Sundat Crop Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SUNDAT CROP SCIENCE
- 邮箱3
- Facebook1
100
进口笔数
63
出口笔数
$4.55M
进口金额
$3.82M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600744895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MNDGY8 |
| 成立日期 | 2005-05-23 |
| 联系地址 | Lô số 101/8, đường số 1, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SUNDAT CROP SCIENCE |
| 企业英文名称 | SUNDAT CROP SCIENCE CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 101/8, đường số 1, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513936456 |
| 邮箱 | info@sundat.com |
| 传真 | +842518877151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 606.69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 250700 | 高岭土 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 70 | $3.35M |
| 中国 | 17 | $975.6K |
| 印度 | 9 | $160.5K |
| 日本 | 1 | $34.5K |
| 瑞士 | 1 | $16.0K |
| 马来西亚 | 3 | $10.1K |
| 比利时 | 1 | $5.8K |
| 法国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 61 | $3.78M |
| 越南 | 1 | $44.0K |
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sundat (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $4.41M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| 5b3c584a61ec82e080c5fbeeaf1b52f2 | 1 | $34.5K | ||
| Nanchang Changmao New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他氨基酸、其他化学制剂 |
| Jiangsu Zhongshan Xincai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 其他丙烯酸聚合物、其他聚醚 |
| Henan Finer Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 工业电炉、工业陶瓷制品 |
| Nanjing Yinyu International Business Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 工业清洁制剂 |
| Hebei Sancolo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Madhav Industries | 印度 | 1 | $9.9K | 二氧化硅、无机酸盐 |
| NUCON Engineers | 印度 | 2 | $633 | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Cato Research Chemicals Inc. | 中国 | 1 | $349 | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sundat (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $3.82M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Md. Irad Ali | 孟加拉国 | 1 | $5 | 制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | SUNDAT (S) PTE LTD | 印度 | $886 |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | SUNDAT (S) PTE LTD | 印度 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | SUNDAT (S) PTE LTD | 印度 | $886 |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | SUNDAT (S) PTE LTD | 印度 | $9.0K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $48.4K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $48.4K |
| 2026-04-15 | 零售杀虫剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 动植物肥料 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $22.6K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $16.6K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-04-17 | 零售除草剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $52.4K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-02-27 | 零售杀虫剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $31.9K |
| 2026-02-10 | 零售杀菌剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $35.2K |
| 2026-01-21 | 零售杀菌剂 | SUNDAT (S) PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |