Daehan Motors Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,821 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Daehan Motors

1,821
进口笔数
6
出口笔数
$98.80M
进口金额
$123.6K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-09
最近出口
28
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.17M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $738.1K · 32 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-10进口 $595.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.11M · 23 笔出口 $15.5K · 1 笔2023-12进口 $592.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.40M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.72M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.34M · 39 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-05进口 $1.97M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $623.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.31M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.84M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.27M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.16M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.38M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.51M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.21M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.38M · 42 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-03进口 $3.98M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.48M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.16M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.33M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.84M · 40 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-08进口 $2.47M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.90M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.26M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.90M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.75M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.99M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.70M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.16M · 123 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.22M · 71 笔出口 $3.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.17M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $738.1K · 32 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-10进口 $595.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.11M · 23 笔出口 $15.5K · 1 笔2023-12进口 $592.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.40M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.72M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.34M · 39 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-05进口 $1.97M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $623.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.31M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.84M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.27M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.16M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.38M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.51M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.21M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.38M · 42 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-03进口 $3.98M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.48M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.16M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.33M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.84M · 40 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-08进口 $2.47M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.90M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.26M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.90M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.75M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.99M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.70M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.16M · 123 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.22M · 71 笔出口 $3.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313378174
企查查编码QVNPAVK55A
成立日期2015-06-30
联系地址Lô D2, D3, D4, D5, đường số 8, khu công nghiệp Cơ khí ô tô thành phố Hồ Chí Minh, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAEHAN MOTORS
企业英文名称DAEHAN MOTORS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D2, D3, D4, D5, đường số 8, khu công nghiệp Cơ khí ô tô thành phố Hồ Chí Minh, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động bảo trì bảo dưỡng, dụng cụ xe ô tô của CÔNG TY TNHH DAEHAN MOTOR phải tuân thủ quy định của Nghị định số 116/2017/NĐ-CP ngày 17/10/2017 của Bộ Giao thông vận tải quy định về quy định điều kiện sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu và kinh doanh dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng ô tô và các văn bản pháp luật có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84902409909
邮箱info@daehan.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本7,661.0708亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
870840变速箱及零件
401699其他硫化橡胶制品
870899其他车辆零件
400931纺织增强橡胶管
870830车辆制动零件
851220车用照明信号装置
392630塑料配件
830120车用锁具
854430车用线束

出口

HS 编码产品
851290车辆照明信号零件
870829车身零件
870899其他车辆零件
732690其他钢铁制品
870870车轮零件
392630塑料配件
731815钢铁螺钉螺栓
491199其他印刷品
391740塑料管件
400931纺织增强橡胶管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,821$98.80M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国3$97.0K
老挝2$17.7K
柬埔寨1$5.0K
越南1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mobitech Co., Ltd.中国805$42.66M车身零件、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Changan International Corporation中国463$24.85M1000-1500cc点燃式发动机车辆、其他运输车辆
Shandong Tangjun Ouling Automobile Manufacture Co., Ltd.中国204$16.03M车身零件、变速箱及零件
Rizhao Wuzheng International Trade Co., Ltd.中国124$10.73M其他钢铁制品、其他车辆零件
Shandong DL International Co., Ltd.中国116$1.24M其他车辆零件、塑料配件
Hyundai Corporation中国14$1.06M电动车、镀锌钢板
Chongqing Yonix Trading Co., Ltd.中国40$988.9K车身零件、其他车辆零件
Mobitech Co., Ltd.科特迪瓦14$554.5K1000-1500cc点燃式发动机车辆、非插电混动车
Anhui Jianghuai Automobile Group Corp., Ltd.中国12$49.5K5吨以下柴油货车、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Foton International Trade Co., Ltd. Beijing中国15$39.8K其他车辆零件、车身零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Auto World (Kolao Developing) Sole Co., Ltd.泰国3$97.0K车身零件、其他车辆零件
Auto World (Kolao Developing) Sole Co., Ltd.老挝3$19.3K其他车辆零件、车用照明信号装置
2020JUN Logistics Co., Ltd.柬埔寨1$5.0K塑料管件、塑料配件
Auto World (Kolao Developing) Co., Ltd.越南1$2.3K其他印刷品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,821)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他气泵GLOBAL UNITED GROUP SHIPPING中国$128
2026-04-30其他气泵GLOBAL UNITED GROUP SHIPPING中国$128
2026-04-30其他气泵GLOBAL UNITED GROUP SHIPPING中国$128
2026-04-30其他气泵GLOBAL UNITED GROUP SHIPPING中国$128
2026-04-28金属订书钉SHANDONG DL INTERNATIONAL CO LTD中国$500
2026-04-28金属订书钉SHANDONG DL INTERNATIONAL CO LTD中国$500
2026-04-27汽车座椅零件SHANDONG DL INTERNATIONAL CO LTD中国$473
2026-04-27汽车座椅零件SHANDONG DL INTERNATIONAL CO LTD中国$473
2026-04-27塑料配件SHANDONG DL INTERNATIONAL CO LTD中国$28
2026-04-27塑料配件SHANDONG DL INTERNATIONAL CO LTD中国$28

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他印刷品AUTO WORLD (KOLAO DEVELOPING) SOLE CO LTD$472
2026-04-09塑料配件Auto World (Kolao Developing) Sole Co., Ltd.老挝$462
2026-04-09其他印刷品AUTO WORLD (KOLAO DEVELOPING) SOLE CO LTD$32
2026-04-09其他印刷品AUTO WORLD (KOLAO DEVELOPING) SOLE CO LTD$472
2026-04-09塑料配件Auto World (Kolao Developing) Sole Co., Ltd.老挝$184
2026-04-09其他印刷品AUTO WORLD (KOLAO DEVELOPING) SOLE CO LTD$14
2026-04-09钢铁螺钉螺栓AUTO WORLD (KOLAO DEVELOPING) SOLE CO LTD$168
2026-04-08车辆照明信号零件Auto World (Kolao Developing) Sole Co., Ltd.老挝$1.5K
2025-07-21车辆照明信号零件AUTO WORLD (KOLAO DEVELOPING) SOLE CO LTD泰国$3.8K
2025-07-21车身零件Auto World (Kolao Developing) Sole Co., Ltd.泰国$207

相关企业 · 同类产品

Daehan Motors Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →