Van Thang Manufacturing Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Vạn Thắng
42
进口笔数
0
出口笔数
$492.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311805092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0R8WGG |
| 成立日期 | 2012-05-28 |
| 联系地址 | 87/15B Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VẠN THẮNG |
| 企业英文名称 | VAN THANG MANUFACTURE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87/15B Nguyễn Sĩ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84866810925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 42 | $492.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ Mfg Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $243.8K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Premier Multipart Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $177.5K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Nisto Rubber Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $50.9K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| JR Rubber Parts Ltd. | 泰国 | 1 | $20.1K | 其他硫化橡胶制品、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他车辆零件 | CJ Mfg Co., Ltd. | 泰国 | $216 |
| 2026-04-20 | 其他车辆零件 | CJ Mfg Co., Ltd. | 泰国 | $136 |
| 2026-04-20 | 其他车辆零件 | CJ Mfg Co., Ltd. | 泰国 | $53 |
| 2026-04-20 | 其他车辆零件 | CJ Mfg Co., Ltd. | 泰国 | $65 |
| 2026-04-20 | 其他车辆零件 | CJ Mfg Co., Ltd. | 泰国 | $59 |
| 2026-04-20 | 其他车辆零件 | CJ Mfg Co., Ltd. | 泰国 | $52 |
| 2026-04-20 | 其他车辆零件 | CJ Mfg Co., Ltd. | 泰国 | $216 |
| 2026-04-20 | 其他车辆零件 | CJ Mfg Co., Ltd. | 泰国 | $240 |
| 2026-04-20 | 其他车辆零件 | CJ Mfg Co., Ltd. | 泰国 | $65 |
| 2026-04-20 | 其他车辆零件 | CJ Mfg Co., Ltd. | 泰国 | $112 |