Sundat Crop Science Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SUNDAT CROP SCIENCE

100
进口笔数
63
出口笔数
$4.55M
进口金额
$3.82M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $783.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 1 笔2023-11进口 $26.1K · 2 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-12进口 $69.9K · 1 笔出口 $103.9K · 2 笔2024-01进口 $97.2K · 5 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 2 笔2024-03进口 $92.1K · 2 笔出口 $42.2K · 1 笔2024-04进口 $65.6K · 2 笔出口 $84.1K · 1 笔2024-05进口 $174.1K · 4 笔出口 $136.5K · 2 笔2024-06进口 $206.1K · 2 笔出口 $229.3K · 3 笔2024-07进口 $48.6K · 2 笔出口 $173.2K · 2 笔2024-08进口 $171.8K · 4 笔出口 $82.5K · 1 笔2024-09进口 $63.6K · 2 笔出口 $157.6K · 3 笔2024-10进口 $142.7K · 3 笔出口 $185.6K · 3 笔2024-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $96.8K · 1 笔2024-12进口 $200.5K · 5 笔出口 $169.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-03进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.4K · 5 笔出口 $98.1K · 2 笔2025-05进口 $164.5K · 3 笔出口 $62.9K · 2 笔2025-06进口 $121.1K · 2 笔出口 $70.7K · 1 笔2025-07进口 $65.3K · 3 笔出口 $124.8K · 4 笔2025-08进口 $296.4K · 4 笔出口 $247.7K · 4 笔2025-09进口 $23 · 1 笔出口 $77.0K · 1 笔2025-10进口 $95.6K · 2 笔出口 $271.3K · 3 笔2025-11进口 $149.9K · 3 笔出口 $235.0K · 3 笔2025-12进口 $142.9K · 4 笔出口 $77.6K · 1 笔2026-01进口 $132.6K · 1 笔出口 $104.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 2 笔2026-03进口 $453.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $783.7K · 9 笔出口 $97.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 1 笔2023-11进口 $26.1K · 2 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-12进口 $69.9K · 1 笔出口 $103.9K · 2 笔2024-01进口 $97.2K · 5 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 2 笔2024-03进口 $92.1K · 2 笔出口 $42.2K · 1 笔2024-04进口 $65.6K · 2 笔出口 $84.1K · 1 笔2024-05进口 $174.1K · 4 笔出口 $136.5K · 2 笔2024-06进口 $206.1K · 2 笔出口 $229.3K · 3 笔2024-07进口 $48.6K · 2 笔出口 $173.2K · 2 笔2024-08进口 $171.8K · 4 笔出口 $82.5K · 1 笔2024-09进口 $63.6K · 2 笔出口 $157.6K · 3 笔2024-10进口 $142.7K · 3 笔出口 $185.6K · 3 笔2024-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $96.8K · 1 笔2024-12进口 $200.5K · 5 笔出口 $169.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-03进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.4K · 5 笔出口 $98.1K · 2 笔2025-05进口 $164.5K · 3 笔出口 $62.9K · 2 笔2025-06进口 $121.1K · 2 笔出口 $70.7K · 1 笔2025-07进口 $65.3K · 3 笔出口 $124.8K · 4 笔2025-08进口 $296.4K · 4 笔出口 $247.7K · 4 笔2025-09进口 $23 · 1 笔出口 $77.0K · 1 笔2025-10进口 $95.6K · 2 笔出口 $271.3K · 3 笔2025-11进口 $149.9K · 3 笔出口 $235.0K · 3 笔2025-12进口 $142.9K · 4 笔出口 $77.6K · 1 笔2026-01进口 $132.6K · 1 笔出口 $104.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 2 笔2026-03进口 $453.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $783.7K · 9 笔出口 $97.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3600744895
企查查编码QVN0MNDGY8
成立日期2005-05-23
联系地址Lô số 101/8, đường số 1, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SUNDAT CROP SCIENCE
企业英文名称SUNDAT CROP SCIENCE CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 101/8, đường số 1, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842513936456
邮箱info@sundat.com
传真+842518877151
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本606.69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
380893零售除草剂
340290工业清洁制剂
310100动植物肥料
380899其他杀鼠剂
281122二氧化硅
293090其他有机硫化合物
250700高岭土
310510片状肥料≤10公斤

出口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
380893零售除草剂
320710制成颜料
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡70$3.35M
中国17$975.6K
印度9$160.5K
日本1$34.5K
瑞士1$16.0K
马来西亚3$10.1K
比利时1$5.8K
法国1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡61$3.78M
越南1$44.0K
孟加拉国1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sundat (S) Pte. Ltd.新加坡85$4.41M零售杀菌剂、零售杀虫剂
5b3c584a61ec82e080c5fbeeaf1b52f21$34.5K
Nanchang Changmao New Material Co., Ltd.中国1$19.9K其他氨基酸、其他化学制剂
Jiangsu Zhongshan Xincai International Trade Co., Ltd.中国2$19.6K其他丙烯酸聚合物、其他聚醚
Henan Finer Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国1$19.1K工业电炉、工业陶瓷制品
Nanjing Yinyu International Business Co., Ltd.中国2$18.2K工业清洁制剂
Hebei Sancolo Chemical Co., Ltd.中国2$11.9K非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂
Madhav Industries印度1$9.9K二氧化硅、无机酸盐
NUCON Engineers印度2$633气体烟雾分析仪、切片机零件
Cato Research Chemicals Inc.中国1$349其他诊断试剂、其他杂环化合物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sundat (S) Pte. Ltd.新加坡62$3.82M零售杀菌剂、零售杀虫剂
Md. Irad Ali孟加拉国1$5制成颜料

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20二氧化硅SUNDAT (S) PTE LTD印度$886
2026-04-20二氧化硅SUNDAT (S) PTE LTD印度$9.0K
2026-04-20二氧化硅SUNDAT (S) PTE LTD印度$886
2026-04-20二氧化硅SUNDAT (S) PTE LTD印度$9.0K
2026-04-17零售杀菌剂SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$48.4K
2026-04-17零售杀菌剂SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$8.3K
2026-04-17零售杀菌剂SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$8.3K
2026-04-17零售杀菌剂SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$48.4K
2026-04-15零售杀虫剂SUNDAT (S) PTE LTD印度$3.2K
2026-04-15动植物肥料SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$22.6K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24零售杀菌剂SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$16.6K
2026-04-24零售杀虫剂SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$2.2K
2026-04-24零售杀虫剂SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$7.3K
2026-04-24零售除草剂SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$3.9K
2026-04-17零售杀虫剂SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$6.0K
2026-04-17零售除草剂SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$52.4K
2026-04-17零售杀虫剂SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$9.1K
2026-02-27零售杀虫剂SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$31.9K
2026-02-10零售杀菌剂SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$35.2K
2026-01-21零售杀菌剂SUNDAT (S) PTE LTD新加坡$2.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sundat Crop Science Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →