNITY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 231/12 đường Dương Đình Hội, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +842862611766 |
| 邮箱 | sales@unityjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 091099 | 其他香料 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $87.6K |
| 中国 | 4 | $17.3K |
| 印度 | 1 | $14.6K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1,029 | $16.86M |
| 马来西亚 | 650 | $10.85M |
| 印度 | 294 | $5.44M |
| 泰国 | 174 | $3.21M |
| 中国香港 | 234 | $3.06M |
| 新加坡 | 59 | $840.7K |
| 菲律宾 | 35 | $686.2K |
| 越南 | 13 | $193.9K |
| 阿曼 | 4 | $140.3K |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $118.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdulla Al Khattal & Zayed General Trading | 越南 | 1 | $87.6K | 其他鲜果 |
| Rgs Exim Pro | 印度 | 1 | $14.6K | 自粘塑料片、旋转排量泵 |
| DeltaTrak, Inc. | 美国 | 2 | $10.5K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| DELTATRAK INC | 中国香港 | 1 | $3.4K | 液体气体测量仪、非液体温度计 |
| DeltaTrak Global Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| DeltaTrak, Inc. | 美国 | 1 | $1.7K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
下游采购商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiap Liong Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 152 | $3.14M | 柠檬及青柠、高淀粉甘薯 |
| Abdulla Al Khattal & Zayed General Trading | 阿联酋 | 146 | $3.07M | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| NIC Interfruits Co., Ltd. | 越南 | 163 | $3.01M | 其他鲜果 |
| HSA Traders Pvt. Ltd. | 印度 | 142 | $2.58M | 其他鲜果、鲜梨 |
| Ali Gholami Vegetables & Fruit Llc | 阿联酋 | 167 | $2.58M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Fresh Fruits Co Vegetables & Fruit Trading Llc | 阿联酋 | 131 | $2.18M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Farzana Trading LLC | 阿联酋 | 143 | $2.00M | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
| A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO | 中国香港 | 150 | $2.00M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Fruits Hunter Vegetables & Fruits Trading LLC | 阿联酋 | 102 | $1.55M | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
| A ONE TRADE | 中国香港 | 58 | $690.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING | 越南 | $21.9K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING | 越南 | $21.9K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING | 越南 | $21.9K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING | 越南 | $21.9K |
| 2025-07-21 | 组合测量仪器 | DELTATRAK GLOBAL LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-01-13 | 组合测量仪器 | DELTATRAK INC | 中国 | $3.2K |
| 2025-01-13 | 组合测量仪器 | DELTATRAK INC | 中国 | $0 |
| 2025-01-13 | 组合测量仪器 | DELTATRAK INC | 中国 | $4.0K |
| 2024-02-29 | 组合测量仪器 | DELTATRAK INC | 中国 | $3.2K |
| 2023-09-29 | 组合测量仪器 | DELTATRAK INC | 中国 | $1.8K |
出口(共 2,594)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SEASONAL PRODUCE (S) PTE LTD | — | $12.2K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | FRESH FRUITS CO VEGETABLES & FRUIT TRADING LLC | 阿联酋 | $17.4K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | FRESH FRUITS CO VEGETABLES & FRUIT TRADING LLC | 阿联酋 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 胡萝卜和萝卜 | SEASONAL PRODUCE (S) PTE LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | FRESH FRUITS CO VEGETABLES & FRUIT TRADING LLC | 阿联酋 | $29.1K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING | 阿联酋 | $18.2K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | FRESH FRUITS CO VEGETABLES & FRUIT TRADING LLC | 阿联酋 | $5.8K |
| 2026-04-25 | 高淀粉甘薯 | HIAP LIONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $620 |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING | 阿联酋 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 柠檬及青柠 | FARZANA TRADING | — | $32.8K |