Daehan Motors Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,821 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Daehan Motors
1,821
进口笔数
6
出口笔数
$98.80M
进口金额
$123.6K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-09
最近出口
28
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313378174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAVK55A |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Lô D2, D3, D4, D5, đường số 8, khu công nghiệp Cơ khí ô tô thành phố Hồ Chí Minh, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEHAN MOTORS |
| 企业英文名称 | DAEHAN MOTORS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D2, D3, D4, D5, đường số 8, khu công nghiệp Cơ khí ô tô thành phố Hồ Chí Minh, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động bảo trì bảo dưỡng, dụng cụ xe ô tô của CÔNG TY TNHH DAEHAN MOTOR phải tuân thủ quy định của Nghị định số 116/2017/NĐ-CP ngày 17/10/2017 của Bộ Giao thông vận tải quy định về quy định điều kiện sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu và kinh doanh dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng ô tô và các văn bản pháp luật có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84902409909 |
| 邮箱 | info@daehan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7,661.0708亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,821 | $98.80M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $97.0K |
| 老挝 | 2 | $17.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.0K |
| 越南 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mobitech Co., Ltd. | 中国 | 805 | $42.66M | 车身零件、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Changan International Corporation | 中国 | 463 | $24.85M | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、其他运输车辆 |
| Shandong Tangjun Ouling Automobile Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 204 | $16.03M | 车身零件、变速箱及零件 |
| Rizhao Wuzheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 124 | $10.73M | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| Shandong DL International Co., Ltd. | 中国 | 116 | $1.24M | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Hyundai Corporation | 中国 | 14 | $1.06M | 电动车、镀锌钢板 |
| Chongqing Yonix Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $988.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Mobitech Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 14 | $554.5K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、非插电混动车 |
| Anhui Jianghuai Automobile Group Corp., Ltd. | 中国 | 12 | $49.5K | 5吨以下柴油货车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Foton International Trade Co., Ltd. Beijing | 中国 | 15 | $39.8K | 其他车辆零件、车身零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auto World (Kolao Developing) Sole Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $97.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Auto World (Kolao Developing) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $19.3K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| 2020JUN Logistics Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $5.0K | 塑料管件、塑料配件 |
| Auto World (Kolao Developing) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,821)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他气泵 | GLOBAL UNITED GROUP SHIPPING | 中国 | $128 |
| 2026-04-30 | 其他气泵 | GLOBAL UNITED GROUP SHIPPING | 中国 | $128 |
| 2026-04-30 | 其他气泵 | GLOBAL UNITED GROUP SHIPPING | 中国 | $128 |
| 2026-04-30 | 其他气泵 | GLOBAL UNITED GROUP SHIPPING | 中国 | $128 |
| 2026-04-28 | 金属订书钉 | SHANDONG DL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-28 | 金属订书钉 | SHANDONG DL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | SHANDONG DL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $473 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | SHANDONG DL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $473 |
| 2026-04-27 | 塑料配件 | SHANDONG DL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-27 | 塑料配件 | SHANDONG DL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $28 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他印刷品 | AUTO WORLD (KOLAO DEVELOPING) SOLE CO LTD | — | $472 |
| 2026-04-09 | 塑料配件 | Auto World (Kolao Developing) Sole Co., Ltd. | 老挝 | $462 |
| 2026-04-09 | 其他印刷品 | AUTO WORLD (KOLAO DEVELOPING) SOLE CO LTD | — | $32 |
| 2026-04-09 | 其他印刷品 | AUTO WORLD (KOLAO DEVELOPING) SOLE CO LTD | — | $472 |
| 2026-04-09 | 塑料配件 | Auto World (Kolao Developing) Sole Co., Ltd. | 老挝 | $184 |
| 2026-04-09 | 其他印刷品 | AUTO WORLD (KOLAO DEVELOPING) SOLE CO LTD | — | $14 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | AUTO WORLD (KOLAO DEVELOPING) SOLE CO LTD | — | $168 |
| 2026-04-08 | 车辆照明信号零件 | Auto World (Kolao Developing) Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2025-07-21 | 车辆照明信号零件 | AUTO WORLD (KOLAO DEVELOPING) SOLE CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2025-07-21 | 车身零件 | Auto World (Kolao Developing) Sole Co., Ltd. | 泰国 | $207 |