Hanyung Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 856 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANYUNG VINA
528
进口笔数
856
出口笔数
$11.67M
进口金额
$35.42M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502376185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYHQY7U |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Lô IV-5, Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Tiến Hùng, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANYUNG VINA |
| 企业英文名称 | HANYUNG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô IV-5, Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Tiến Hùng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842546255500 |
| 邮箱 | hanyungvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390.32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760810 | 铝管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 356 | $10.53M |
| 韩国 | 171 | $1.14M |
| 越南 | 1 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 405 | $21.58M |
| 韩国 | 341 | $9.87M |
| 波兰 | 40 | $1.12M |
| 新加坡 | 17 | $443.1K |
| 德国 | 21 | $217.4K |
| 中国 | 1 | $205 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Han Yung Trading Co., Ltd. | 中国 | 343 | $10.44M | 其他铝制品、铝管 |
| Hanyung Alcobis Co., Ltd. | 韩国 | 173 | $1.19M | 硫化橡胶管、其他塑料制品 |
| Suzhou Xinyuan Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.5K | 金属处理机械、金属热成型机 |
| Shenzhen VSNDT Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他光学仪器、其他测量仪器 |
| Jindi | 中国 | 7 | $634 | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Suzhou Meijiasten International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $276 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ULVAC Orient Test & Measurement Technology (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $174 | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 436 | $23.77M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Hanyung Alcobis Co., Ltd. | 韩国 | 341 | $9.87M | 制冷设备零件、其他铝制品 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $1.78M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Poland | 波兰 | 3 | $1.9K | 制冷压缩机、电力控制板 |
| Suzhou Han Yung Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $205 | 其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Co., Ltd. | 1 | $50 | 智能手机、彩色电视接收机 |
近期贸易明细
进口(共 528)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非自动电弧焊机 | Hanyung Alcobis Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Hanyung Alcobis Co., Ltd. | 韩国 | $776 |
| 2026-07-29 | 其他塑料管材 | Hanyung Alcobis Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 其他泡沫塑料 | Hanyung Alcobis Co., Ltd. | 韩国 | $49 |
| 2026-07-29 | 其他塑料管材 | Hanyung Alcobis Co., Ltd. | 韩国 | $465 |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Hanyung Alcobis Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-07-29 | 其他塑料管材 | Hanyung Alcobis Co., Ltd. | 韩国 | $664 |
| 2026-07-28 | 精炼铜管 | Suzhou Han Yung Trading Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-07-28 | 精炼铜管 | Suzhou Han Yung Trading Co., Ltd. | 中国 | $991 |
| 2026-07-23 | 铝箔 | Suzhou Han Yung Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
出口(共 856)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 制冷设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | — | $14.3K |
| 2026-07-31 | 制冷设备零件 | Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.5K |
| 2026-07-31 | 制冷设备零件 | Hanyung Alcobis Co., Ltd. | 韩国 | $23.5K |
| 2026-07-31 | 制冷设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | — | $10.5K |
| 2026-07-31 | 制冷设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | — | $32.6K |
| 2026-07-31 | 制冷设备零件 | Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $17.4K |
| 2026-07-31 | 制冷设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | — | $11.6K |
| 2026-07-31 | 制冷设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | — | $4.6K |
| 2026-07-31 | 制冷设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | — | $6.1K |
| 2026-07-31 | 制冷设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | — | $25.6K |